Chủ Nhật, 06/04/2025
Ramiz Zerrouki
43
Orkun Kokcu
90+1'

Thống kê trận đấu Twente vs Feyenoord

số liệu thống kê
Twente
Twente
Feyenoord
Feyenoord
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 9
15 Ném biên 22
1 Việt vị 3
14 Chuyền dài 34
2 Phạt góc 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 5
5 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát Twente vs Feyenoord

Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Giovanni Troupee (2), Mees Hilgers (35), Robin Propper (3), Michal Sadilek (23), Ramiz Zerrouki (19), Wout Brama (6), Michel Vlap (14), Daan Rots (39), Ricky van Wolfswinkel (13), Dimitrios Limnios (18)

Feyenoord (4-2-3-1): Ofir Marciano (21), Marcus Holmgren Pedersen (2), Gernot Trauner (18), Marcos Senesi (4), Tyrell Malacia (5), Fredrik Aursnes (17), Orkun Kokcu (10), Jens Toornstra (28), Guus Til (26), Luis Sinisterra (7), Bryan Linssen (11)

Twente
Twente
4-3-3
1
Lars Unnerstall
2
Giovanni Troupee
35
Mees Hilgers
3
Robin Propper
23
Michal Sadilek
19
Ramiz Zerrouki
6
Wout Brama
14
Michel Vlap
39
Daan Rots
13
Ricky van Wolfswinkel
18
Dimitrios Limnios
11
Bryan Linssen
7
Luis Sinisterra
26
Guus Til
28
Jens Toornstra
10
Orkun Kokcu
17
Fredrik Aursnes
5
Tyrell Malacia
4
Marcos Senesi
18
Gernot Trauner
2
Marcus Holmgren Pedersen
21
Ofir Marciano
Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
Thay người
61’
Daan Rots
Vaclav Cerny
67’
Bryan Linssen
Cyriel Dessers
79’
Giovanni Troupee
Julio Pleguezuelo
67’
Luis Sinisterra
Reiss Nelson
79’
Michel Vlap
Jesse Bosch
82’
Marcus Holmgren Pedersen
Lutsharel Geertruida
86’
Wout Brama
Jayden Oosterwolde
90’
Orkun Kokcu
Alireza Jahanbakhsh
86’
Ricky van Wolfswinkel
Manfred Ugalde
Cầu thủ dự bị
Jeffrey De Lange
Thijs Jansen
Ennio van der Gouw
Tein Troost
Dario Dumic
Lutsharel Geertruida
Jayden Oosterwolde
Ramon Hendriks
Gijs Smal
Joao Carlos Teixeira
Casper Staring
Mark Diemers
Julio Pleguezuelo
Alireza Jahanbakhsh
Jesse Bosch
Cyriel Dessers
Manfred Ugalde
Naoufal Bannis
Vaclav Cerny
Reiss Nelson
Denilho Cleonise

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
04/11 - 2012
27/01 - 2013
11/08 - 2013
23/02 - 2014
31/08 - 2014
18/01 - 2015
28/11 - 2021
Cúp quốc gia Hà Lan
16/12 - 2021
16/12 - 2021
VĐQG Hà Lan
15/05 - 2022
09/10 - 2022
29/01 - 2023
29/10 - 2023
28/01 - 2024
06/10 - 2024
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332B T B H T
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X