![]() Jesper Loefgren 5 | |
![]() John Guidetti (Kiến tạo: Mikael Lustig) 10 | |
![]() Sebastian Larsson 14 | |
![]() Erick Otieno 27 | |
![]() Bilal Hussein 45+3' | |
![]() Nicolas Stefanelli (Kiến tạo: John Guidetti) 61 | |
![]() Nabil Bahoui (Thay: Vincent Thill) 65 | |
![]() Kalle Holmberg (Thay: Victor Edvardsen) 70 | |
![]() Axel Bjoernstroem (Thay: Josafat Mendes) 78 | |
![]() Zack Elbouzedi (Thay: John Guidetti) 78 | |
![]() Sichenje Collins (Thay: Sebastian Larsson) 90 | |
![]() Kalle Holmberg (Kiến tạo: Magnus Eriksson) 90+3' | |
![]() Sichenje Collins 90+4' |
Thống kê trận đấu Djurgaarden vs AIK
số liệu thống kê

Djurgaarden

AIK
66 Kiểm soát bóng 34
13 Phạm lỗi 18
18 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Djurgaarden vs AIK
Djurgaarden (4-3-3): Jacob Widell Zetterstrom (35), Haris Radetinac (9), Piotr Johansson (2), Jesper Lofgren (4), Elias Andersson (8), Emmanuel Banda (12), Besard Sabovic (14), Magnus Eriksson (7), Joel Asoro (10), Victor Edvardsen (16), Gustav Medonca Wikheim (23)
AIK (4-3-3): Kristoffer Nordfeldt (15), Josafat Mendes (2), Mikael Lustig (33), Sotirios Papagiannopoulos (4), Erick Otieno (25), Sebastian Larsson (7), Bilal Hussein (8), Nicolas Stefanelli (9), Vincent Thill (17), John Guidetti (11), Yasin Abbas Ayari (26)

Djurgaarden
4-3-3
35
Jacob Widell Zetterstrom
9
Haris Radetinac
2
Piotr Johansson
4
Jesper Lofgren
8
Elias Andersson
12
Emmanuel Banda
14
Besard Sabovic
7
Magnus Eriksson
10
Joel Asoro
16
Victor Edvardsen
23
Gustav Medonca Wikheim
26
Yasin Abbas Ayari
11
John Guidetti
17
Vincent Thill
9
Nicolas Stefanelli
8
Bilal Hussein
7
Sebastian Larsson
25
Erick Otieno
4
Sotirios Papagiannopoulos
33
Mikael Lustig
2
Josafat Mendes
15
Kristoffer Nordfeldt

AIK
4-3-3
Thay người | |||
70’ | Victor Edvardsen Kalle Holmberg | 65’ | Vincent Thill Nabil Bahoui |
78’ | John Guidetti Zac Elbouzedi | ||
78’ | Josafat Mendes Axel Bjornstrom | ||
90’ | Sebastian Larsson Sichenje Collins |
Cầu thủ dự bị | |||
Rasmus Schuller | Erik Ring | ||
Andre Picornell | Sichenje Collins | ||
Albion Ademi | Jesper Ceesay | ||
Kalle Holmberg | Zac Elbouzedi | ||
Pierre Bengtsson | Axel Bjornstrom | ||
Linus Tagesson | Nabil Bahoui | ||
Isak Alemayehu Mulugeta | Budimir Janosevic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Djurgaarden
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại