![]() Tayfur Bingol (Thay: Daniel Candeias) 46 | |
![]() Alin Tosca (Thay: Furkan Soyalp) 68 | |
![]() Tayfur Bingol (Kiến tạo: Famara Diedhiou) 74 | |
![]() Recep Niyaz (Thay: Amedej Vetrih) 78 | |
![]() Oguz Ceylan 86 | |
![]() Torgeir Boerven (Thay: Angelo Sagal) 87 | |
![]() Miha Mevlja (Thay: Furkan Bayir) 87 | |
![]() Oguz Aydin (Thay: Famara Diedhiou) 87 | |
![]() Papy Djilobodji (Kiến tạo: Steven Caulker) 90+1' | |
![]() Efecan Karaca 90+3' | |
![]() Tayfur Bingol 98 | |
![]() Alexander Merkel (Thay: Ertugrul Ersoy) 101 | |
![]() Oguz Aydin (Kiến tạo: Emre Akbaba) 102 | |
![]() Alexandru Maxim 105 | |
![]() Chidozie Awaziem (Thay: Emre Akbaba) 105 | |
![]() Leroy Fer (Thay: Efecan Karaca) 105 | |
![]() Efkan Bekiroglu (Thay: Juanfran) 106 | |
![]() Steven Caulker 107 | |
![]() Chidozie Awaziem 107 | |
![]() Marafona 108 |
Thống kê trận đấu Alanyaspor vs Gaziantep
số liệu thống kê

Alanyaspor

Gaziantep
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 18
4 Việt vị 7
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Alanyaspor vs Gaziantep
Alanyaspor (4-1-4-1): Marafona (28), Juanfran (24), Nemanja Milunovic (19), Furkan Bayir (35), Cristian Borja (31), Joao Novais (18), Efecan Karaca (7), Umut Gunes (6), Emre Akbaba (23), Daniel Candeias (21), Famara Diedhiou (14)
Gaziantep (3-5-2): Gunay Guvenc (1), Papy Djilobodji (3), Ertugrul Ersoy (15), Steven Caulker (45), Oguz Ceylan (17), Furkan Soyalp (5), Dogan Erdogan (21), Amedej Vetrih (74), Angelo Sagal (28), Joao Figueiredo (25), Alexandru Maxim (44)

Alanyaspor
4-1-4-1
28
Marafona
24
Juanfran
19
Nemanja Milunovic
35
Furkan Bayir
31
Cristian Borja
18
Joao Novais
7
Efecan Karaca
6
Umut Gunes
23
Emre Akbaba
21
Daniel Candeias
14
Famara Diedhiou
44
Alexandru Maxim
25
Joao Figueiredo
28
Angelo Sagal
74
Amedej Vetrih
21
Dogan Erdogan
5
Furkan Soyalp
17
Oguz Ceylan
45
Steven Caulker
15
Ertugrul Ersoy
3
Papy Djilobodji
1
Gunay Guvenc

Gaziantep
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Daniel Candeias Tayfur Bingol | 68’ | Furkan Soyalp Alin Tosca |
87’ | Furkan Bayir Miha Mevlja | 78’ | Amedej Vetrih Recep Niyaz |
87’ | Famara Diedhiou Oguz Aydin | 87’ | Angelo Sagal Torgeir Boerven |
Cầu thủ dự bị | |||
Tayfur Bingol | Mustafa Burak Bozan | ||
Efkan Bekiroglu | Ekrem Kilicarslan | ||
Ahmet Gulay | Alin Tosca | ||
Leroy Fer | Ahmed El Messaoudi | ||
Serkan Kirintili | Pawel Olkowski | ||
Chidozie Awaziem | Torgeir Boerven | ||
Emirhan Aydogan | Alexander Merkel | ||
Miha Mevlja | Bahadir Golgeli | ||
Oguz Aydin | Recep Niyaz | ||
Erencan Yardimci |
Nhận định Alanyaspor vs Gaziantep
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Alanyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại