![]() Nicolas Vouilloz (Thay: Dominik Robin Schmid) 13 | |
![]() Nicolas Vouilloz (Thay: Dominik Schmid) 13 | |
![]() (VAR check) 18 | |
![]() Renato Steffen 41 | |
![]() Albian Hajdari (Kiến tạo: Renato Steffen) 44 | |
![]() Roman Macek 52 | |
![]() Dion Kacuri 55 | |
![]() Mohamed Draeger 55 | |
![]() Romeo Beney (Thay: Mohamed Draeger) 56 | |
![]() Axel Kayombo (Thay: Maurice Malone) 56 | |
![]() Jean-Kevin Augustin 64 | |
![]() Axel Kayombo 66 | |
![]() Ignacio Aliseda (Thay: Yanis Cimignani) 67 | |
![]() Fabian Frei 67 | |
![]() Martim Marques (Thay: Hicham Mahou) 68 | |
![]() Renato Steffen 69 | |
![]() Fabian Frei 69 | |
![]() Shkelqim Vladi (Thay: Renato Steffen) 78 | |
![]() Jonas Adjei Adjetey (Thay: Dion Kacuri) 79 | |
![]() Arlet Junior Ze (Thay: Jean-Kevin Augustin) 79 | |
![]() Kacper Przybylko (Thay: Zan Celar) 89 | |
![]() Chinwendu Nkama (Thay: Roman Macek) 89 |
Thống kê trận đấu Lugano vs Basel
số liệu thống kê

Lugano

Basel
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 19
20 Ném biên 21
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lugano vs Basel
Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (1), Lars Lukas Mai (17), Ousmane Doumbia (20), Albian Hajdari (5), Jhon Espinoza (6), Hicham Mahou (18), Roman Macek (7), Jonathan Sabbatini (14), Renato Steffen (11), Yanis Cimignani (21), Zan Celar (9)
Basel (4-2-3-1): Mirko Salvi (13), Kevin Ruegg (27), Fabian Frei (20), Finn van Breemen (25), Dominik Robin Schmid (31), Taulant Xhaka (34), Dion Kacuri (28), Mohamed Drager (6), Jean-Kevin Augustin (10), Kade. Anton (30), Maurice Malone (11)

Lugano
3-4-2-1
1
Amir Saipi
17
Lars Lukas Mai
20
Ousmane Doumbia
5
Albian Hajdari
6
Jhon Espinoza
18
Hicham Mahou
7
Roman Macek
14
Jonathan Sabbatini
11
Renato Steffen
21
Yanis Cimignani
9
Zan Celar
11
Maurice Malone
30
Kade. Anton
10
Jean-Kevin Augustin
6
Mohamed Drager
28
Dion Kacuri
34
Taulant Xhaka
31
Dominik Robin Schmid
25
Finn van Breemen
20
Fabian Frei
27
Kevin Ruegg
13
Mirko Salvi

Basel
4-2-3-1
Thay người | |||
67’ | Yanis Cimignani Ignacio Aliseda | 13’ | Dominik Schmid Nicolas Vouilloz |
68’ | Hicham Mahou Martim Marques | 56’ | Maurice Malone Axel Kayombo |
78’ | Renato Steffen Shkelqim Vladi | 56’ | Mohamed Draeger Romeo Beney |
89’ | Zan Celar Kacper Przybylko | 79’ | Jean-Kevin Augustin Arlet Ze |
89’ | Roman Macek Chinwendu Johan Nkama | 79’ | Dion Kacuri Jonas Adjei Adjetey |
Cầu thủ dự bị | |||
Kacper Przybylko | Demir Xhemalija | ||
Justin Reynolds | Marvin Akahomen | ||
Ignacio Aliseda | Arlet Ze | ||
Boris Babic | Axel Kayombo | ||
Martim Marques | Romeo Beney | ||
Chinwendu Johan Nkama | Juan Carlos Gauto | ||
Ayman El Wafi | Jonas Adjei Adjetey | ||
Shkelqim Vladi | Nicolas Vouilloz | ||
Serif Berbic | Tim Pfeiffer |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 16 | 7 | 8 | 31 | 55 | H B T T T |
2 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T B T B B |
3 | ![]() | 31 | 14 | 8 | 9 | 11 | 50 | T T T T H |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 6 | 48 | H B T H B |
5 | ![]() | 31 | 14 | 6 | 11 | 3 | 48 | B T B T B |
6 | ![]() | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | B T T H H |
7 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 7 | 44 | B T B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 10 | 10 | 2 | 43 | T B B H T |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -9 | 35 | T H H B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 9 | 14 | -18 | 33 | T T H B H |
11 | ![]() | 31 | 6 | 12 | 13 | -11 | 30 | B H B B T |
12 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -31 | 24 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại