![]() Sinan Bakis (Kiến tạo: Lucas Schoofs) 1 | |
![]() Orkun Kokcu (Kiến tạo: Reiss Nelson) 21 | |
![]() Anas Ouahim 25 | |
![]() Reiss Nelson 39 | |
![]() Guus Til (Kiến tạo: Reiss Nelson) 45+1' | |
![]() Jens Toornstra (Thay: Guus Til) 46 | |
![]() Alireza Jahanbakhsh (Thay: Reiss Nelson) 59 | |
![]() Bilal Basacikoglu (Thay: Emil Hansson) 64 | |
![]() Bryan Linssen (Thay: Luis Sinisterra) 69 | |
![]() Patrik Waalemark (Thay: Cyriel Dessers) 69 | |
![]() Patrik Waalemark (Kiến tạo: Jens Toornstra) 70 | |
![]() Elias Sierra (Thay: Nikolai Laursen) 75 | |
![]() Jorrit Hendrix (Thay: Orkun Kokcu) 76 | |
![]() Adrian Szoke (Thay: Anas Ouahim) 88 | |
![]() Navajo Bakboord (Thay: Noah Fadiga) 88 |
Thống kê trận đấu Heracles vs Feyenoord
số liệu thống kê

Heracles

Feyenoord
40 Kiểm soát bóng 60
6 Phạm lỗi 8
7 Ném biên 17
1 Việt vị 1
24 Chuyền dài 21
9 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 11
3 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 3
1 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Heracles vs Feyenoord
Heracles (4-4-2): Koen Bucker (26), Noah Fadiga (23), Sven Sonnenberg (4), Justin Hoogma (21), Giacomo Quagliata (3), Nikolai Laursen (11), Lucas Schoofs (15), Luca de la Torre (14), Emil Hansson (29), Sinan Bakis (9), Anas Ouahim (30)
Feyenoord (4-2-3-1): Ofir Marciano (21), Marcus Holmgren Pedersen (2), Gernot Trauner (18), Marcos Senesi (4), Tyrell Malacia (5), Fredrik Aursnes (17), Orkun Kokcu (10), Reiss Nelson (14), Reiss Nelson (14), Guus Til (26), Luis Sinisterra (7), Cyriel Dessers (33)

Heracles
4-4-2
26
Koen Bucker
23
Noah Fadiga
4
Sven Sonnenberg
21
Justin Hoogma
3
Giacomo Quagliata
11
Nikolai Laursen
15
Lucas Schoofs
14
Luca de la Torre
29
Emil Hansson
9
Sinan Bakis
30
Anas Ouahim
33
Cyriel Dessers
7
Luis Sinisterra
26
Guus Til
14
Reiss Nelson
14
Reiss Nelson
10
Orkun Kokcu
17
Fredrik Aursnes
5
Tyrell Malacia
4
Marcos Senesi
18
Gernot Trauner
2
Marcus Holmgren Pedersen
21
Ofir Marciano

Feyenoord
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Emil Hansson Bilal Basacikoglu | 46’ | Guus Til Jens Toornstra |
75’ | Nikolai Laursen Elias Sierra | 59’ | Reiss Nelson Alireza Jahanbakhsh |
88’ | Anas Ouahim Adrian Szoke | 69’ | Luis Sinisterra Bryan Linssen |
88’ | Noah Fadiga Navajo Bakboord | 76’ | Orkun Kokcu Jorrit Hendrix |
Cầu thủ dự bị | |||
Robin Jalving | Bryan Linssen | ||
Timo Jansink | Valentin Cojocaru | ||
Marco Rente | Thijs Jansen | ||
Bilal Basacikoglu | Sem Valk | ||
Elias Sierra | Mimeirhel Benita | ||
Ruben Roosken | Ramon Hendriks | ||
Adrian Szoke | Jorrit Hendrix | ||
Navajo Bakboord | Jens Toornstra | ||
Mateo Les | Cole Bassett | ||
Robin Polley | Alireza Jahanbakhsh | ||
Melih Ibrahimoglu | Patrik Waalemark | ||
Sem Scheperman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Feyenoord
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại