Thứ Ba, 20/05/2025

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Pogon Szczecin hôm nay 03-03-2024

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 03/3

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

1 : 1

Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

Hiệp một: 0-0
CN, 02:00 03/03/2024
Vòng 23 - VĐQG Ba Lan
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Leo Borges (Thay: Danijel Loncar)
12
Pawel Wszolek (Kiến tạo: Josue)
49
Linus Wahlqvist Egnell
59
Efthimios Koulouris (Kiến tạo: Kamil Grosicki)
60
Alexander Gorgon (Thay: Vahan Bichakhchyan)
60
Ryoya Morishita (Thay: Patryk Kun)
73
Josue
74
Tomas Pekhart (Thay: Blaz Kramer)
87
Gil Dias (Thay: Josue)
87
Marcel Wedrychowski (Thay: Kamil Grosicki)
90
Leonardo Koutris
90+2'
Tomas Pekhart
90+4'

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Pogon Szczecin

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
60 Kiểm soát bóng 40
7 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 15
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Pogon Szczecin

Legia Warszawa (3-4-3): Dominik Hladun (30), Marco Burch (4), Rafal Augustyniak (8), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Bartosz Kapustka (67), Juergen Elitim (22), Patryk Kun (33), Josue (27), Blaz Kramer (9), Marc Gual (28)

Pogon Szczecin (4-1-4-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Danijel Loncar (68), Mariusz Malec (33), Leonardo Koutris (32), Joao Gamboa (21), Vahan Bichakhchyan (22), Fredrik Ulvestad (8), Rafal Kurzawa (7), Kamil Grosicki (11), Efthymis Koulouris (9)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-3
30
Dominik Hladun
4
Marco Burch
8
Rafal Augustyniak
5
Yuri Ribeiro
13
Pawel Wszolek
67
Bartosz Kapustka
22
Juergen Elitim
33
Patryk Kun
27
Josue
9
Blaz Kramer
28
Marc Gual
9
Efthymis Koulouris
11
Kamil Grosicki
7
Rafal Kurzawa
8
Fredrik Ulvestad
22
Vahan Bichakhchyan
21
Joao Gamboa
32
Leonardo Koutris
33
Mariusz Malec
68
Danijel Loncar
28
Linus Wahlqvist
77
Valentin Cojocaru
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-1-4-1
Thay người
73’
Patryk Kun
Ryoya Morishita
12’
Danijel Loncar
Leo Borges
87’
Blaz Kramer
Tomas Pekhart
60’
Vahan Bichakhchyan
Alexander Gorgon
87’
Josue
Gil Dias
90’
Kamil Grosicki
Marcel Wedrychowski
Cầu thủ dự bị
Qendrim Zyba
Marcel Wedrychowski
Kacper Tobiasz
Wojciech Lisowski
Steve Kapuadi
Olaf Korczakowski
Tomas Pekhart
Leo Borges
Gil Dias
Bartosz Klebaniuk
Ryoya Morishita
Alexander Gorgon
Filip Rejczyk
Patryk Paryzek
Maciej Rosolek
Kacper Smolinski
Jan Ziolkowski
Adrian Przyborek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
31/10 - 2021
24/04 - 2022
22/10 - 2022
07/05 - 2023
28/09 - 2023
03/03 - 2024
21/09 - 2024
29/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/05 - 2025

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
18/05 - 2025
16/05 - 2025
11/05 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/05 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/04 - 2025
21/04 - 2025
Europa Conference League
18/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
10/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Pogon Szczecin

VĐQG Ba Lan
17/05 - 2025
15/05 - 2025
10/05 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/05 - 2025
VĐQG Ba Lan
20/04 - 2025
13/04 - 2025
06/04 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan3321483667T H T T H
2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3319952766B T T B H
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok3317971460B B H T H
4Pogon SzczecinPogon Szczecin33176101957T T B T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa33158101553T T B T B
6CracoviaCracovia3313911448B T B B T
7Motor LublinMotor Lublin3313713-1246T B B B T
8Gornik ZabrzeGornik Zabrze3313713446H H H T B
9GKS KatowiceGKS Katowice3313713146T B B T H
10Piast GliwicePiast Gliwice33111210245H B H T T
11Korona KielceKorona Kielce33111111-844H T T B H
12Radomiak RadomRadomiak Radom3311814-341H H H T H
13Widzew LodzWidzew Lodz3311715-1040B H B B T
14Lechia GdanskLechia Gdansk3310716-1437B T T T H
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin3310617-1736T H B T B
16Stal MielecStal Mielec337917-1730H H B T H
17Slask WroclawSlask Wroclaw3361116-1529B B T B H
18Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice336918-2627H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X