![]() Alhassan Toure 14 | |
![]() Jonathan Aspropotamitis 29 | |
![]() Brian Kaltak 30 | |
![]() Daniel Hall (Thay: Marco Tulio) 33 | |
![]() Tomislav Uskok 36 | |
![]() Matthew Millar 38 | |
![]() Jonathan Aspropotamitis (Kiến tạo: Craig Noone) 48 | |
![]() Samuel Silvera (Thay: Beni Nkololo) 55 | |
![]() Garang Kuol (Thay: Paul Ayongo) 55 | |
![]() Jacob Farrell 58 | |
![]() Kearyn Baccus 59 | |
![]() (Pen) Jason Cummings 62 | |
![]() (Pen) Garang Kuol 65 | |
![]() Daniel Arzani (Thay: Lachlan Rose) 67 | |
![]() Bachana Arabuli (Thay: Alhassan Toure) 67 | |
![]() Daniel Arzani 69 | |
![]() Craig Noone 70 | |
![]() Garang Kuol (Kiến tạo: Jacob Farrell) 72 | |
![]() Charles William M'Mombwa (Thay: Craig Noone) 73 | |
![]() Michael Ruhs (Thay: Maximilien Balard) 75 | |
![]() Kelechi (Thay: Nectarios Triantis) 75 | |
![]() Jerry Skotadis (Thay: Kearyn Baccus) 85 | |
![]() Jed Drew (Kiến tạo: Bachana Arabuli) 90+5' |
Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Macarthur
số liệu thống kê

Central Coast Mariners

Macarthur
57 Kiểm soát bóng 43
19 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Macarthur
Central Coast Mariners (4-4-2): Danny Vukovic (20), Thomas Aquilina (2), Nectarios Triantis (25), Brian Kaltak (3), Jacob Farrell (18), Marco Tulio (98), Josh Nisbet (4), Maximilien Balard (6), Beni Nkololo (11), Jason Cummings (9), Paul Ayongo (90)
Macarthur (4-4-2): Nick Suman (1), Matthew Millar (44), Tomislav Uskok (6), Jonathan Aspropotamitis (5), Ivan Vujica (13), Craig Noone (17), Kearyn Baccus (11), Daniel De Silva (7), Jed Drew (37), Lachlan Rose (31), Alhassan Toure (35)

Central Coast Mariners
4-4-2
20
Danny Vukovic
2
Thomas Aquilina
25
Nectarios Triantis
3
Brian Kaltak
18
Jacob Farrell
98
Marco Tulio
4
Josh Nisbet
6
Maximilien Balard
11
Beni Nkololo
9
Jason Cummings
90
Paul Ayongo
35
Alhassan Toure
31
Lachlan Rose
37
Jed Drew
7
Daniel De Silva
11
Kearyn Baccus
17
Craig Noone
13
Ivan Vujica
5
Jonathan Aspropotamitis
6
Tomislav Uskok
44
Matthew Millar
1
Nick Suman

Macarthur
4-4-2
Thay người | |||
33’ | Marco Tulio Daniel Hall | 67’ | Alhassan Toure Bachana Arabuli |
55’ | Beni Nkololo Sam Silvera | 67’ | Lachlan Rose Daniel Arzani |
55’ | Paul Ayongo Garang Kuol | 73’ | Craig Noone Charles M'Mombwa |
75’ | Nectarios Triantis Kelechi | 85’ | Kearyn Baccus Jerry Skotadis |
75’ | Maximilien Balard Michael Ruhs |
Cầu thủ dự bị | |||
Yaren Sozer | Filip Kurto | ||
Sam Silvera | Jake McGing | ||
Garang Kuol | Bachana Arabuli | ||
Storm Roux | Charles M'Mombwa | ||
Kelechi | Jerry Skotadis | ||
Michael Ruhs | Anthony Charles Carter | ||
Daniel Hall | Daniel Arzani |
Nhận định Central Coast Mariners vs Macarthur
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
AFC Cup
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Macarthur
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H H H T | |
2 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 16 | 38 | B T T T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 10 | 37 | H T T B T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 8 | 36 | H H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 13 | 35 | T T T T H |
6 | ![]() | 21 | 9 | 6 | 6 | 1 | 33 | B H H B B |
7 | ![]() | 21 | 8 | 6 | 7 | 10 | 30 | H H T H B |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 4 | 29 | B B B T H |
9 | ![]() | 21 | 7 | 5 | 9 | -4 | 26 | T H T B H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 10 | 7 | -14 | 25 | B B B H T |
11 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -12 | 21 | B B B H H |
12 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H T B |
13 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -36 | 11 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại