Thứ Hai, 05/05/2025

Trực tiếp kết quả Mafra vs Leixoes hôm nay 15-11-2022

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 3, 15/11

Kết thúc

Mafra

Mafra

1 : 1

Leixoes

Leixoes

Hiệp một: 0-1
T3, 01:00 15/11/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Municipal de Mafra
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Brunao
25
Ricardo Valente
33
Pedro Lucas (Thay: Pite)
46
Leo Silva
54
Diogo Almeida
55
Paulo Manuel Neves Alves (Thay: Thalis Henrique Cantanhede)
63
Ze Eduardo (Thay: Ricardo Valente)
63
Murilo Freitas (Thay: Pedro Pacheco)
73
Agostinho (Thay: Joao Pedro Abreu De Oliveira)
73
Enca Fati
79
Joao Amorim (Thay: Pedro Emanuel Ferreira Sousa)
81
Murilo Freitas
82
Edwin Banguera (Thay: Guilherme Filipe Salgado Ferreira)
86
Vitor Gabriel Alves Nery (Thay: Enca Fati)
86

Thống kê trận đấu Mafra vs Leixoes

số liệu thống kê
Mafra
Mafra
Leixoes
Leixoes
19 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 20
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
03/02 - 2022
H1: 0-0
07/05 - 2022
H1: 0-0
15/11 - 2022
H1: 0-1
30/04 - 2023
H1: 0-1
04/11 - 2023
H1: 0-0
17/03 - 2024
H1: 0-1
21/12 - 2024
H1: 0-1
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Mafra

Hạng 2 Bồ Đào Nha
04/05 - 2025
01/05 - 2025
20/04 - 2025
H1: 0-0
15/04 - 2025
H1: 2-2
06/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 0-3

Thành tích gần đây Leixoes

Hạng 2 Bồ Đào Nha
04/05 - 2025
27/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
23/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TondelaTondela32161332261T T B H T
2VizelaVizela32161061958T H T H T
3AlvercaAlverca32151252257H H T T T
4Benfica BBenfica B3214991251H B T T H
5ChavesChaves3214810850B T T B B
6Uniao de LeiriaUniao de Leiria32147111249B B B T T
7TorreenseTorreense311399748B T H T H
8FeirenseFeirense32121010246B T T B H
9Academico ViseuAcademico Viseu32111110344T H B B T
10PenafielPenafiel3112712-143B B B B B
11MaritimoMaritimo32101210-542H T T H H
12Felgueiras 1932Felgueiras 19323291310340T H T H H
13LeixoesLeixoes3291112-638H H B T T
14PortimonensePortimonense329716-1234B B T H B
15FC Porto BFC Porto B3271114-1132T H B T B
16Pacos de FerreiraPacos de Ferreira328618-1630B B B B B
17OliveirenseOliveirense327718-3328T H B T B
18MafraMafra325918-2624B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X