Thứ Sáu, 04/04/2025
Davy Klaassen (Kiến tạo: Sebastien Haller)
31
Dusan Tadic
41
Sebastien Haller
53
Daan Rots
54
(Pen) Dusan Tadic
62
Ryan Gravenberch (Thay: Davy Klaassen)
64
Virgil Misidjan (Thay: Dimitrios Limnios)
68
Denilho Cleonise (Thay: Ricky van Wolfswinkel)
69
Michel Vlap (Thay: Jesse Bosch)
69
Vaclav Cerny (Thay: Daan Rots)
69
(og) Robin Propper
77
Nicolas Tagliafico (Thay: Daley Blind)
80
Max Bruns (Thay: Mees Hilgers)
84
Sebastien Haller (Kiến tạo: Antony)
85
Danilo (Thay: Antony)
86
Mohammed Kudus (Thay: Steven Berghuis)
86
Sebastien Haller (Kiến tạo: Nicolas Tagliafico)
88

Thống kê trận đấu Ajax vs Twente

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
Twente
Twente
67 Kiểm soát bóng 33
6 Phạm lỗi 9
13 Ném biên 14
0 Việt vị 2
19 Chuyền dài 8
10 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
1 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Ajax vs Twente

Ajax (4-3-3): Remko Pasveer (32), Noussair Mazraoui (12), Jurrien Timber (2), Lisandro Martinez (21), Daley Blind (17), Davy Klaassen (6), Edson Alvarez (4), Steven Berghuis (23), Antony (11), Sebastien Haller (22), Dusan Tadic (10)

Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Giovanni Troupee (2), Mees Hilgers (35), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Ramiz Zerrouki (19), Michal Sadilek (23), Daan Rots (39), Jesse Bosch (32), Dimitrios Limnios (18), Ricky van Wolfswinkel (13)

Ajax
Ajax
4-3-3
32
Remko Pasveer
12
Noussair Mazraoui
2
Jurrien Timber
21
Lisandro Martinez
17
Daley Blind
6
Davy Klaassen
4
Edson Alvarez
23
Steven Berghuis
11
Antony
22 3
Sebastien Haller
10
Dusan Tadic
13
Ricky van Wolfswinkel
18
Dimitrios Limnios
32
Jesse Bosch
39
Daan Rots
23
Michal Sadilek
19
Ramiz Zerrouki
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
35
Mees Hilgers
2
Giovanni Troupee
1
Lars Unnerstall
Twente
Twente
4-2-3-1
Thay người
64’
Davy Klaassen
Ryan Gravenberch
68’
Dimitrios Limnios
Virgil Misidjan
80’
Daley Blind
Nicolas Tagliafico
69’
Jesse Bosch
Michel Vlap
86’
Antony
Danilo
69’
Daan Rots
Vaclav Cerny
86’
Steven Berghuis
Mohammed Kudus
69’
Ricky van Wolfswinkel
Denilho Cleonise
84’
Mees Hilgers
Max Bruns
Cầu thủ dự bị
Andre Onana
Jeffrey De Lange
Charlie Setford
Ennio van der Gouw
Perr Schuurs
Casper Staring
Ryan Gravenberch
Joshua Brenet
Danilo
Max Bruns
Devyne Rensch
Luca Everink
Mohammed Kudus
Michel Vlap
Kenneth Taylor
Virgil Misidjan
Mohamed Daramy
Vaclav Cerny
Nicolas Tagliafico
Denilho Cleonise
Youri Regeer
Manfred Ugalde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
30/09 - 2012
03/03 - 2013
20/10 - 2013
30/03 - 2014
19/10 - 2014
13/09 - 2015
02/05 - 2016
22/08 - 2021
H1: 0-0
13/02 - 2022
H1: 1-0
15/01 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
10/02 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
28/05 - 2023
H1: 0-1
17/09 - 2023
H1: 2-1
14/04 - 2024
H1: 0-1
10/11 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X