Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Panathinaikos vs Asteras hôm nay 29-01-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 29/1

Kết thúc

Panathinaikos

Panathinaikos

0 : 1

Asteras

Asteras

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 29/01/2022
Vòng 20 - VĐQG Hy Lạp
Apostolos Nikolaidis Stadium
 
Kevin Soni
37
Juankar
43
Juan Munafo
45+2'
Bart Schenkeveld
45+3'
Facundo Sanchez (Thay: Giannis Kotsiras)
46
Ruben Perez
63
Mateus Vital (Thay: Sotiris Alexandropoulos)
65
Adrian Riera (Thay: Eneko Capilla)
67
Federico Alvarez (Thay: Christos Tasoulis)
73
Jeronimo Barrales (Thay: Kevin Soni)
73
Juan Munafo
74
Fotis Ioannidis (Thay: Sebastian Palacios)
76
(Pen) Jeronimo Barrales
84
Ramon-Pascal Lundqvist (Thay: Mauricio)
87
Matias Iglesias (Thay: Leo Tilica)
89

Thống kê trận đấu Panathinaikos vs Asteras

số liệu thống kê
Panathinaikos
Panathinaikos
Asteras
Asteras
60 Kiểm soát bóng 40
14 Phạm lỗi 19
23 Ném biên 8
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
2 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panathinaikos vs Asteras

Panathinaikos (4-3-3): Alberto Brignoli (91), Giannis Kotsiras (27), Bart Schenkeveld (5), Francisco Velez (4), Juankar (3), Mauricio (88), Ruben Perez (17), Sotiris Alexandropoulos (6), Sebastian Palacios (34), Carlitos (10), Aitor Cantalapiedra (22)

Asteras (4-2-3-1): Antonis Tsiftsis (99), David Carmona (12), Giannis Christopoulos (45), Pichu Atienza (18), Christos Tasoulis (3), Juan Munafo (8), Jose Luis Valiente (6), Leo Tilica (7), Eneko Capilla (10), Francesc Regis (11), Kevin Soni (27)

Panathinaikos
Panathinaikos
4-3-3
91
Alberto Brignoli
27
Giannis Kotsiras
5
Bart Schenkeveld
4
Francisco Velez
3
Juankar
88
Mauricio
17
Ruben Perez
6
Sotiris Alexandropoulos
34
Sebastian Palacios
10
Carlitos
22
Aitor Cantalapiedra
27
Kevin Soni
11
Francesc Regis
10
Eneko Capilla
7
Leo Tilica
6
Jose Luis Valiente
8
Juan Munafo
3
Christos Tasoulis
18
Pichu Atienza
45
Giannis Christopoulos
12
David Carmona
99
Antonis Tsiftsis
Asteras
Asteras
4-2-3-1
Thay người
46’
Giannis Kotsiras
Facundo Sanchez
67’
Eneko Capilla
Adrian Riera
65’
Sotiris Alexandropoulos
Mateus Vital
73’
Christos Tasoulis
Federico Alvarez
76’
Sebastian Palacios
Fotis Ioannidis
73’
Kevin Soni
Jeronimo Barrales
87’
Mauricio
Ramon-Pascal Lundqvist
89’
Leo Tilica
Matias Iglesias
Cầu thủ dự bị
Ilias Chatzitheodoridis
Nikos Papadopoulos
Federico Macheda
Pepe Castano
Yassin Ayoub
Ruben Garcia
Facundo Sanchez
Federico Alvarez
Ramon-Pascal Lundqvist
Matias Iglesias
Zvonimir Sarlija
Daniel Santafe
Sokratis Dioudis
Sito
Mateus Vital
Adrian Riera
Fotis Ioannidis
Jeronimo Barrales

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
29/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
24/10 - 2021
29/01 - 2022
09/10 - 2022
31/01 - 2023
29/09 - 2023
22/01 - 2024
19/08 - 2024
09/12 - 2024

Thành tích gần đây Panathinaikos

VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/02 - 2025

Thành tích gần đây Asteras

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X