![]() Zoltan Derekas 12 | |
![]() Gergo Palinkas (Kiến tạo: Oliver Nagy) 30 | |
![]() Brandon Ormonde-Ottewill (Thay: Luciano Slagveer) 46 | |
![]() Bence Varga 52 | |
![]() Lamin Colley 55 | |
![]() Lamin Colley (Thay: Jakov Puljic) 55 | |
![]() Levente Vago 60 | |
![]() Donat Zsoter (Thay: Zoltan Derekas) 65 | |
![]() Wojciech Golla (Kiến tạo: Jonathan Levi) 74 | |
![]() Daniel Lukacs (Thay: Oliver Nagy) 78 | |
![]() Bence Batik 79 | |
![]() Urho Nissila (Thay: Jonathan Levi) 81 | |
![]() Zsombor Bevardi (Thay: Marius Corbu) 81 | |
![]() Zsolt Nagy (Kiến tạo: Quentin Maceiras) 86 | |
![]() Mykhailo Meskhi (Thay: Pal Helmich) 88 | |
![]() Mario Zeke (Thay: Matheus Leoni) 88 | |
![]() Akos Szendrei (Thay: Alex Szabo) 88 | |
![]() Jakub Plsek 90 | |
![]() Akos Markgraf (Thay: Zsolt Nagy) 90 | |
![]() Zsolt Nagy 90+1' |
Thống kê trận đấu Kecskemeti TE vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Kecskemeti TE

Puskas FC Academy
44 Kiểm soát bóng 56
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kecskemeti TE vs Puskas FC Academy
Kecskemeti TE (5-3-2): Bence Varga (20), Oliver Nagy (25), Alex Szabo (15), Csaba Belenyesi (18), Levente Katona (6), Matheus Leoni (21), Zoltan Derekas (19), Levente Martin Vago (16), Pal Helmich (22), Gergo Janos Palinkas (7), Krisztofer Horvath (11)
Puskas FC Academy (4-2-3-1): Armin Pecsi (91), Quentin Maceiras (23), Wojciech Golla (14), Patrizio Stronati (17), Zsolt Nagy (25), Marius Corbu (18), Bence Batik (5), Luciano Slagveer (11), Jakub Plsek (15), Jonathan Levi (10), Jakov Puljic (51)

Kecskemeti TE
5-3-2
20
Bence Varga
25
Oliver Nagy
15
Alex Szabo
18
Csaba Belenyesi
6
Levente Katona
21
Matheus Leoni
19
Zoltan Derekas
16
Levente Martin Vago
22
Pal Helmich
7
Gergo Janos Palinkas
11
Krisztofer Horvath
51
Jakov Puljic
10
Jonathan Levi
15
Jakub Plsek
11
Luciano Slagveer
5
Bence Batik
18
Marius Corbu
25
Zsolt Nagy
17
Patrizio Stronati
14
Wojciech Golla
23
Quentin Maceiras
91
Armin Pecsi

Puskas FC Academy
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Zoltan Derekas Donat Zsoter | 46’ | Luciano Slagveer Brandon Ormonde-Ottewill |
78’ | Oliver Nagy Daniel Lukacs | 55’ | Jakov Puljic Lamin Colley |
88’ | Pal Helmich Mikhaylo Mamukovych Meskhi | 81’ | Marius Corbu Zsombor Bevardi |
88’ | Alex Szabo Akos Szendrei | 81’ | Jonathan Levi Urho Nissila |
88’ | Matheus Leoni Mario Zeke | 90’ | Zsolt Nagy Akos Markgraf |
Cầu thủ dự bị | |||
Patrick Iyinbor | Tamas Markek | ||
Daniel Lukacs | Zsombor Bevardi | ||
Donat Zsoter | Akos Markgraf | ||
Mikhaylo Mamukovych Meskhi | Kevin Mondovics | ||
Roland Attila Kersak | Barna Pal | ||
Tamas Fadgyas | Urho Nissila | ||
Akos Szendrei | Artem Favorov | ||
Mario Zeke | Brandon Ormonde-Ottewill | ||
Kristof Polyak | Lamin Colley |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kecskemeti TE
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại