![]() Furkan Bayir 2 | |
![]() Halil Pehlivan 33 | |
![]() Angelo Sagal 42 | |
![]() Oguz Aydin (Thay: Furkan Bayir) 46 | |
![]() Famara Diedhiou 60 | |
![]() Efkan Bekiroglu 61 | |
![]() Joao Novais (Thay: Efkan Bekiroglu) 63 | |
![]() Hamza Mendyl (Thay: Mirza Cihan) 66 | |
![]() Wilson Eduardo (Thay: Famara Diedhiou) 75 | |
![]() Miha Mevlja (Thay: Fatih Aksoy) 75 | |
![]() Torgeir Boerven (Thay: Halil Pehlivan) 80 | |
![]() Alexander Merkel (Thay: Amedej Vetrih) 80 | |
![]() Emre Akbaba 83 | |
![]() Alin Tosca 85 | |
![]() Daniel Candeias (Thay: Emre Akbaba) 86 | |
![]() Wilson Eduardo (Kiến tạo: Efecan Karaca) 89 | |
![]() Luka Stankovski (Thay: Joao Figueiredo) 89 | |
![]() Recep Niyaz (Thay: Dogan Erdogan) 89 | |
![]() Daniel Candeias (Kiến tạo: Efecan Karaca) 90+2' |
Thống kê trận đấu Alanyaspor vs Gaziantep
số liệu thống kê

Alanyaspor

Gaziantep
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 9
11 Ném biên 9
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Alanyaspor vs Gaziantep
Alanyaspor (4-2-3-1): Marafona (28), Juanfran (24), Furkan Bayir (35), Fatih Aksoy (20), Cristian Borja (31), Umut Gunes (6), Leroy Fer (4), Efecan Karaca (7), Emre Akbaba (23), Efkan Bekiroglu (11), Famara Diedhiou (14)
Gaziantep (4-4-2): Mustafa Burak Bozan (71), Oguz Ceylan (17), Ertugrul Ersoy (15), Alin Tosca (6), Halil Pehlivan (11), Angelo Sagal (28), Dogan Erdogan (21), Amedej Vetrih (74), Mirza Cihan (26), Joao Figueiredo (25), Alexandru Maxim (44)

Alanyaspor
4-2-3-1
28
Marafona
24
Juanfran
35
Furkan Bayir
20
Fatih Aksoy
31
Cristian Borja
6
Umut Gunes
4
Leroy Fer
7
Efecan Karaca
23
Emre Akbaba
11
Efkan Bekiroglu
14
Famara Diedhiou
44
Alexandru Maxim
25
Joao Figueiredo
26
Mirza Cihan
74
Amedej Vetrih
21
Dogan Erdogan
28
Angelo Sagal
11
Halil Pehlivan
6
Alin Tosca
15
Ertugrul Ersoy
17
Oguz Ceylan
71
Mustafa Burak Bozan

Gaziantep
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Furkan Bayir Oguz Aydin | 66’ | Mirza Cihan Hamza Mendyl |
63’ | Efkan Bekiroglu Joao Novais | 80’ | Amedej Vetrih Alexander Merkel |
75’ | Famara Diedhiou Wilson Eduardo | 80’ | Halil Pehlivan Torgeir Boerven |
75’ | Fatih Aksoy Miha Mevlja | 89’ | Joao Figueiredo Luka Stankovski |
86’ | Emre Akbaba Daniel Candeias | 89’ | Dogan Erdogan Recep Niyaz |
Cầu thủ dự bị | |||
Wilson Eduardo | Ekrem Kilicarslan | ||
Daniel Candeias | Papy Djilobodji | ||
Joao Novais | Pawel Olkowski | ||
Oguz Aydin | Stelios Kitsiou | ||
Emirhan Aydogan | Luka Stankovski | ||
Serkan Kirintili | Hamza Mendyl | ||
Cagan Erciyas | Recep Niyaz | ||
Miha Mevlja | Alexander Merkel | ||
Ismail Zehir | Ahmed El Messaoudi | ||
Umit Akdag | Torgeir Boerven |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Alanyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại