![]() Dimitrios Kourbelis 27 | |
![]() Dimitrios Kourbelis 33 | |
![]() Michael Gardawski 49 | |
![]() Jeronimo Barrales 52 | |
![]() Facundo Bertoglio (Thay: Michael Gardawski) 55 | |
![]() Fotis Ioannidis (Thay: Andraz Sporar) 67 | |
![]() Daniel Mancini (Thay: Bernard) 68 | |
![]() Julian Bartolo (Thay: Daniel Santafe) 72 | |
![]() Julian Bartolo 74 | |
![]() Enis Cokaj (Thay: Adam Gnezda) 74 | |
![]() Sito 76 | |
![]() Julian Bartolo 80 | |
![]() Laszlo Kleinheisler (Thay: Sebastian Palacios) 81 | |
![]() Juankar (Thay: Tymoteusz Puchacz) 81 | |
![]() Juankar (Thay: Tymoteusz Puchacz) 83 | |
![]() Oluwatobiloba Alagbe (Thay: Francesc Regis) 90 | |
![]() Ruben Garcia (Thay: Sito) 90 | |
![]() Facundo Bertoglio 90+2' | |
![]() Matias Iglesias 90+3' |
Thống kê trận đấu Asteras vs Panathinaikos
số liệu thống kê

Asteras

Panathinaikos
47 Kiểm soát bóng 53
20 Phạm lỗi 16
9 Ném biên 17
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Asteras vs Panathinaikos
Asteras (4-2-3-1): Nikolaos Papadopoulos (1), David Carmona (12), Pichu Atienza (18), Pepe Castano (19), Federico Alvarez (29), Dani Santafe (14), Walter Iglesias (17), Michael Gardawski (25), Francesc Regis (11), Sito (40), Jeronimo Barrales (9)
Panathinaikos (4-3-3): Alberto Brignoli (91), Georgios Vagiannidis (2), Bart Schenkeveld (5), Zvonimir Sarlija (31), Tymoteusz Puchacz (6), Dimitris Kourbelis (21), Ruben Perez (4), Adam Gnezda Cerin (16), Sebastian Palacios (34), Andraz Sporar (9), Bernard (10)

Asteras
4-2-3-1
1
Nikolaos Papadopoulos
12
David Carmona
18
Pichu Atienza
19
Pepe Castano
29
Federico Alvarez
14
Dani Santafe
17
Walter Iglesias
25
Michael Gardawski
11
Francesc Regis
40
Sito
9
Jeronimo Barrales
10
Bernard
9
Andraz Sporar
34
Sebastian Palacios
16
Adam Gnezda Cerin
4
Ruben Perez
21
Dimitris Kourbelis
6
Tymoteusz Puchacz
31
Zvonimir Sarlija
5
Bart Schenkeveld
2
Georgios Vagiannidis
91
Alberto Brignoli

Panathinaikos
4-3-3
Thay người | |||
55’ | Michael Gardawski Facundo Bertoglio | 67’ | Andraz Sporar Fotis Ioannidis |
72’ | Daniel Santafe Julian Bartolo | 68’ | Bernard Daniel Mancini |
90’ | Francesc Regis Oluwatobiloba Alagbe | 74’ | Adam Gnezda Enis Cokaj |
90’ | Sito Ruben Garcia | 81’ | Sebastian Palacios Laszlo Kleinheisler |
81’ | Tymoteusz Puchacz Juankar |
Cầu thủ dự bị | |||
Oluwatobiloba Alagbe | Yuri Lodygin | ||
Christos Tasoulis | Fotis Ioannidis | ||
Ruben Garcia | Laszlo Kleinheisler | ||
Facundo Bertoglio | Daniel Mancini | ||
Adrien Riera | Enis Cokaj | ||
Julian Bartolo | Giannis Kotsiras | ||
Asier Benito | Achilleas Poungouras | ||
Giorgos Kosteas | Juankar | ||
Antonis Tsiftsis | Facundo Sanchez |
Nhận định Asteras vs Panathinaikos
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Asteras
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Panathinaikos
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại