![]() Matias Iglesias 20 | |
![]() Francesc Regis (Thay: Ruben Garcia) 45 | |
![]() Pepe Castano 54 | |
![]() Juan Munafo (Thay: Jeronimo Barrales) 60 | |
![]() Benjamin Verbic (Thay: Sebastian Palacios) 63 | |
![]() Dimitrios Kourbelis 65 | |
![]() Michael Gardawski 73 | |
![]() George Vagiannidis (Thay: Facundo Sanchez) 75 | |
![]() Ervin Zukanovic 78 | |
![]() (Pen) Aitor Cantalapiedra 80 | |
![]() Ervin Zukanovic 83 | |
![]() Sito (Thay: Julian Bartolo) 88 | |
![]() Adrian Riera (Thay: Leo Tilica) 88 | |
![]() Enis Cokaj (Thay: Dimitrios Kourbelis) 90 |
Thống kê trận đấu Panathinaikos vs Asteras
số liệu thống kê

Panathinaikos

Asteras
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Panathinaikos vs Asteras
Panathinaikos (4-3-3): Alberto Brignoli (91), Facundo Sanchez (14), Bart Schenkeveld (5), Hordur Magnusson (23), Juankar (3), Aitor Cantalapiedra (22), Ruben Perez (4), Dimitris Kourbelis (21), Sebastian Palacios (34), Fotis Ioannidis (7), Bernard (10)
Asteras (4-2-3-1): Nikolaos Papadopoulos (1), Ruben Garcia (2), Pepe Castano (19), Ervin Zukanovic (87), Federico Alvarez (29), Walter Iglesias (17), Caleb Stanko (4), Michael Gardawski (25), Leo Tilica (7), Julian Bartolo (73), Jeronimo Barrales (9)

Panathinaikos
4-3-3
91
Alberto Brignoli
14
Facundo Sanchez
5
Bart Schenkeveld
23
Hordur Magnusson
3
Juankar
22
Aitor Cantalapiedra
4
Ruben Perez
21
Dimitris Kourbelis
34
Sebastian Palacios
7
Fotis Ioannidis
10
Bernard
9
Jeronimo Barrales
73
Julian Bartolo
7
Leo Tilica
25
Michael Gardawski
4
Caleb Stanko
17
Walter Iglesias
29
Federico Alvarez
87
Ervin Zukanovic
19
Pepe Castano
2
Ruben Garcia
1
Nikolaos Papadopoulos

Asteras
4-2-3-1
Thay người | |||
63’ | Sebastian Palacios Benjamin Verbic | 45’ | Ruben Garcia Francesc Regis |
75’ | Facundo Sanchez Georgios Vagiannidis | 60’ | Jeronimo Barrales Juan Munafo |
90’ | Dimitrios Kourbelis Enis Cokaj | 88’ | Julian Bartolo Sito |
88’ | Leo Tilica Adrien Riera |
Cầu thủ dự bị | |||
Yuri Lodygin | Antonis Tsiftsis | ||
Georgios Vagiannidis | Pichu Atienza | ||
Cristian Ganea | Georgios Antzoulas | ||
Enis Cokaj | Christos Tasoulis | ||
Zvonimir Sarlija | Juan Munafo | ||
Achilleas Poungouras | Sito | ||
Benjamin Verbic | Adrien Riera | ||
Argyris Kampetsis | Asier Benito | ||
Bilal Abdelrahman Zeeni | Francesc Regis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Panathinaikos
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Asteras
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại