![]() Siphesihle Msomi 19 | |
![]() Katlego Relebogile Mokhuoane 30 | |
![]() Lumphumlo Sifumba (Thay: Thamsanqa Innocent Mkhize) 51 | |
![]() Siphesihle Msomi 52 | |
![]() Mduduzi Mdantsane (Thay: Katlego Relebogile Mokhuoane) 52 | |
![]() Taahir Goedeman (Thay: Camilo Zapata) 52 | |
![]() Mark Van Heerden 53 | |
![]() Taahir Goedeman 58 | |
![]() Khanyisa Erick Mayo 66 | |
![]() Sera Motebang (Thay: Elias Gaspar Pelembe) 66 | |
![]() Levy Mashiane (Thay: Mxolisi Macuphu) 71 | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Thabo Matlaba) 71 | |
![]() Bertrand Mani (Thay: Jaedin Rhodes) 73 | |
![]() Fidele Brice Ambina 74 | |
![]() Sbusiso Victor Magaqa (Thay: Kabelo Mahlasela) 78 | |
![]() Jabulani Ngcobeni (Thay: Ricardo dos Santos Nascimento) 78 | |
![]() Mbhazima Tshepo Rikhotso 87 | |
![]() Lorenzo Gordinho 87 |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Royal AM

Cape Town City FC
14 Phạm lỗi 24
29 Ném biên 22
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Cape Town City FC
Thay người | |||
66’ | Elias Gaspar Pelembe Sera Motebang | 51’ | Thamsanqa Innocent Mkhize Lumphumlo Sifumba |
71’ | Thabo Matlaba Mfundo Thikazi | 52’ | Katlego Relebogile Mokhuoane Mduduzi Mdantsane |
71’ | Mxolisi Macuphu Levy Mashiane | 52’ | Camilo Zapata Taahir Goedeman |
78’ | Kabelo Mahlasela Sbusiso Victor Magaqa | 73’ | Jaedin Rhodes Bertrand Mani |
78’ | Ricardo dos Santos Nascimento Jabulani Ngcobeni |
Cầu thủ dự bị | |||
Cyril Thato Lingwati | Bongani Mpandle | ||
Sbusiso Victor Magaqa | Thato Tsiliso Mokeke | ||
Mfundo Thikazi | Bertrand Mani | ||
Sera Motebang | Kajally Drammeh | ||
Shadrack Kobedi | Jordan Bender | ||
Jabulani Ngcobeni | Lumphumlo Sifumba | ||
Levy Mashiane | Mduduzi Mdantsane | ||
Hugo Patrick Nyame | Luke Daniels | ||
Mthokozisi Dube | Taahir Goedeman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại