![]() Onur Bulut 24 | |
![]() Serdar Saatci 35 | |
![]() Mame Baba Thiam (Kiến tạo: Onur Bulut) 38 | |
![]() Cyle Larin (Kiến tạo: Serdar Saatci) 45 | |
![]() Ibrahim Akdag 46 | |
![]() Cyle Larin 64 | |
![]() Mame Baba Thiam (Kiến tạo: Ibrahim Akdag) 71 | |
![]() Oguzhan Ozyakup 75 | |
![]() Michy Batshuayi (Kiến tạo: Guven Yalcin) 84 | |
![]() Lionel Carole 85 | |
![]() Michy Batshuayi (Kiến tạo: Guven Yalcin) 89 | |
![]() Guven Yalcin (Kiến tạo: Michy Batshuayi) 90+6' |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Kayserispor
số liệu thống kê

Besiktas

Kayserispor
73 Kiểm soát bóng 27
14 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Kayserispor
Besiktas (4-3-3): Ersin Destanoglu (30), Valentin Rosier (2), Serdar Saatci (46), Domagoj Vida (24), Ridvan Yilmaz (3), Can Bozdogan (12), Miralem Pjanic (15), Atiba Hutchinson (13), Rachid Ghezzal (18), Michy Batshuayi (9), Cyle Larin (17)
Kayserispor (4-1-4-1): Silviu Lung Jr. (33), Onur Bulut (27), Ugur Demirok (15), Majid Hosseini (5), Lionel Carole (21), Gustavo Campanharo (88), Emrah Bassan (17), Ibrahim Akdag (24), Olivier Kemen (10), Mame Baba Thiam (26), Ilhan Parlak (23)

Besiktas
4-3-3
30
Ersin Destanoglu
2
Valentin Rosier
46
Serdar Saatci
24
Domagoj Vida
3
Ridvan Yilmaz
12
Can Bozdogan
15
Miralem Pjanic
13
Atiba Hutchinson
18
Rachid Ghezzal
9 2
Michy Batshuayi
17
Cyle Larin
23
Ilhan Parlak
26 2
Mame Baba Thiam
10
Olivier Kemen
24
Ibrahim Akdag
17
Emrah Bassan
88
Gustavo Campanharo
21
Lionel Carole
5
Majid Hosseini
15
Ugur Demirok
27
Onur Bulut
33
Silviu Lung Jr.

Kayserispor
4-1-4-1
Thay người | |||
73’ | Cyle Larin Guven Yalcin | 42’ | Onur Bulut Ramazan Civelek |
73’ | Atiba Hutchinson Oguzhan Ozyakup | 61’ | Ilhan Parlak Miguel Cardoso |
90’ | Can Bozdogan Mehmet Topal | 61’ | Olivier Kemen Joseph Attamah |
90’ | Ibrahim Akdag Carlos Mane | ||
90’ | Gustavo Campanharo Mustafa Pektemek |
Cầu thủ dự bị | |||
Gokhan Tore | Bilal Bayazit | ||
Guven Yalcin | Miguel Cardoso | ||
Emre Bilgin | Carlos Mane | ||
Mehmet Topal | Yasir Subasi | ||
Salih Ucan | Emre Demir | ||
Francisco Montero | Ramazan Civelek | ||
Umut Meras | Mustafa Pektemek | ||
Kenan Karaman | Anthony Uzodimma | ||
Oguzhan Ozyakup | Joseph Attamah | ||
Gokhan Sazdagi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kayserispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại