Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Panathinaikos vs Asteras hôm nay 09-10-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 09/10

Kết thúc

Panathinaikos

Panathinaikos

1 : 0

Asteras

Asteras

Hiệp một: 0-0
CN, 23:30 09/10/2022
Vòng 7 - VĐQG Hy Lạp
Apostolos Nikolaidis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matias Iglesias
20
Francesc Regis (Thay: Ruben Garcia)
45
Pepe Castano
54
Juan Munafo (Thay: Jeronimo Barrales)
60
Benjamin Verbic (Thay: Sebastian Palacios)
63
Dimitrios Kourbelis
65
Michael Gardawski
73
George Vagiannidis (Thay: Facundo Sanchez)
75
Ervin Zukanovic
78
(Pen) Aitor Cantalapiedra
80
Ervin Zukanovic
83
Sito (Thay: Julian Bartolo)
88
Adrian Riera (Thay: Leo Tilica)
88
Enis Cokaj (Thay: Dimitrios Kourbelis)
90

Thống kê trận đấu Panathinaikos vs Asteras

số liệu thống kê
Panathinaikos
Panathinaikos
Asteras
Asteras
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panathinaikos vs Asteras

Panathinaikos (4-3-3): Alberto Brignoli (91), Facundo Sanchez (14), Bart Schenkeveld (5), Hordur Magnusson (23), Juankar (3), Aitor Cantalapiedra (22), Ruben Perez (4), Dimitris Kourbelis (21), Sebastian Palacios (34), Fotis Ioannidis (7), Bernard (10)

Asteras (4-2-3-1): Nikolaos Papadopoulos (1), Ruben Garcia (2), Pepe Castano (19), Ervin Zukanovic (87), Federico Alvarez (29), Walter Iglesias (17), Caleb Stanko (4), Michael Gardawski (25), Leo Tilica (7), Julian Bartolo (73), Jeronimo Barrales (9)

Panathinaikos
Panathinaikos
4-3-3
91
Alberto Brignoli
14
Facundo Sanchez
5
Bart Schenkeveld
23
Hordur Magnusson
3
Juankar
22
Aitor Cantalapiedra
4
Ruben Perez
21
Dimitris Kourbelis
34
Sebastian Palacios
7
Fotis Ioannidis
10
Bernard
9
Jeronimo Barrales
73
Julian Bartolo
7
Leo Tilica
25
Michael Gardawski
4
Caleb Stanko
17
Walter Iglesias
29
Federico Alvarez
87
Ervin Zukanovic
19
Pepe Castano
2
Ruben Garcia
1
Nikolaos Papadopoulos
Asteras
Asteras
4-2-3-1
Thay người
63’
Sebastian Palacios
Benjamin Verbic
45’
Ruben Garcia
Francesc Regis
75’
Facundo Sanchez
Georgios Vagiannidis
60’
Jeronimo Barrales
Juan Munafo
90’
Dimitrios Kourbelis
Enis Cokaj
88’
Julian Bartolo
Sito
88’
Leo Tilica
Adrien Riera
Cầu thủ dự bị
Yuri Lodygin
Antonis Tsiftsis
Georgios Vagiannidis
Pichu Atienza
Cristian Ganea
Georgios Antzoulas
Enis Cokaj
Christos Tasoulis
Zvonimir Sarlija
Juan Munafo
Achilleas Poungouras
Sito
Benjamin Verbic
Adrien Riera
Argyris Kampetsis
Asier Benito
Bilal Abdelrahman Zeeni
Francesc Regis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
29/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
24/10 - 2021
29/01 - 2022
09/10 - 2022
31/01 - 2023
29/09 - 2023
22/01 - 2024
19/08 - 2024
09/12 - 2024

Thành tích gần đây Panathinaikos

VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/02 - 2025

Thành tích gần đây Asteras

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X