Thứ Năm, 03/04/2025
(Pen) Mame Baba Thiam
23
Welinton
26
Emrah Bassan (Thay: Ramazan Civelek)
46
Serdar Saatci (Kiến tạo: Atiba Hutchinson)
50
Ugur Demirok (Thay: Yildirim Cetin)
56
Francisco Montero
60
Alex Teixeira (Thay: Rachid Ghezzal)
70
Georges-Kevin N'Koudou (Thay: Cyle Larin)
70
Kenan Karaman (Thay: Michy Batshuayi)
70
Miguel Cardoso (Thay: Andrea Bertolacci)
73
Gustavo Campanharo (Thay: Mario Gavranovic)
73
Georges-Kevin N'Koudou
75
Valentin Rosier
75
(Pen) Georges-Kevin N'Koudou
78
Necip Uysal (Thay: Ridvan Yilmaz)
80
Francisco Montero
81
Ilhan Parlak (Thay: Joseph Attamah)
82
Miguel Cardoso (Kiến tạo: Emrah Bassan)
90+5'

Thống kê trận đấu Kayserispor vs Besiktas

số liệu thống kê
Kayserispor
Kayserispor
Besiktas
Besiktas
11 Phạm lỗi 17
15 Ném biên 17
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kayserispor vs Besiktas

Kayserispor (4-2-3-1): Silviu Lung Jr. (33), Onur Bulut (27), Majid Hosseini (5), Yildirim Cetin (45), Lionel Carole (21), Joseph Attamah (3), Olivier Kemen (10), Ramazan Civelek (28), Andrea Bertolacci (91), Mame Baba Thiam (26), Mario Gavranovic (19)

Besiktas (3-4-3): Ersin Destanoglu (30), Serdar Saatci (46), Welinton (23), Francisco Montero (4), Valentin Rosier (2), Atiba Hutchinson (13), Emirhan Ilkhan (65), Ridvan Yilmaz (3), Rachid Ghezzal (18), Michy Batshuayi (9), Cyle Larin (17)

Kayserispor
Kayserispor
4-2-3-1
33
Silviu Lung Jr.
27
Onur Bulut
5
Majid Hosseini
45
Yildirim Cetin
21
Lionel Carole
3
Joseph Attamah
10
Olivier Kemen
28
Ramazan Civelek
91
Andrea Bertolacci
26
Mame Baba Thiam
19
Mario Gavranovic
17
Cyle Larin
9
Michy Batshuayi
18
Rachid Ghezzal
3
Ridvan Yilmaz
65
Emirhan Ilkhan
13
Atiba Hutchinson
2
Valentin Rosier
4
Francisco Montero
23
Welinton
46
Serdar Saatci
30
Ersin Destanoglu
Besiktas
Besiktas
3-4-3
Thay người
46’
Ramazan Civelek
Emrah Bassan
70’
Cyle Larin
Georges-Kevin N'Koudou
56’
Yildirim Cetin
Ugur Demirok
70’
Michy Batshuayi
Kenan Karaman
73’
Mario Gavranovic
Gustavo Campanharo
70’
Rachid Ghezzal
Alex Teixeira
73’
Andrea Bertolacci
Miguel Cardoso
80’
Ridvan Yilmaz
Necip Uysal
82’
Joseph Attamah
Ilhan Parlak
Cầu thủ dự bị
Talha Sariarslan
Emre Bilgin
Bilal Bayazit
Georges-Kevin N'Koudou
Ugur Demirok
Oguzhan Ozyakup
Emre Demir
Miralem Pjanic
Gustavo Campanharo
Necip Uysal
Ibrahim Akdag
Kenan Karaman
Emrah Bassan
Kerem Kalafat
Miguel Cardoso
Guven Yalcin
Ilhan Parlak
Alex Teixeira
Gokhan Sazdagi
Emrecan Terzi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/12 - 2015
01/05 - 2016
Giao hữu
31/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/12 - 2021
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/05 - 2022
07/08 - 2022
22/01 - 2023
24/09 - 2023
13/02 - 2024
01/10 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Kayserispor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X