![]() Adil Demirbag 16 | |
![]() Stelios Kitsiou 36 | |
![]() (Pen) Guilherme 38 | |
![]() Marko Jevtovic 43 | |
![]() Lazar Markovic (Thay: Tomas Pekhart) 57 | |
![]() Furkan Soyalp 66 | |
![]() Endri Cekici 67 | |
![]() Arda Kizildag 68 | |
![]() Mame Biram Diouf (Thay: Muhammet Demir) 75 | |
![]() Bruno Paz 75 | |
![]() Bruno Paz (Thay: Soner Dikmen) 75 | |
![]() Matej Hanousek (Thay: Angelo Sagal) 76 | |
![]() Alexander Merkel (Thay: Abdulkadir Parmak) 76 | |
![]() Robert Muric (Thay: Konrad Michalak) 83 | |
![]() Arda Kizildag (Kiến tạo: Alexander Merkel) 85 | |
![]() Uche Ikpeazu (Thay: Zymer Bytyqi) 86 | |
![]() Mirza Cihan (Thay: Joao Figueiredo) 90 | |
![]() Joao Figueiredo 90+3' |
Thống kê trận đấu Konyaspor vs Gaziantep
số liệu thống kê

Konyaspor

Gaziantep
57 Kiểm soát bóng 43
15 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Konyaspor vs Gaziantep
Konyaspor (4-1-4-1): Ibrahim Sehic (13), Ahmet Oguz (22), Adil Demirbag (4), Kahraman Demirtas (20), Guilherme (12), Amir Hadziahmetovic (18), Konrad Michalak (77), Endri Cekici (23), Soner Dikmen (14), Zymer Bytyqi (7), Muhammet Demir (9)
Gaziantep (3-4-2-1): Gunay Guvenc (1), Arda Kizildag (4), Marko Jevtovic (8), Alin Tosca (6), Stelios Kitsiou (70), Angelo Sagal (28), Furkan Soyalp (5), Abdulkadir Parmak (19), Joao Figueiredo (25), Alexandru Maxim (44), Tomas Pekhart (9)

Konyaspor
4-1-4-1
13
Ibrahim Sehic
22
Ahmet Oguz
4
Adil Demirbag
20
Kahraman Demirtas
12
Guilherme
18
Amir Hadziahmetovic
77
Konrad Michalak
23
Endri Cekici
14
Soner Dikmen
7
Zymer Bytyqi
9
Muhammet Demir
9
Tomas Pekhart
44
Alexandru Maxim
25
Joao Figueiredo
19
Abdulkadir Parmak
5
Furkan Soyalp
28
Angelo Sagal
70
Stelios Kitsiou
6
Alin Tosca
8
Marko Jevtovic
4
Arda Kizildag
1
Gunay Guvenc

Gaziantep
3-4-2-1
Thay người | |||
75’ | Soner Dikmen Bruno Paz | 57’ | Tomas Pekhart Lazar Markovic |
75’ | Muhammet Demir Mame Diouf | 76’ | Angelo Sagal Matej Hanousek |
83’ | Konrad Michalak Robert Muric | 76’ | Abdulkadir Parmak Alexander Merkel |
86’ | Zymer Bytyqi Uche Ikpeazu | 90’ | Joao Figueiredo Mirza Cihan |
Cầu thủ dự bị | |||
Erhan Erenturk | Mustafa Burak Bozan | ||
Yasir Subasi | Omurcan Artan | ||
Ugurcan Yazgili | Matej Hanousek | ||
Robert Muric | Halil Ibrahim Pehlivan | ||
Uche Ikpeazu | Alexander Merkel | ||
Ogulcan Ulgun | Luka Stankovski | ||
Bruno Paz | Onurhan Babuscu | ||
Amilton | Lazar Markovic | ||
Mame Diouf | Mirza Cihan | ||
Mehmet Ali Buyuksayar | Valmir Veliu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Konyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại