Thứ Năm, 03/04/2025
Ruon Tongyik
15
Storm Roux
31
(og) Oliver Bozanic
45
Tomislav Uskok
48
Harrison Steele
61
Jacob Farrell
83

Thống kê trận đấu Macarthur vs Central Coast Mariners

số liệu thống kê
Macarthur
Macarthur
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 15
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 5
10 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Macarthur vs Central Coast Mariners

Macarthur (3-4-2-1): Filip Kurto (12), Tomislav Uskok (20), Aleksandar Jovanovic (6), Aleksandar Susnjar (15), Craig Noone (17), Tommy Oar (11), Charles William M'Mombwa (24), Moudi Najjar (14), Ulises Davila (10), Daniel De Silva (7), Lachlan Rose (31)

Central Coast Mariners (4-4-2): Yaren Sozer (24), Storm Roux (15), Ruon Tongyik (21), Kye Rowles (14), Jacob Farrell (18), Cy Goddard (7), Harrison Steele (34), Oliver Bozanic (8), Joshua Nisbet (4), Marcos Urena (12), Moresche (10)

Macarthur
Macarthur
3-4-2-1
12
Filip Kurto
20
Tomislav Uskok
6
Aleksandar Jovanovic
15
Aleksandar Susnjar
17
Craig Noone
11
Tommy Oar
24
Charles William M'Mombwa
14
Moudi Najjar
10
Ulises Davila
7
Daniel De Silva
31
Lachlan Rose
10
Moresche
12
Marcos Urena
4
Joshua Nisbet
8
Oliver Bozanic
34
Harrison Steele
7
Cy Goddard
18
Jacob Farrell
14
Kye Rowles
21
Ruon Tongyik
15
Storm Roux
24
Yaren Sozer
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
Thay người
68’
Tommy Oar
Liam Rose
23’
Yaren Sozer
Lawrence Caruso
71’
Lachlan Rose
Alhassan Toure
46’
Ruon Tongyik
Daniel Hall
77’
Aleksandar Jovanovic
James Meredith
64’
Joshua Nisbet
Beni Nkololo
78’
Daniel De Silva
Tomi Juric
65’
Storm Roux
Lewis Miller
81’
Cy Goddard
Harry McCarthy
Cầu thủ dự bị
Alhassan Toure
Lawrence Caruso
Antonis Martis
Maximilien Balard
Nicholas Suman
Beni Nkololo
James Meredith
Harry McCarthy
Tomi Juric
Damian Tsekenis
Michael Ruhs
Lewis Miller
Liam Rose
Daniel Hall

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
05/12 - 2021
10/02 - 2022
19/03 - 2022
13/11 - 2022
13/01 - 2023
11/03 - 2023
AFC Cup
22/02 - 2024
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X