Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả AIK vs Djurgaarden hôm nay 21-04-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 21/4

Kết thúc

AIK

AIK

2 : 0

Djurgaarden

Djurgaarden

Hiệp một: 0-0
CN, 19:00 21/04/2024
Vòng 4 - VĐQG Thụy Điển
Friends Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bersant Celina (Thay: Abdihakin Ali)
4
Albin Ekdal
51
Besard Sabovic (Thay: Samuel Leach Holm)
55
Haris Radetinac (Thay: Oskar Fallenius)
55
Bersant Celina (Kiến tạo: Ismaila Coulibaly)
57
Besard Sabovic
72
Tokmac Chol Nguen (Thay: Tobias Gulliksen)
73
Gustav Wikheim (Thay: Albin Ekdal)
73
Ioannis Pittas (Kiến tạo: Bersant Celina)
75
Sotirios Papagiannopoulos
78
Piotr Johansson
82
Eskil Smidesang Edh (Thay: Mads Doehr Thychosen)
89
Victor Andersson (Thay: Omar Faraj)
90

Thống kê trận đấu AIK vs Djurgaarden

số liệu thống kê
AIK
AIK
Djurgaarden
Djurgaarden
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 29
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs Djurgaarden

AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Mads Thychosen (17), Benjamin Hansen (16), Sotirios Papagiannopoulos (4), Axel Björnström (12), Rui Modesto (32), Abdihakin Ali (18), Anton Jonsson Saletros (7), Ismaila Coulibaly (8), Ioannis Pittas (28), Omar Faraj (9)

Djurgaarden (4-2-3-1): Jacob Widell Zetterström (35), Piotr Johansson (2), Tenho (5), Marcus Danielson (3), Samuel Dahl (26), Albin Ekdal (8), Samuel Holm (10), Oskar Fallenius (15), Lucas Bergvall (21), Tobias Gulliksen (16), Deniz Hummet (11)

AIK
AIK
4-4-2
15
Kristoffer Nordfeldt
17
Mads Thychosen
16
Benjamin Hansen
4
Sotirios Papagiannopoulos
12
Axel Björnström
32
Rui Modesto
18
Abdihakin Ali
7
Anton Jonsson Saletros
8
Ismaila Coulibaly
28
Ioannis Pittas
9
Omar Faraj
11
Deniz Hummet
16
Tobias Gulliksen
21
Lucas Bergvall
15
Oskar Fallenius
10
Samuel Holm
8
Albin Ekdal
26
Samuel Dahl
3
Marcus Danielson
5
Tenho
2
Piotr Johansson
35
Jacob Widell Zetterström
Djurgaarden
Djurgaarden
4-2-3-1
Thay người
4’
Abdihakin Ali
Bersant Celina
55’
Oskar Fallenius
Haris Radetinac
89’
Mads Doehr Thychosen
Eskil Edh
55’
Samuel Leach Holm
Besard Sabovic
90’
Omar Faraj
Victor Andersson
73’
Albin Ekdal
Gustav Wikheim
73’
Tobias Gulliksen
Tokmac Chol Nguen
Cầu thủ dự bị
Ismael Diawara
Gustav Wikheim
Eskil Edh
Malkolm Nilsson Säfqvist
John Guidetti
Jacob Une Larsson
Bersant Celina
Magnus Eriksson
Taha Ayari
Haris Radetinac
Victor Andersson
Besard Sabovic
Ahmad Faqa
Peter Therkildsen
Erik Ring
Tokmac Chol Nguen
Mouhamed Lamine Fanne Dabo
Keita Kosugi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
08/08 - 2021
03/10 - 2021
H1: 1-0
24/04 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
28/05 - 2023
H1: 0-0
24/09 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2024
H1: 0-0
18/08 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Djurgaarden

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
Giao hữu
08/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X