![]() Rasmus Joensson 26 | |
![]() Alexander Johansson 27 | |
![]() Jon Birkfeldt 31 | |
![]() Alexander Faltsetas 31 | |
![]() Abdul Khalili 31 | |
![]() Luke Le Roux 37 | |
![]() Luke Le Roux 45+1' | |
![]() Rasmus Wiedesheim-Paul (Thay: Rasmus Joensson) 46 | |
![]() Arian Kabashi (Thay: Wilhelm Loeper) 46 | |
![]() Joakim Lindner 62 | |
![]() Ismet Lushaku (Thay: Alexander Johansson) 66 | |
![]() Filip Bohman 68 | |
![]() Filipe Sisse (Thay: Robin Tranberg) 74 | |
![]() Oliver Alfonsi (Thay: Filip Bohman) 74 | |
![]() Amin Al-Hamawi (Thay: Alexander Faltsetas) 81 | |
![]() Gideon Mensah (Thay: Andre Boman) 83 | |
![]() Filipe Sisse 84 | |
![]() Robin Simovic (Kiến tạo: Anton Liljenbaeck) 87 | |
![]() Amin Al-Hamawi (Kiến tạo: Casper Widell) 90+2' |
Thống kê trận đấu Helsingborg vs Varbergs BoIS FC
số liệu thống kê

Helsingborg

Varbergs BoIS FC
74 Kiểm soát bóng 26
13 Phạm lỗi 22
19 Ném biên 20
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helsingborg vs Varbergs BoIS FC
Helsingborg (4-3-3): Kalle Joelsson (25), Philip Rejnhold (2), Casper Widell (3), Ali Suljic (23), Viljormur Davidsen (4), Rasmus Jonsson (10), Alexander Faltsetas (16), Abdul Khalili (19), Wilhelm Axel Ulfsson Loeper (13), Amar Muhsin (33), Taha Abdi Ali (11)
Varbergs BoIS FC (3-5-2): Stojan Lukic (42), Joakim Lindner (18), Jon Birkfeldt (2), Tobias Carlsson (20), Andre Boman (22), Anton Liljenback (23), Robin Tranberg (7), Luke Le Roux (8), Alexander Johansson (16), Filip Bohman (19), Robin Simovic (9)

Helsingborg
4-3-3
25
Kalle Joelsson
2
Philip Rejnhold
3
Casper Widell
23
Ali Suljic
4
Viljormur Davidsen
10
Rasmus Jonsson
16
Alexander Faltsetas
19
Abdul Khalili
13
Wilhelm Axel Ulfsson Loeper
33
Amar Muhsin
11
Taha Abdi Ali
9
Robin Simovic
19
Filip Bohman
16
Alexander Johansson
8
Luke Le Roux
7
Robin Tranberg
23
Anton Liljenback
22
Andre Boman
20
Tobias Carlsson
2
Jon Birkfeldt
18
Joakim Lindner
42
Stojan Lukic

Varbergs BoIS FC
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Rasmus Joensson Rasmus Wiedesheim-Paul | 66’ | Alexander Johansson Ismet Lushaku |
46’ | Wilhelm Loeper Arian Kabashi | 74’ | Filip Bohman Oliver Alfonsi |
81’ | Alexander Faltsetas Amin Al Hamawi | 74’ | Robin Tranberg Filipe Sisse |
83’ | Andre Boman Gideon Mensah |
Cầu thủ dự bị | |||
Ervin Gigovic | Gideon Mensah | ||
Amin Al Hamawi | Oliver Alfonsi | ||
Rasmus Wiedesheim-Paul | Eliton Junior | ||
Diego Fumaca | Fredrik Andersson | ||
Arian Kabashi | Ismet Lushaku | ||
Anders Lindegaard | Filipe Sisse | ||
Simon Bengtsson | Joel Sundstrom |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại