Thứ Năm, 03/04/2025
Santiago Gimenez (Kiến tạo: Quilindschy Hartman)
5
Quilindschy Hartman
7
Edson Alvarez (Kiến tạo: Steven Berghuis)
17
Marcos Lopez (Thay: Quilindschy Hartman)
25
Oussama Idrissi
27
Dusan Tadic (Kiến tạo: Steven Bergwijn)
37
Kenneth Taylor
44
Sebastian Szymanski (Kiến tạo: Alireza Jahanbakhsh)
52
Marcus Holmgren Pedersen (Thay: Gernot Trauner)
64
Chico Conceicao (Thay: Owen Wijndal)
64
Javairo Dilrosun (Thay: Oussama Idrissi)
76
Danilo (Thay: Sebastian Szymanski)
76
Igor Paixao (Thay: Alireza Jahanbakhsh)
76
Davy Klaassen (Thay: Kenneth Taylor)
77
Brian Brobbey (Thay: Steven Bergwijn)
77
Jorge Sanchez
78
Marcus Holmgren Pedersen
81
Lutsharel Geertruida (Kiến tạo: David Hancko)
86
Lorenzo Lucca (Thay: Jorge Sanchez)
87
Orkun Kokcu
89
Marcos Lopez
90+2'

Thống kê trận đấu Ajax vs Feyenoord

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
Feyenoord
Feyenoord
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 12
3 Việt vị 0
16 Chuyền dài 14
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 5
2 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 4
1 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát Ajax vs Feyenoord

Ajax (4-3-3): Geronimo Rulli (12), Jorge Sánchez (19), Jurrien Timber (2), Calvin Bassey (3), Owen Wijndal (5), Steven Berghuis (23), Edson Alvarez (4), Kenneth Taylor (8), Mohammed Kudus (20), Dusan Tadic (10), Steven Bergwijn (7)

Feyenoord (4-2-3-1): Timon Wellenreuther (22), Lutsharel Geertruida (4), Gernot Trauner (18), David Hancko (33), Quilindschy Hartman (5), Orkun Kokcu (10), Mats Wieffer (20), Alireza Jahanbakhsh (7), Sebastian Szymanski (17), Oussama Idrissi (26), Santiago Gimenez (29)

Ajax
Ajax
4-3-3
12
Geronimo Rulli
19
Jorge Sánchez
2
Jurrien Timber
3
Calvin Bassey
5
Owen Wijndal
23
Steven Berghuis
4
Edson Alvarez
8
Kenneth Taylor
20
Mohammed Kudus
10
Dusan Tadic
7
Steven Bergwijn
29
Santiago Gimenez
26
Oussama Idrissi
17
Sebastian Szymanski
7
Alireza Jahanbakhsh
20
Mats Wieffer
10
Orkun Kokcu
5
Quilindschy Hartman
33
David Hancko
18
Gernot Trauner
4
Lutsharel Geertruida
22
Timon Wellenreuther
Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
Thay người
77’
Kenneth Taylor
Davy Klaassen
25’
Quilindschy Hartman
Marcos Lopez
77’
Steven Bergwijn
Brian Brobbey
64’
Gernot Trauner
Marcus Holmgren Pedersen
87’
Jorge Sanchez
Lorenzo Lucca
76’
Oussama Idrissi
Javairo Dilrosun
76’
Sebastian Szymanski
Danilo
76’
Alireza Jahanbakhsh
Igor Paixao
Cầu thủ dự bị
Maarten Stekelenburg
Javairo Dilrosun
Remko Pasveer
Ofir Marciano
Youri Baas
Tein Troost
Jorrel Hato
Jacob Rasmussen
Davy Klaassen
Marcos Lopez
Florian Grillitsch
Neraysho Kasanwirjo
Youri Regeer
Mohamed Taabouni
Kian Fitz Jim
Danilo
Brian Brobbey
Igor Paixao
Lorenzo Lucca
Ezequiel Eduardo Bullaude
Francisco Conceição
Marcus Holmgren Pedersen
Chico Conceição

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
28/10 - 2012
20/01 - 2013
18/08 - 2013
02/03 - 2014
21/09 - 2014
08/11 - 2015
20/03 - 2022
H1: 1-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
19/03 - 2023
H1: 2-1
Cúp quốc gia Hà Lan
06/04 - 2023
H1: 1-1
VĐQG Hà Lan
27/09 - 2023
H1: 0-3
07/04 - 2024
H1: 3-0
31/10 - 2024
H1: 0-2
02/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X