![]() Cheick Doukoure 22 | |
![]() Martin Montoya 28 | |
![]() Vieirinha 36 | |
![]() Kiril Despodov (Thay: Giannis Konstantelias) 65 | |
![]() Konstantinos Koulierakis 67 | |
![]() Magomed-Shapi Suleymanov (Thay: Lukas Rupp) 67 | |
![]() Alvaro Zamora (Thay: Jonathan Menendez) 68 | |
![]() Francisco Velez (Thay: Cheick Doukoure) 68 | |
![]() Brandon (Thay: Mbwana Samatta) 72 | |
![]() Stefan Schwab (Thay: Magomed Ozdoev) 72 | |
![]() Tomasz Kedziora (Thay: Vieirinha) 72 | |
![]() Kiril Despodov 84 | |
![]() Julian 87 | |
![]() Thomas Murg (Thay: Taison) 90 | |
![]() Lazaros Christodoulopoulos (Thay: Birger Verstraete) 90 | |
![]() Ruben Pardo (Thay: David Moberg Karlsson) 90 | |
![]() Lazaros Christodoulopoulos (Thay: David Moberg Karlsson) 90 | |
![]() Ruben Pardo (Thay: Birger Verstraete) 90 | |
![]() Tomasz Kedziora 90+3' | |
![]() Thomas Murg 90+7' |
Thống kê trận đấu PAOK FC vs Aris
số liệu thống kê

PAOK FC

Aris
62 Kiểm soát bóng 38
17 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 15
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PAOK FC vs Aris
PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Vieirinha (20), William Troost-Ekong (15), Konstantinos Koulierakis (4), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Soualiho Meite (8), Andrija Zivkovic (14), Giannis Konstantelias (7), Taison (11), Mbwana Samatta (33)
Aris (4-2-3-1): Julian Cuesta (23), Moses Odubajo (22), Fabiano (4), Jakub Brabec (14), Martin Montoya (33), Cheick Doukoure (8), Birger Verstraete (28), Jonathan Menendez (27), Lukas Rupp (10), David Moberg Karlsson (32), Loren Moron (80)

PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
20
Vieirinha
15
William Troost-Ekong
4
Konstantinos Koulierakis
21
Rahman Baba
27
Magomed Ozdoev
8
Soualiho Meite
14
Andrija Zivkovic
7
Giannis Konstantelias
11
Taison
33
Mbwana Samatta
80
Loren Moron
32
David Moberg Karlsson
10
Lukas Rupp
27
Jonathan Menendez
28
Birger Verstraete
8
Cheick Doukoure
33
Martin Montoya
14
Jakub Brabec
4
Fabiano
22
Moses Odubajo
23
Julian Cuesta

Aris
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Giannis Konstantelias Kiril Despodov | 67’ | Lukas Rupp Shapi Suleymanov |
72’ | Vieirinha Tomasz Kedziora | 68’ | Jonathan Menendez Alvaro Zamora |
72’ | Magomed Ozdoev Stefan Schwab | 68’ | Cheick Doukoure Fran Velez |
72’ | Mbwana Samatta Brandon Thomas | 90’ | David Moberg Karlsson Lazaros Christodoulopoulos |
90’ | Taison Thomas Murg | 90’ | Birger Verstraete Ruben Pardo |
Cầu thủ dự bị | |||
Zivko Zivkovic | Lefteris Choutesiotis | ||
Giannis Michailidis | Franco Ferrari | ||
Theocharis Tsingaras | Lazaros Christodoulopoulos | ||
Thomas Murg | Alvaro Zamora | ||
Tomasz Kedziora | Vladimir Darida | ||
Stefan Schwab | Neven Djurasek | ||
Rafa Soares | Ruben Pardo | ||
Brandon Thomas | Fran Velez | ||
Kiril Despodov | Shapi Suleymanov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Aris
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | B T T T B |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | H B B B B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B B T T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | T B T H H |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
2 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
3 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
4 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
5 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
6 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại