![]() Gil Dias 16 | |
![]() Goncalo Ramos 24 | |
![]() Marko Grujic 30 | |
![]() Pepe 40 | |
![]() Darwin Nunez 53 | |
![]() Haris Seferovic (Thay: Gil Dias) 61 | |
![]() Valentino Lazaro 62 | |
![]() Wenderson Galeno (Thay: Evanilson) 64 | |
![]() Andre Almeida 71 | |
![]() Nicolas Otamendi 71 | |
![]() Joao Mario (Thay: Valentino Lazaro) 73 | |
![]() Roman Yaremchuk (Thay: Goncalo Ramos) 73 | |
![]() Mehdi Taremi 79 | |
![]() Joao Mario 82 | |
![]() Julian Weigl 84 | |
![]() Stephen Eustaquio (Thay: Vitinha) 86 | |
![]() Antonio Martinez (Thay: Mehdi Taremi) 87 | |
![]() Roman Yaremchuk 90 | |
![]() Diogo Costa 90+1' | |
![]() Zaidu Sanusi (Kiến tạo: Pepe) 90+4' | |
![]() Gilberto Junior 90+6' |
Thống kê trận đấu Benfica vs Porto
số liệu thống kê

Benfica

Porto
24 Phạm lỗi 17
23 Ném biên 17
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
10 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Benfica vs Porto
Benfica (4-4-2): Odisseas Vlachodimos (99), Gilberto Junior (2), Nicolas Otamendi (30), Jan Vertonghen (5), Alex Grimaldo (3), Valentino Lazaro (22), Adel Taarabt (49), Julian Weigl (28), Gil Dias (31), Gil Dias (31), Goncalo Ramos (88), Darwin Nunez (9)
Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Joao Mario (23), Pepe (3), Chancel Mbemba (19), Zaidu Sanusi (12), Otavio (25), Marko Grujic (16), Vitinha (20), Mehdi Taremi (9), Evanilson (30)

Benfica
4-4-2
99
Odisseas Vlachodimos
2
Gilberto Junior
30
Nicolas Otamendi
5
Jan Vertonghen
3
Alex Grimaldo
22
Valentino Lazaro
49
Adel Taarabt
28
Julian Weigl
31
Gil Dias
31
Gil Dias
88
Goncalo Ramos
9
Darwin Nunez
30
Evanilson
9
Mehdi Taremi
20
Vitinha
16
Marko Grujic
25
Otavio
12
Zaidu Sanusi
19
Chancel Mbemba
3
Pepe
23
Joao Mario
99
Diogo Costa

Porto
4-4-2
Thay người | |||
61’ | Gil Dias Haris Seferovic | 64’ | Evanilson Wenderson Galeno |
73’ | Goncalo Ramos Roman Yaremchuk | 86’ | Vitinha Stephen Eustaquio |
73’ | Goncalo Ramos Roman Yaremchuk | 87’ | Mehdi Taremi Antonio Martinez |
Cầu thủ dự bị | |||
Roman Yaremchuk | Agustin Marchesin | ||
Andre Almeida | Stephen Eustaquio | ||
Tiago Gouveia | Antonio Martinez | ||
Paulo Bernardo | Fabio Vieira | ||
Morato | Bruno Costa | ||
Helton Leite | Wendell | ||
Soualiho Meite | Wenderson Galeno | ||
Haris Seferovic | Chico Conceicao | ||
Roman Yaremchuk | Fabio Cardoso |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại