Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Lugano vs Basel hôm nay 03-04-2024

Giải VĐQG Thụy Sĩ - Th 4, 03/4

Kết thúc

Lugano

Lugano

2 : 0

Basel

Basel

Hiệp một: 1-0
T4, 01:30 03/04/2024
Vòng 30 - VĐQG Thụy Sĩ
Stadio Cornaredo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nicolas Vouilloz (Thay: Dominik Robin Schmid)
13
Nicolas Vouilloz (Thay: Dominik Schmid)
13
(VAR check)
18
Renato Steffen
41
Albian Hajdari (Kiến tạo: Renato Steffen)
44
Roman Macek
52
Dion Kacuri
55
Mohamed Draeger
55
Romeo Beney (Thay: Mohamed Draeger)
56
Axel Kayombo (Thay: Maurice Malone)
56
Jean-Kevin Augustin
64
Axel Kayombo
66
Ignacio Aliseda (Thay: Yanis Cimignani)
67
Fabian Frei
67
Martim Marques (Thay: Hicham Mahou)
68
Renato Steffen
69
Fabian Frei
69
Shkelqim Vladi (Thay: Renato Steffen)
78
Jonas Adjei Adjetey (Thay: Dion Kacuri)
79
Arlet Junior Ze (Thay: Jean-Kevin Augustin)
79
Kacper Przybylko (Thay: Zan Celar)
89
Chinwendu Nkama (Thay: Roman Macek)
89

Thống kê trận đấu Lugano vs Basel

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Basel
Basel
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 19
20 Ném biên 21
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lugano vs Basel

Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (1), Lars Lukas Mai (17), Ousmane Doumbia (20), Albian Hajdari (5), Jhon Espinoza (6), Hicham Mahou (18), Roman Macek (7), Jonathan Sabbatini (14), Renato Steffen (11), Yanis Cimignani (21), Zan Celar (9)

Basel (4-2-3-1): Mirko Salvi (13), Kevin Ruegg (27), Fabian Frei (20), Finn van Breemen (25), Dominik Robin Schmid (31), Taulant Xhaka (34), Dion Kacuri (28), Mohamed Drager (6), Jean-Kevin Augustin (10), Kade. Anton (30), Maurice Malone (11)

Lugano
Lugano
3-4-2-1
1
Amir Saipi
17
Lars Lukas Mai
20
Ousmane Doumbia
5
Albian Hajdari
6
Jhon Espinoza
18
Hicham Mahou
7
Roman Macek
14
Jonathan Sabbatini
11
Renato Steffen
21
Yanis Cimignani
9
Zan Celar
11
Maurice Malone
30
Kade. Anton
10
Jean-Kevin Augustin
6
Mohamed Drager
28
Dion Kacuri
34
Taulant Xhaka
31
Dominik Robin Schmid
25
Finn van Breemen
20
Fabian Frei
27
Kevin Ruegg
13
Mirko Salvi
Basel
Basel
4-2-3-1
Thay người
67’
Yanis Cimignani
Ignacio Aliseda
13’
Dominik Schmid
Nicolas Vouilloz
68’
Hicham Mahou
Martim Marques
56’
Maurice Malone
Axel Kayombo
78’
Renato Steffen
Shkelqim Vladi
56’
Mohamed Draeger
Romeo Beney
89’
Zan Celar
Kacper Przybylko
79’
Jean-Kevin Augustin
Arlet Ze
89’
Roman Macek
Chinwendu Johan Nkama
79’
Dion Kacuri
Jonas Adjei Adjetey
Cầu thủ dự bị
Kacper Przybylko
Demir Xhemalija
Justin Reynolds
Marvin Akahomen
Ignacio Aliseda
Arlet Ze
Boris Babic
Axel Kayombo
Martim Marques
Romeo Beney
Chinwendu Johan Nkama
Juan Carlos Gauto
Ayman El Wafi
Jonas Adjei Adjetey
Shkelqim Vladi
Nicolas Vouilloz
Serif Berbic
Tim Pfeiffer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
12/09 - 2021
H1: 0-1
24/10 - 2021
H1: 2-0
Giao hữu
12/01 - 2022
12/01 - 2022
VĐQG Thụy Sĩ
06/03 - 2022
H1: 0-1
22/05 - 2022
H1: 1-1
14/08 - 2022
H1: 0-0
09/10 - 2022
H1: 1-0
26/02 - 2023
H1: 2-0
21/05 - 2023
H1: 1-0
07/12 - 2023
H1: 0-1
04/02 - 2024
H1: 0-0
03/04 - 2024
H1: 1-0
28/07 - 2024
H1: 0-1
19/01 - 2025
H1: 1-1
06/04 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
06/04 - 2025
H1: 0-0
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025

Thành tích gần đây Basel

VĐQG Thụy Sĩ
06/04 - 2025
H1: 0-0
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3116783155H B T T T
2ServetteServette311498851T B T B B
3Young BoysYoung Boys3114891150T T T T H
4LuzernLuzern311399648H B T H B
5LuganoLugano3114611348B T B T B
6FC ZurichFC Zurich3113810147B T T H H
7LausanneLausanne3112811744B T B H T
8St. GallenSt. Gallen31111010243T B B H T
9SionSion319814-935T H H B B
10YverdonYverdon318914-1833T T H B H
11GrasshopperGrasshopper3161213-1130B H B B T
12WinterthurWinterthur316619-3124B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X