Thứ Hai, 07/04/2025
Josip Sutalo
5
Ricky van Wolfswinkel (Kiến tạo: Daan Rots)
31
Mathias Kjoeloe
32
Sivert Heggheim Mannsverk
35
Benjamin Tahirovic (Thay: Branco van den Boomen)
46
Anass Salah-Eddine (Thay: Gijs Smal)
54
Brian Brobbey (Kiến tạo: Kenneth Taylor)
59
Alfons Sampsted (Thay: Sem Steijn)
66
Mitchel van Bergen (Thay: Carel Eiting)
66
Chuba Akpom (Thay: Brian Brobbey)
68
Naci Unuvar (Thay: Michel Vlap)
76
Max Bruns (Thay: Mees Hilgers)
77
(Pen) Steven Bergwijn
81
Borna Sosa (Thay: Jorrel Hato)
82
Silvano Vos (Thay: Kenneth Taylor)
90
Anton Gaaei (Thay: Mika Godts)
90

Thống kê trận đấu Ajax vs FC Twente

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
FC Twente
FC Twente
57 Kiểm soát bóng 43
4 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 18
4 Việt vị 2
11 Chuyền dài 15
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ajax vs FC Twente

Ajax (3-4-2-1): Geronimo Rulli (1), Josip Sutalo (37), Ahmetcan Kaplan (13), Jorrel Hato (4), Devyne Rensch (2), Sivert Mannsverk (16), Branco Van den Boomen (21), Kenneth Taylor (8), Mika Godts (39), Steven Bergwijn (7), Brian Brobbey (9)

FC Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Youri Regeer (8), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Mathias Kjolo (4), Carel Eiting (6), Daan Rots (11), Sem Steijn (14), Michel Vlap (18), Ricky van Wolfswinkel (9)

Ajax
Ajax
3-4-2-1
1
Geronimo Rulli
37
Josip Sutalo
13
Ahmetcan Kaplan
4
Jorrel Hato
2
Devyne Rensch
16
Sivert Mannsverk
21
Branco Van den Boomen
8
Kenneth Taylor
39
Mika Godts
7
Steven Bergwijn
9
Brian Brobbey
9
Ricky van Wolfswinkel
18
Michel Vlap
14
Sem Steijn
11
Daan Rots
6
Carel Eiting
4
Mathias Kjolo
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
2
Mees Hilgers
8
Youri Regeer
1
Lars Unnerstall
FC Twente
FC Twente
4-2-3-1
Thay người
46’
Branco van den Boomen
Benjamin Tahirovic
54’
Gijs Smal
Anass Salah-Eddine
68’
Brian Brobbey
Chuba Akpom
66’
Sem Steijn
Alfons Sampsted
82’
Jorrel Hato
Borna Sosa
66’
Carel Eiting
Mitchell Van Bergen
90’
Mika Godts
Anton Gaaei
76’
Michel Vlap
Naci Unuvar
90’
Kenneth Taylor
Silvano Vos
77’
Mees Hilgers
Max Bruns
Cầu thủ dự bị
Benjamin Tahirovic
Alfons Sampsted
Remko Pasveer
Issam El Maach
Tom de Graaff
Przemyslaw Tyton
Anton Gaaei
Alec Van Hoorenbeeck
Jakov Medic
Anass Salah-Eddine
Borna Sosa
Naci Unuvar
Silvano Vos
Younes Taha
Kian Fitz Jim
Max Bruns
Chuba Akpom
Gijs Besselink
Carlos Borges
Mitchell Van Bergen
Julian Rijkhoff

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
30/09 - 2012
03/03 - 2013
20/10 - 2013
30/03 - 2014
19/10 - 2014
13/09 - 2015
02/05 - 2016
22/08 - 2021
H1: 0-0
13/02 - 2022
H1: 1-0
15/01 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
10/02 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
28/05 - 2023
H1: 0-1
17/09 - 2023
H1: 2-1
14/04 - 2024
H1: 0-1
10/11 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
H1: 2-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây FC Twente

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2822423970T T H T T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht281585953T T B T H
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles281369645T T T B H
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332T B H T H
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12Sparta RotterdamSparta Rotterdam2871011-531T H H T T
13NEC NijmegenNEC Nijmegen288614-230H B T H B
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15NAC BredaNAC Breda288614-1830B H H H B
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B H H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X