Thứ Sáu, 04/04/2025
Adam Buksa
35
Salih Ucan
37
Cenk Tosun (Kiến tạo: Salih Ucan)
45+2'
Valentin Rosier (Thay: Eric Bailly)
46
Dario Saric (Kiến tạo: Sagiv Yehezkel)
46
Sagiv Yehezkel (Kiến tạo: Zymer Bytyqi)
50
Sagiv Yehezkel (Kiến tạo: Bunyamin Balci)
57
Jackson Muleka (Thay: Alex Oxlade-Chamberlain)
58
Ante Rebic (Thay: Tayfur Bingol)
58
Jackson Muleka (Thay: Alex Oxlade-Chamberlain)
60
Ante Rebic (Thay: Tayfur Bingol)
60
Gedson Fernandes
67
Sander van de Streek (Thay: Ramzi Safuri)
72
Sam Larsson (Thay: Zymer Bytyqi)
72
Jackson Muleka (Kiến tạo: Ante Rebic)
79
Ufuk Akyol (Thay: Sagiv Yehezkel)
83
Jakub Kaluzinski (Thay: Erdal Rakip)
83
Demir Tiknaz (Thay: Salih Ucan)
84
Semih Kilicsoy (Thay: Milot Rashica)
84
Bahadir Ozturk (Thay: Dario Saric)
90
Ante Rebic
90+3'

Thống kê trận đấu Antalyaspor vs Besiktas

số liệu thống kê
Antalyaspor
Antalyaspor
Besiktas
Besiktas
36 Kiểm soát bóng 64
13 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 22
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Antalyaspor vs Besiktas

Antalyaspor (4-2-3-1): Helton Leite (1), Bunyamin Balci (7), Veysel Sari (89), Omer Toprak (21), Erdogan Yesilyurt (17), Erdal Rakip (6), Dario Saric (8), Sagiv Yehezkal (29), Ramzi Safuri (16), Zymer Bytyqi (77), Adam Buksa (9)

Besiktas (4-2-3-1): Ersin Destanoglu (1), Onur Bulut (4), Eric Bailly (30), Necip Uysal (20), Baktiyor Zaynutdinov (22), Tayfur Bingol (75), Salih Ucan (8), Milot Rashica (11), Gedson Fernandes (83), Alex Oxlade-Chamberlain (15), Cenk Tosun (9)

Antalyaspor
Antalyaspor
4-2-3-1
1
Helton Leite
7
Bunyamin Balci
89
Veysel Sari
21
Omer Toprak
17
Erdogan Yesilyurt
6
Erdal Rakip
8
Dario Saric
29 2
Sagiv Yehezkal
16
Ramzi Safuri
77
Zymer Bytyqi
9
Adam Buksa
9
Cenk Tosun
15
Alex Oxlade-Chamberlain
83
Gedson Fernandes
11
Milot Rashica
8
Salih Ucan
75
Tayfur Bingol
22
Baktiyor Zaynutdinov
20
Necip Uysal
30
Eric Bailly
4
Onur Bulut
1
Ersin Destanoglu
Besiktas
Besiktas
4-2-3-1
Thay người
72’
Ramzi Safuri
Sander Van de Streek
46’
Eric Bailly
Valentin Rosier
72’
Zymer Bytyqi
Sam Larsson
58’
Tayfur Bingol
Ante Rebic
83’
Erdal Rakip
Jakub Kaluzinski
58’
Alex Oxlade-Chamberlain
Jackson Muleka
83’
Sagiv Yehezkel
Ufuk Akyol
84’
Salih Ucan
Demir Tiknaz
90’
Dario Saric
Bahadir Ozturk
84’
Milot Rashica
Semih Kilicsoy
Cầu thủ dự bị
Jakub Kaluzinski
Ante Rebic
Bahadir Ozturk
Mert Gunok
Ataberk Dadakdeniz
Demir Tiknaz
Ufuk Akyol
Valentin Rosier
Sander Van de Streek
Jackson Muleka
Mert Yilmaz
Yakup Arda Kilic
Naldo
Jean Onana
Ege Bilsel
Umut Meras
Britt Assombalonga
Gokhan Inler
Sam Larsson
Semih Kilicsoy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
27/10 - 2015
20/03 - 2016
18/09 - 2021
06/02 - 2022
26/02 - 2023
06/05 - 2023
05/11 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
09/02 - 2024
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
17/03 - 2024
19/08 - 2024
26/01 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025

Thành tích gần đây Antalyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X