Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Cameron Archer (Kiến tạo: Jacob Ramsey) 4 | |
![]() Kilian Fischer (Thay: Josha Vagnoman) 14 | |
![]() Harvey Elliott 21 | |
![]() Luca Netz (Thay: Henning Matriciani) 46 | |
![]() Max Aarons (Thay: Ben Johnson) 59 | |
![]() James Garner (Thay: Noni Madueke) 59 | |
![]() Emile Smith Rowe (Thay: Jacob Ramsey) 59 | |
![]() Jessic Ngankam (Thay: Nelson Weiper) 67 | |
![]() Faride Alidou (Thay: Noah Weisshaupt) 67 | |
![]() Anthony Gordon (Thay: Cameron Archer) 69 | |
![]() Finn Becker (Thay: Yannik Keitel) 81 |
Thống kê trận đấu England U21 vs Germany U21


Diễn biến England U21 vs Germany U21
Kiểm soát bóng: Anh U21: 57%, Đức U21: 43%.
Jessic Ngankam đánh đầu về phía khung thành, nhưng James Trafford đã ở đó để cản phá một cách thoải mái
Faride Alidou của U21 Đức căng ngang thành công cho đồng đội trong vòng cấm.
U21 Đức với một thế trận tấn công tiềm ẩn nhiều nguy hiểm.
U21 Đức đang kiểm soát bóng.
U21 Anh được hưởng quả ném biên bên phần sân bên mình.
Trọng tài thứ tư cho biết có 3 phút thời gian được cộng thêm.
U21 Đức được hưởng quả ném biên bên phần sân đối phương.
Finn Becker rất nỗ lực khi anh ấy thực hiện cú sút thẳng vào khung thành, nhưng thủ môn đã cản phá được
Jessic Ngankam tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội
Kevin Schade tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội
Jessic Ngankam thực hiện pha tắc bóng và giành quyền sở hữu cho đội của mình
Kevin Schade thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát bóng cho đội của mình
Luke Thomas thực hiện pha tắc bóng và giành quyền sở hữu cho đội của mình
Kiểm soát bóng: Anh U21: 56%, Đức U21: 44%.
U21 Đức đang kiểm soát bóng.
U21 Anh được hưởng quả ném biên bên phần sân bên mình.
Charlie Cresswell của U21 Anh đi hơi xa ở đó khi kéo ngã Jessic Ngankam
Quả phát bóng lên cho U21 Anh.
Angelo Stiller không tìm được mục tiêu với cú sút ngoài vòng cấm
Đội hình xuất phát England U21 vs Germany U21
England U21 (4-2-3-1): James Trafford (1), Ben Johnson (16), Charlie Cresswell (15), Jarrad Branthwaite (12), Luke Thomas (3), Cole Palmer (20), Oliver Skipp (6), Noni Madueke (23), Harvey Elliott (19), Jacob Ramsey (8), Cameron Archer (9)
Germany U21 (4-3-1-2): Noah Atubolu (1), Josha Vagnoman (2), Yann Bisseck (5), Marton Dardai (4), Henning Matriciani (14), Tom Krauss (6), Yannik Keitel (8), Noah Weisshaupt (17), Angelo Stiller (10), Kevin Schade (9), Nelson Felix Patrick Weiper (19)


Thay người | |||
59’ | Ben Johnson Max Aarons | 14’ | Josha Vagnoman Kilian Fischer |
59’ | Jacob Ramsey Emile Smith-Rowe | 46’ | Henning Matriciani Luca Netz |
59’ | Noni Madueke James Garner | 67’ | Nelson Weiper Jessic Ngankam |
69’ | Cameron Archer Anthony Gordon | 67’ | Noah Weisshaupt Faride Alidou |
81’ | Yannik Keitel Finn Ole Becker |
Cầu thủ dự bị | |||
Max Aarons | Nico Mantl | ||
Josh Griffiths | Christian Fruchtl | ||
Carl Rushworth | Finn Ole Becker | ||
Levi Colwill | Kilian Fischer | ||
Taylor Harwood-Bellis | Maximilian Bauer | ||
Morgan Gibbs-White | Eric Martel | ||
Emile Smith-Rowe | Denis Huseinbasic | ||
Anthony Gordon | Jessic Ngankam | ||
James Garner | Faride Alidou | ||
Curtis Jones | Luca Netz | ||
Tommy Doyle | |||
Angel Gomes |
Nhận định England U21 vs Germany U21
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây England U21
Thành tích gần đây Germany U21
Bảng xếp hạng U21 Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 10 | 6 | 4 | 0 | 23 | 22 | T H T T H |
2 | ![]() | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 19 | T T B H T |
3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 19 | T T H H H | |
4 | 10 | 4 | 1 | 5 | 6 | 13 | H B T T B | |
5 | 10 | 3 | 2 | 5 | -8 | 11 | B B H B T | |
6 | 10 | 0 | 0 | 10 | -50 | 0 | B B B B B | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 9 | 1 | 0 | 23 | 28 | T T T T T |
2 | ![]() | 10 | 6 | 1 | 3 | 7 | 19 | T B T T B |
3 | ![]() | 10 | 5 | 1 | 4 | 8 | 16 | T B T B B |
4 | 10 | 5 | 1 | 4 | 4 | 16 | H T B T T | |
5 | 10 | 3 | 0 | 7 | -11 | 9 | B T B B T | |
6 | 10 | 0 | 0 | 10 | -31 | 0 | B B B B B | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 10 | 0 | 0 | 29 | 30 | T T T T T |
2 | ![]() | 10 | 6 | 1 | 3 | 4 | 19 | T T B B T |
3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 17 | T T H T B | |
4 | 10 | 4 | 0 | 6 | -7 | 12 | B B T T B | |
5 | 10 | 2 | 1 | 7 | -13 | 7 | B B B H B | |
6 | 10 | 1 | 0 | 9 | -28 | 3 | T B B B B | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 26 | T T T T H |
2 | ![]() | 10 | 7 | 1 | 2 | 14 | 22 | T B T T H |
3 | 10 | 4 | 3 | 3 | 5 | 15 | T T B B T | |
4 | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | T H T B B | |
5 | 10 | 2 | 1 | 7 | -24 | 7 | B B B T T | |
6 | ![]() | 10 | 1 | 0 | 9 | -13 | 3 | B T B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 7 | 1 | 2 | 13 | 22 | T T B T T |
2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 20 | T T T H T | |
3 | ![]() | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 18 | T B T H B |
4 | 10 | 5 | 1 | 4 | -5 | 16 | H B B T T | |
5 | 10 | 2 | 1 | 7 | -11 | 7 | T B B B B | |
6 | 10 | 0 | 2 | 8 | -19 | 2 | B H B B B | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 25 | T T H T T |
2 | ![]() | 10 | 8 | 0 | 2 | 13 | 24 | T T T B B |
3 | ![]() | 10 | 5 | 1 | 4 | -5 | 16 | H B B T T |
4 | 10 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 | T H B T H | |
5 | 10 | 2 | 2 | 6 | -17 | 8 | B H B T H | |
6 | 10 | 1 | 0 | 9 | -26 | 3 | B B B B B | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 | 27 | T T T T T |
2 | ![]() | 10 | 7 | 1 | 2 | 6 | 22 | B T B T T |
3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 6 | 17 | T B T T B | |
4 | 10 | 3 | 1 | 6 | -13 | 10 | B B B B T | |
5 | 10 | 1 | 3 | 6 | -14 | 6 | B B B T B | |
6 | ![]() | 10 | 0 | 3 | 7 | -12 | 3 | B B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | T T H T H | |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 16 | B H T T B |
3 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T H T H T |
4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -16 | 5 | B H B B T | |
5 | 8 | 1 | 0 | 7 | -12 | 3 | T B B B B | |
I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T T B T T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | T T B T T |
3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | T B T T B | |
4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | B T B B B | |
5 | 8 | 1 | 0 | 7 | -9 | 3 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại