![]() Prins Tjiueza (Kiến tạo: Jaedin Rhodes) 8 | |
![]() Nkosivumile Zulu 23 | |
![]() Aprocious Petrus 29 | |
![]() Fortune Makaringe (Thay: Aprocious Petrus) 40 | |
![]() Sera Motebang (Thay: Andile Mpisane) 51 | |
![]() Sanele Radebe (Thay: Sabelo Sithole) 61 | |
![]() Amadou Soukouna (Thay: Prins Tjiueza) 70 | |
![]() Taahir Goedeman (Thay: Moegammad Haashim Domingo) 70 | |
![]() Luyolo Slatsha (Thay: Kamohelo Mokotjo) 70 | |
![]() Tshegofatso Nyama 71 | |
![]() Sedwyn George (Thay: Levy Mashiane) 80 | |
![]() Sisanda Phoyisa Mbhele (Thay: Ayabulela Maxwele) 80 | |
![]() Sera Motebang (Kiến tạo: Sanele Radebe) 84 | |
![]() Lorenzo Gordinho 86 | |
![]() Kayden Francis (Thay: Jaedin Rhodes) 86 | |
![]() Lesego Manganyi 90+4' |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Royal AM

Cape Town City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Cape Town City FC
Thay người | |||
51’ | Andile Mpisane Sera Motebang | 40’ | Aprocious Petrus Fortune Makaringe |
61’ | Sabelo Sithole Sanele Radebe | 70’ | Moegammad Haashim Domingo Taahir Goedeman |
80’ | Ayabulela Maxwele Sisanda Phoyisa Mbhele | 70’ | Kamohelo Mokotjo Luyolo Slatsha |
80’ | Levy Mashiane Sedwyn George | 70’ | Prins Tjiueza Amadou Soukouna |
86’ | Jaedin Rhodes Kayden Francis |
Cầu thủ dự bị | |||
Mondli Mpoto | Elson Sitthole | ||
Siphesihle Msomi | H Sereets | ||
Sanele Radebe | Kayden Francis | ||
Sera Motebang | Taahir Goedeman | ||
Sisanda Phoyisa Mbhele | Fortune Makaringe | ||
Sedwyn George | Luyolo Slatsha | ||
Hopewell Cele | Dondolo | ||
Smiso Gumede | Emile Witbooi | ||
Diteboho Mofokeng | Amadou Soukouna |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại