Thứ Năm, 03/04/2025
Gautier Lloris (Kiến tạo: Nabil Alioui)
10
Amir Richardson
35
Fali Cande
40
Nabil Alioui (Kiến tạo: Yassine Kechta)
53
Danley Jean Jacques
56
Yassine Kechta
63
Check Diakite (Thay: Yassine Kechta)
67
Jamal Thiare
68
Anthony Musaba
68
Jamal Thiare (Thay: Quentin Cornette)
68
Anthony Musaba (Thay: Lamine Gueye)
68
Cheikh Sabaly (Thay: Georges Mikautadze)
76
Amine Bassi (Thay: Ablie Jallow)
76
Elies Mahmoud
78
Elies Mahmoud (Thay: Nabil Alioui)
78
Nolan Mbemba (Thay: Amir Richardson)
87
Terence Kongolo (Thay: Josue Casimir)
87
Joseph Nduquidi (Thay: Kevin N'Doram)
88
Lenny Joseph (Thay: Ibrahima Niane)
88

Thống kê trận đấu Le Havre vs Metz

số liệu thống kê
Le Havre
Le Havre
Metz
Metz
13 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 24
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Le Havre vs Metz

Le Havre (4-3-3): Arthur Desmas (30), Oualid El Hajjam (17), Arouna Sangante (93), Gautier Lloris (4), Christopher Operi (27), Amir Richardson (24), Victor Lekhal (22), Yassine Kechta (8), Josue Casimir (23), Nabil Alioui (10), Quentin Cornette (11)

Metz (4-2-3-1): Alexandre Oukidja (16), Koffi Kouao (39), Kiki Kouyate (4), Fali Cande (5), Matthieu Udol (3), Kevin N`Doram (6), Danley Jean-Jacques (27), Lamine Gueye (20), Ablie Jallow (36), Georges Mikautadze (9), Ibrahima Niane (7)

Le Havre
Le Havre
4-3-3
30
Arthur Desmas
17
Oualid El Hajjam
93
Arouna Sangante
4
Gautier Lloris
27
Christopher Operi
24
Amir Richardson
22
Victor Lekhal
8
Yassine Kechta
23
Josue Casimir
10
Nabil Alioui
11
Quentin Cornette
7
Ibrahima Niane
9
Georges Mikautadze
36
Ablie Jallow
20
Lamine Gueye
27
Danley Jean-Jacques
6
Kevin N`Doram
3
Matthieu Udol
5
Fali Cande
4
Kiki Kouyate
39
Koffi Kouao
16
Alexandre Oukidja
Metz
Metz
4-2-3-1
Thay người
67’
Yassine Kechta
Check Oumar Diakite
68’
Lamine Gueye
Anthony Musaba
68’
Quentin Cornette
Jamal Thiare
76’
Georges Mikautadze
Cheikh Tidiane Sabaly
78’
Nabil Alioui
Elies Mahmoud
76’
Ablie Jallow
Amine Bassi
87’
Amir Richardson
Nolan Mbemba
88’
Kevin N'Doram
Joseph N'Duquidi
87’
Josue Casimir
Terence Kongolo
88’
Ibrahima Niane
Lenny Joseph
Cầu thủ dự bị
Elies Mahmoud
Anthony Musaba
Nolan Mbemba
Cheikh Tidiane Sabaly
Check Oumar Diakite
Amine Bassi
Terence Kongolo
Joseph N'Duquidi
Zakaria Diallo
Ismael Traore
Mathieu Gorgelin
Ousmane Ba
Jamal Thiare
Lenny Joseph
Huấn luyện viên

Didier Digard

Laszlo Boloni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
10/01 - 2014
10/05 - 2014
23/09 - 2015
13/02 - 2016
25/10 - 2022
H1: 1-0
14/03 - 2023
H1: 1-0
Ligue 1
29/10 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Le Havre

Ligue 1
30/03 - 2025
H1: 2-1
16/03 - 2025
H1: 1-2
09/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 2-2
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-2
09/02 - 2025
H1: 0-1
02/02 - 2025
H1: 0-0
26/01 - 2025
H1: 0-1
19/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Metz

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
H1: 0-1
09/03 - 2025
H1: 2-0
01/03 - 2025
H1: 1-0
23/02 - 2025
H1: 0-0
16/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X