![]() Thato Tsiliso Mokeke 34 | |
![]() Khanyisa Erick Mayo 35 | |
![]() Bertrand Mani 37 | |
![]() Ruzaigh Gamildien (Kiến tạo: Jeffrey Mzwandile Dlamini) 44 | |
![]() Lesego Manganyi 52 | |
![]() Katlego Relebogile Mokhuoane (Thay: Thato Tsiliso Mokeke) 58 | |
![]() Bertrand Mani 59 | |
![]() Tebogo Potsane (Thay: Lesego Manganyi) 66 | |
![]() Mduduzi Mdantsane (Thay: Jaedin Rhodes) 75 | |
![]() Kajally Drammeh (Thay: Bertrand Mani) 75 | |
![]() Elias Gaspar Pelembe (Thay: Kabelo Mahlasela) 81 | |
![]() Levy Mashiane (Thay: Ruzaigh Gamildien) 83 | |
![]() Darren Keet 85 | |
![]() Jordan Bender (Thay: Darwin Jesus Gonzalez Mendoza) 85 | |
![]() Thabo Nodada (Thay: Fidele Brice Ambina) 85 | |
![]() Thabo Nodada (Kiến tạo: Mduduzi Mdantsane) 90+1' |
Thống kê trận đấu Cape Town City FC vs Royal AM
số liệu thống kê

Cape Town City FC

Royal AM
42 Kiểm soát bóng 58
15 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 22
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cape Town City FC vs Royal AM
Thay người | |||
58’ | Thato Tsiliso Mokeke Katlego Relebogile Mokhuoane | 66’ | Lesego Manganyi Tebogo Potsane |
75’ | Bertrand Mani Kajally Drammeh | 81’ | Kabelo Mahlasela Domingues |
75’ | Jaedin Rhodes Mduduzi Mdantsane | 83’ | Ruzaigh Gamildien Levy Mashiane |
85’ | Darwin Jesus Gonzalez Mendoza Jordan Bender | ||
85’ | Fidele Brice Ambina Thabo Nodada |
Cầu thủ dự bị | |||
Bongani Mpandle | Cyril Thato Lingwati | ||
Jordan Bender | Khetukuthula Ndlovu | ||
Kajally Drammeh | Xolani Ngcobo | ||
Mark Van Heerden | Levy Mashiane | ||
Mpho Terence Makola | Tebogo Potsane | ||
Luke Daniels | Sedwyn George | ||
Mduduzi Mdantsane | Andre De Jong | ||
Thabo Nodada | Siphesihle Msomi | ||
Katlego Relebogile Mokhuoane | Domingues |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại