![]() Sbusiso Victor Magaqa (Thay: Jeffrey Mzwandile Dlamini) 9 | |
![]() Shadrack Kobedi 24 | |
![]() Jaedin Rhodes (Kiến tạo: Keanu Cupido) 31 | |
![]() Thabo Nodada (Thay: Taahir Goedeman) 46 | |
![]() Mark Van Heerden 58 | |
![]() Mxolisi Macuphu (Thay: Sedwyn George) 60 | |
![]() Sera Motebang (Thay: Mfundo Thikazi) 60 | |
![]() Sabelo Sithole (Thay: Sbusiso Victor Magaqa) 61 | |
![]() Sabelo Sithole (Thay: Shadrack Kobedi) 61 | |
![]() Darwin Jesus Gonzalez Mendoza (Thay: Jo Pacencia) 62 | |
![]() Jaedin Rhodes 73 | |
![]() Ruzaigh Gamildien (Thay: Menzi Alson Masuku) 78 | |
![]() Thamsanqa Innocent Mkhize (Thay: Jaedin Rhodes) 82 | |
![]() Tshegofatso Nyama (Thay: Luyolo Slatsha) 82 | |
![]() Ruzaigh Gamildien 89 | |
![]() Luke Daniels (Thay: Thabiso Kutumela) 89 | |
![]() Thabo Nodada (Kiến tạo: Darwin Jesus Gonzalez Mendoza) 90 |
Thống kê trận đấu Cape Town City FC vs Royal AM
số liệu thống kê

Cape Town City FC

Royal AM
56 Kiểm soát bóng 44
17 Phạm lỗi 16
22 Ném biên 23
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
2 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cape Town City FC vs Royal AM
Thay người | |||
46’ | Taahir Goedeman Thabo Nodada | 9’ | Jeffrey Mzwandile Dlamini Sbusiso Victor Magaqa |
62’ | Jo Pacencia Darwin Jesus Gonzalez Mendoza | 60’ | Mfundo Thikazi Sera Motebang |
82’ | Luyolo Slatsha Tshegofatso Nyama | 60’ | Sedwyn George Mxolisi Macuphu |
82’ | Jaedin Rhodes Thamsanqa Innocent Mkhize | 61’ | Shadrack Kobedi Sabelo Sithole |
89’ | Thabiso Kutumela Luke Daniels | 78’ | Menzi Alson Masuku Ruzaigh Gamildien |
Cầu thủ dự bị | |||
Bongani Mpandle | Sabelo Sithole | ||
Lumphumlo Sifumba | Sanele Radebe | ||
Tshegofatso Nyama | Sera Motebang | ||
Thamsanqa Innocent Mkhize | Mxolisi Macuphu | ||
April April | Ruzaigh Gamildien | ||
Patrick Norman Fisher | Xolani Ngcobo | ||
Luke Daniels | Cyril Thato Lingwati | ||
Thabo Nodada | Sbusiso Victor Magaqa | ||
Darwin Jesus Gonzalez Mendoza | Hopewell Cele |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
9 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại