![]() Andre Almeida 8 | |
![]() Jan Vertonghen 25 | |
![]() Fabio Cardoso 30 | |
![]() Fabio Vieira 34 | |
![]() Pepe (Kiến tạo: Otavio) 37 | |
![]() Roman Yaremchuk (Kiến tạo: Rafa Silva) 46 | |
![]() Andre Almeida 48 | |
![]() Pepe 51 | |
![]() Mehdi Taremi (Kiến tạo: Vitinha) 69 | |
![]() Antonio Martinez 90+1' | |
![]() Diogo Goncalves 90+3' | |
![]() Gilberto Junior 90+5' |
Thống kê trận đấu Porto vs Benfica
số liệu thống kê

Porto

Benfica
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Porto vs Benfica
Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Chancel Mbemba (19), Fabio Cardoso (2), Zaidu Sanusi (12), Otavio (25), Vitinha (20), Mateus Uribe (8), Pepe (11), Fabio Vieira (50), Mehdi Taremi (9)
Benfica (4-4-2): Odisseas Vlachodimos (99), Gilberto Junior (2), Morato (91), Jan Vertonghen (5), Andre Almeida (34), Rafa Silva (27), Julian Weigl (28), Joao Mario (20), Everton (7), Goncalo Ramos (88), Roman Yaremchuk (15)

Porto
4-4-2
99
Diogo Costa
19
Chancel Mbemba
2
Fabio Cardoso
12
Zaidu Sanusi
25
Otavio
20
Vitinha
8
Mateus Uribe
11
Pepe
50
Fabio Vieira
9
Mehdi Taremi
15
Roman Yaremchuk
88
Goncalo Ramos
7
Everton
20
Joao Mario
28
Julian Weigl
27
Rafa Silva
34
Andre Almeida
5
Jan Vertonghen
91
Morato
2
Gilberto Junior
99
Odisseas Vlachodimos

Benfica
4-4-2
Thay người | |||
29’ | Jesus Corona Wilson Manafa | 52’ | Roman Yaremchuk Valentino Lazaro |
59’ | Wilson Manafa Jesus Corona | 65’ | Goncalo Ramos Haris Seferovic |
82’ | Pepe Chico Conceicao | 66’ | Rafa Silva Adel Taarabt |
83’ | Mehdi Taremi Antonio Martinez | 66’ | Joao Mario Pizzi |
83’ | Fabio Vieira Sergio Oliveira |
Cầu thủ dự bị | |||
Agustin Marchesin | Paulo Bernardo | ||
Jesus Corona | Adel Taarabt | ||
Joao Marcelo | Valentino Lazaro | ||
Antonio Martinez | Pizzi | ||
Bruno Costa | Diogo Goncalves | ||
Sergio Oliveira | Haris Seferovic | ||
Wendell | Soualiho Meite | ||
Wilson Manafa | Helton Leite | ||
Chico Conceicao | Ferro |
Nhận định Porto vs Benfica
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại