Chủ Nhật, 06/04/2025
Edvin Kurtulus
2
Deniz Guel
21
Viktor Gustafson (Kiến tạo: Nicklas Roejkjaer)
24
Imam Jagne
25
Jacob Bergstroem
43
Oscar Johansson (Thay: Tesfaldet Tekie)
46
Hampus Hampus (Thay: Deniz Gul)
46
Oscar Johansson Schellhas (Thay: Tesfaldet Tekie)
46
Hampus Skoglund (Thay: Deniz Guel)
46
Abdoulie Manneh (Thay: Jacob Bergstroem)
66
Kingsley Gyamfi
67
Bazoumana Toure
67
Kingsley Gyamfi (Thay: Markus Karlsson)
67
Bazoumana Toure (Thay: Viktor Djukanovic)
67
Alexander Johansson (Thay: Imam Jagne)
75
Tom Pettersson (Thay: Herman Johansson)
75
Abdoulie Manneh
81
Kimmen Nennesson (Thay: Nicklas Roejkjaer)
87
Isac Johnsson (Thay: Viktor Gustafson)
87

Thống kê trận đấu Mjaellby vs Hammarby IF

số liệu thống kê
Mjaellby
Mjaellby
Hammarby IF
Hammarby IF
46 Kiểm soát bóng 54
17 Phạm lỗi 8
26 Ném biên 28
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mjaellby vs Hammarby IF

Mjaellby (3-5-2): Noel Törnqvist (1), Arvid Brorsson (3), Colin Rosler (5), Adam Ståhl (11), Herman Johansson (14), Viktor Gustafson (7), Jesper Gustavsson (22), Nicklas Røjkjær (10), Elliot Stroud (17), Imam Jagne (6), Jacob Bergström (18)

Hammarby IF (4-2-3-1): Oliver Dovin (1), Pavle Vagic (6), Edvin Kurtulus (4), Mads Fenger (13), Marc Llinares (15), Markus Karlsson (22), Tesfaldet Tekie (5), Abdelrahman Boudah (23), Nahir Besara (20), Viktor Djukanovic (7), Deniz Gul (19)

Mjaellby
Mjaellby
3-5-2
1
Noel Törnqvist
3
Arvid Brorsson
5
Colin Rosler
11
Adam Ståhl
14
Herman Johansson
7
Viktor Gustafson
22
Jesper Gustavsson
10
Nicklas Røjkjær
17
Elliot Stroud
6
Imam Jagne
18
Jacob Bergström
19
Deniz Gul
7
Viktor Djukanovic
20
Nahir Besara
23
Abdelrahman Boudah
5
Tesfaldet Tekie
22
Markus Karlsson
15
Marc Llinares
13
Mads Fenger
4
Edvin Kurtulus
6
Pavle Vagic
1
Oliver Dovin
Hammarby IF
Hammarby IF
4-2-3-1
Thay người
66’
Jacob Bergstroem
Abdoulie Manneh
46’
Deniz Guel
Hampus Skoglund
75’
Herman Johansson
Tom Pettersson
46’
Tesfaldet Tekie
Oscar Johansson
75’
Imam Jagne
Alexander Johansson
67’
Markus Karlsson
Kingsley Gyamfi
87’
Nicklas Roejkjaer
Kimmen Nennesson
67’
Viktor Djukanovic
Bazoumana Toure
87’
Viktor Gustafson
Isac Johnsson
Cầu thủ dự bị
Alexander Lundin
Davor Blazevic
Jakob Kiilerich Rask
Kingsley Gyamfi
Tom Pettersson
Hampus Skoglund
Kimmen Nennesson
Anton Kralj
Isac Johnsson
Fredrik Hammar
Alexander Johansson
Marcus Rafferty
Rasmus Wikström
Oscar Johansson
Abdoulie Manneh
Bazoumana Toure
Silas Nwankwo
Montader Madjed

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
17/04 - 2021
15/04 - 2022
16/10 - 2022
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/03 - 2023
VĐQG Thụy Điển
10/05 - 2023
27/08 - 2023
16/05 - 2024
28/07 - 2024

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X