![]() (Pen) Mame Baba Thiam 23 | |
![]() Welinton 26 | |
![]() Emrah Bassan (Thay: Ramazan Civelek) 46 | |
![]() Serdar Saatci (Kiến tạo: Atiba Hutchinson) 50 | |
![]() Ugur Demirok (Thay: Yildirim Cetin) 56 | |
![]() Francisco Montero 60 | |
![]() Alex Teixeira (Thay: Rachid Ghezzal) 70 | |
![]() Georges-Kevin N'Koudou (Thay: Cyle Larin) 70 | |
![]() Kenan Karaman (Thay: Michy Batshuayi) 70 | |
![]() Miguel Cardoso (Thay: Andrea Bertolacci) 73 | |
![]() Gustavo Campanharo (Thay: Mario Gavranovic) 73 | |
![]() Georges-Kevin N'Koudou 75 | |
![]() Valentin Rosier 75 | |
![]() (Pen) Georges-Kevin N'Koudou 78 | |
![]() Necip Uysal (Thay: Ridvan Yilmaz) 80 | |
![]() Francisco Montero 81 | |
![]() Ilhan Parlak (Thay: Joseph Attamah) 82 | |
![]() Miguel Cardoso (Kiến tạo: Emrah Bassan) 90+5' |
Thống kê trận đấu Kayserispor vs Besiktas
số liệu thống kê

Kayserispor

Besiktas
11 Phạm lỗi 17
15 Ném biên 17
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kayserispor vs Besiktas
Kayserispor (4-2-3-1): Silviu Lung Jr. (33), Onur Bulut (27), Majid Hosseini (5), Yildirim Cetin (45), Lionel Carole (21), Joseph Attamah (3), Olivier Kemen (10), Ramazan Civelek (28), Andrea Bertolacci (91), Mame Baba Thiam (26), Mario Gavranovic (19)
Besiktas (3-4-3): Ersin Destanoglu (30), Serdar Saatci (46), Welinton (23), Francisco Montero (4), Valentin Rosier (2), Atiba Hutchinson (13), Emirhan Ilkhan (65), Ridvan Yilmaz (3), Rachid Ghezzal (18), Michy Batshuayi (9), Cyle Larin (17)

Kayserispor
4-2-3-1
33
Silviu Lung Jr.
27
Onur Bulut
5
Majid Hosseini
45
Yildirim Cetin
21
Lionel Carole
3
Joseph Attamah
10
Olivier Kemen
28
Ramazan Civelek
91
Andrea Bertolacci
26
Mame Baba Thiam
19
Mario Gavranovic
17
Cyle Larin
9
Michy Batshuayi
18
Rachid Ghezzal
3
Ridvan Yilmaz
65
Emirhan Ilkhan
13
Atiba Hutchinson
2
Valentin Rosier
4
Francisco Montero
23
Welinton
46
Serdar Saatci
30
Ersin Destanoglu

Besiktas
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Ramazan Civelek Emrah Bassan | 70’ | Cyle Larin Georges-Kevin N'Koudou |
56’ | Yildirim Cetin Ugur Demirok | 70’ | Michy Batshuayi Kenan Karaman |
73’ | Mario Gavranovic Gustavo Campanharo | 70’ | Rachid Ghezzal Alex Teixeira |
73’ | Andrea Bertolacci Miguel Cardoso | 80’ | Ridvan Yilmaz Necip Uysal |
82’ | Joseph Attamah Ilhan Parlak |
Cầu thủ dự bị | |||
Talha Sariarslan | Emre Bilgin | ||
Bilal Bayazit | Georges-Kevin N'Koudou | ||
Ugur Demirok | Oguzhan Ozyakup | ||
Emre Demir | Miralem Pjanic | ||
Gustavo Campanharo | Necip Uysal | ||
Ibrahim Akdag | Kenan Karaman | ||
Emrah Bassan | Kerem Kalafat | ||
Miguel Cardoso | Guven Yalcin | ||
Ilhan Parlak | Alex Teixeira | ||
Gokhan Sazdagi | Emrecan Terzi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kayserispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại