Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Panathinaikos vs Asteras hôm nay 22-01-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 22/1

Kết thúc

Panathinaikos

Panathinaikos

2 : 0

Asteras

Asteras

Hiệp một: 0-0
T2, 00:30 22/01/2024
Vòng 19 - VĐQG Hy Lạp
Apostolos Nikolaidis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aitor Cantalapiedra (Thay: Benjamin Verbic)
27
Ervin Zukanovic
44
Francesc Regis (Thay: Sito)
46
Aitor Cantalapiedra (Kiến tạo: Daniel Mancini)
50
Nikolaos Zouglis (Thay: Vasilios Sourlis)
58
Enis Cokaj (Thay: Andraz Sporar)
61
Oluwatobiloba Alagbe
65
Julian Bartolo (Thay: Nikolaos Kaltsas)
72
Evgeniy Yablonski (Thay: Juan Munafo)
72
Tin Jedvaj (Kiến tạo: Aitor Cantalapiedra)
74
Vasilios Mantzis
79
Zeca (Thay: Bernard)
86
Samet Akaydin
86
Samet Akaydin (Thay: Ruben Perez)
86
Dimitrios Limnios (Thay: George Vagiannidis)
86
Federico Alvarez (Thay: Diamantis Chouchoumis)
86
Francesc Regis
88
Oluwatobiloba Alagbe
89
Aitor Cantalapiedra
89
Aitor Cantalapiedra
90+2'
Nikolaos Zouglis
90+2'

Thống kê trận đấu Panathinaikos vs Asteras

số liệu thống kê
Panathinaikos
Panathinaikos
Asteras
Asteras
60 Kiểm soát bóng 40
11 Phạm lỗi 9
17 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panathinaikos vs Asteras

Panathinaikos (4-2-3-1): Yuri Lodygin (12), Georgios Vagiannidis (2), Tin Jedvaj (21), Willian Arao (55), Filip Mladenovic (25), Giannis Kotsiras (27), Ruben Perez (4), Daniel Mancini (17), Bernard (10), Benjamin Verbic (77), Andraz Sporar (9)

Asteras (4-2-3-1): Nikolaos Grammatikakis (70), Ruben Garcia (2), Giannis Christopoulos (45), Ervin Zukanovic (87), Diamantis Chouchoumis (3), Juan Munafo (8), Oluwatobiloba Alagbe (69), Nikolaos Kaltsas (20), Vasileios Sourlis (21), Sito (40), Vasilios Mantzis (14)

Panathinaikos
Panathinaikos
4-2-3-1
12
Yuri Lodygin
2
Georgios Vagiannidis
21
Tin Jedvaj
55
Willian Arao
25
Filip Mladenovic
27
Giannis Kotsiras
4
Ruben Perez
17
Daniel Mancini
10
Bernard
77
Benjamin Verbic
9
Andraz Sporar
14
Vasilios Mantzis
40
Sito
21
Vasileios Sourlis
20
Nikolaos Kaltsas
69
Oluwatobiloba Alagbe
8
Juan Munafo
3
Diamantis Chouchoumis
87
Ervin Zukanovic
45
Giannis Christopoulos
2
Ruben Garcia
70
Nikolaos Grammatikakis
Asteras
Asteras
4-2-3-1
Thay người
27’
Benjamin Verbic
Aitor Cantalapiedra
46’
Sito
Crespi
61’
Andraz Sporar
Enis Cokaj
58’
Vasilios Sourlis
Nikolaos Zouglis
86’
Ruben Perez
Samet Akaydin
72’
Juan Munafo
Evgeni Yablonski
86’
George Vagiannidis
Dimitris Limnios
72’
Nikolaos Kaltsas
Julian Bartolo
86’
Bernard
Zeca
86’
Diamantis Chouchoumis
Federico Alvarez
Cầu thủ dự bị
Samet Akaydin
Pichu Atienza
Elton Fikaj
Theofilos Kakadiaris
Aitor Cantalapiedra
Crespi
Enis Cokaj
Federico Alvarez
Dimitris Limnios
Evgeni Yablonski
Zeca
Sean Goss
Bart Schenkeveld
Jose Luis Valiente
Vasilios Xenopoulos
Nikolaos Zouglis
Julian Bartolo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
29/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
24/10 - 2021
29/01 - 2022
09/10 - 2022
31/01 - 2023
29/09 - 2023
22/01 - 2024
19/08 - 2024
09/12 - 2024

Thành tích gần đây Panathinaikos

VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/02 - 2025

Thành tích gần đây Asteras

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X