![]() Josip Sutalo 5 | |
![]() Ricky van Wolfswinkel (Kiến tạo: Daan Rots) 31 | |
![]() Mathias Kjoeloe 32 | |
![]() Sivert Heggheim Mannsverk 35 | |
![]() Benjamin Tahirovic (Thay: Branco van den Boomen) 46 | |
![]() Anass Salah-Eddine (Thay: Gijs Smal) 54 | |
![]() Brian Brobbey (Kiến tạo: Kenneth Taylor) 59 | |
![]() Alfons Sampsted (Thay: Sem Steijn) 66 | |
![]() Mitchel van Bergen (Thay: Carel Eiting) 66 | |
![]() Chuba Akpom (Thay: Brian Brobbey) 68 | |
![]() Naci Unuvar (Thay: Michel Vlap) 76 | |
![]() Max Bruns (Thay: Mees Hilgers) 77 | |
![]() (Pen) Steven Bergwijn 81 | |
![]() Borna Sosa (Thay: Jorrel Hato) 82 | |
![]() Silvano Vos (Thay: Kenneth Taylor) 90 | |
![]() Anton Gaaei (Thay: Mika Godts) 90 |
Thống kê trận đấu Ajax vs FC Twente
số liệu thống kê

Ajax

FC Twente
57 Kiểm soát bóng 43
4 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 18
4 Việt vị 2
11 Chuyền dài 15
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ajax vs FC Twente
Ajax (3-4-2-1): Geronimo Rulli (1), Josip Sutalo (37), Ahmetcan Kaplan (13), Jorrel Hato (4), Devyne Rensch (2), Sivert Mannsverk (16), Branco Van den Boomen (21), Kenneth Taylor (8), Mika Godts (39), Steven Bergwijn (7), Brian Brobbey (9)
FC Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Youri Regeer (8), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Mathias Kjolo (4), Carel Eiting (6), Daan Rots (11), Sem Steijn (14), Michel Vlap (18), Ricky van Wolfswinkel (9)

Ajax
3-4-2-1
1
Geronimo Rulli
37
Josip Sutalo
13
Ahmetcan Kaplan
4
Jorrel Hato
2
Devyne Rensch
16
Sivert Mannsverk
21
Branco Van den Boomen
8
Kenneth Taylor
39
Mika Godts
7
Steven Bergwijn
9
Brian Brobbey
9
Ricky van Wolfswinkel
18
Michel Vlap
14
Sem Steijn
11
Daan Rots
6
Carel Eiting
4
Mathias Kjolo
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
2
Mees Hilgers
8
Youri Regeer
1
Lars Unnerstall

FC Twente
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Branco van den Boomen Benjamin Tahirovic | 54’ | Gijs Smal Anass Salah-Eddine |
68’ | Brian Brobbey Chuba Akpom | 66’ | Sem Steijn Alfons Sampsted |
82’ | Jorrel Hato Borna Sosa | 66’ | Carel Eiting Mitchell Van Bergen |
90’ | Mika Godts Anton Gaaei | 76’ | Michel Vlap Naci Unuvar |
90’ | Kenneth Taylor Silvano Vos | 77’ | Mees Hilgers Max Bruns |
Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Tahirovic | Alfons Sampsted | ||
Remko Pasveer | Issam El Maach | ||
Tom de Graaff | Przemyslaw Tyton | ||
Anton Gaaei | Alec Van Hoorenbeeck | ||
Jakov Medic | Anass Salah-Eddine | ||
Borna Sosa | Naci Unuvar | ||
Silvano Vos | Younes Taha | ||
Kian Fitz Jim | Max Bruns | ||
Chuba Akpom | Gijs Besselink | ||
Carlos Borges | Mitchell Van Bergen | ||
Julian Rijkhoff |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây FC Twente
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 4 | 2 | 39 | 70 | T T H T T |
2 | ![]() | 28 | 19 | 4 | 5 | 48 | 61 | B T T B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 30 | 56 | H T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 9 | 53 | T T B T H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | H T B B H |
6 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 15 | 46 | B H H H B |
7 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | 6 | 45 | T T T B H |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -14 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 28 | 7 | 11 | 10 | -13 | 32 | T B H T H |
11 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | -14 | 32 | H T H B B |
12 | ![]() | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | T H H T T |
13 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -2 | 30 | H B T H B |
14 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -9 | 30 | B B H T H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -18 | 30 | B H H H B |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -22 | 19 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -32 | 19 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại