![]() Christian Theoharous 8 | |
![]() Daniel De Silva (Kiến tạo: Daniel Arzani) 11 | |
![]() Storm Roux 20 | |
![]() James McGarry (Kiến tạo: Christian Theoharous) 30 | |
![]() Daniel Arzani 34 | |
![]() James McGarry 36 | |
![]() Aleksandar Susnjar (Thay: Jonathan Aspropotamitis) 46 | |
![]() Jason Cummings (Kiến tạo: Marco Tulio) 47 | |
![]() Marco Tulio (Kiến tạo: Christian Theoharous) 51 | |
![]() Jake Hollman 62 | |
![]() (Pen) Jason Cummings 63 | |
![]() Joshua Nisbet (Thay: James McGarry) 64 | |
![]() Nicholas Duarte (Thay: Christian Theoharous) 65 | |
![]() Jake McGing (Thay: Ivan Vujica) 65 | |
![]() Ali Auglah (Thay: Daniel Arzani) 65 | |
![]() Joshua Nisbet (Thay: James McGarry) 66 | |
![]() Jerry Skotadis (Thay: Jake Hollman) 72 | |
![]() Sasha Kuzevski (Thay: Marco Tulio) 73 | |
![]() Aleksandar Susnjar 75 | |
![]() Samuel Silvera 77 | |
![]() Jesper Webber (Thay: Alhassan Toure) 78 | |
![]() Zac Zoricich (Thay: Harrison Steele) 83 | |
![]() James Bayliss (Thay: Samuel Silvera) 83 |
Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Macarthur
số liệu thống kê

Central Coast Mariners

Macarthur
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 11
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 11
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Macarthur
Central Coast Mariners (4-4-2): Danny Vukovic (20), Storm Roux (15), Cameron Windust (22), Daniel Hall (23), James McGarry (5), Christian Theoharous (31), Maximilien Balard (6), Harry Steele (13), Sam Silvera (7), Marco Tulio (98), Jason Cummings (9)
Macarthur (4-2-3-1): Filip Kurto (12), Matthew Millar (44), Tomislav Uskok (6), Jonathan Aspropotamitis (5), Ivan Vujica (13), Jake Hollman (8), Kearyn Baccus (11), Daniel Arzani (99), Alhassan Toure (35), Daniel De Silva (7), Jason Romero (20)

Central Coast Mariners
4-4-2
20
Danny Vukovic
15
Storm Roux
22
Cameron Windust
23
Daniel Hall
5
James McGarry
31
Christian Theoharous
6
Maximilien Balard
13
Harry Steele
7
Sam Silvera
98
Marco Tulio
9 2
Jason Cummings
20
Jason Romero
7
Daniel De Silva
35
Alhassan Toure
99
Daniel Arzani
11
Kearyn Baccus
8
Jake Hollman
13
Ivan Vujica
5
Jonathan Aspropotamitis
6
Tomislav Uskok
44
Matthew Millar
12
Filip Kurto

Macarthur
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | James McGarry Josh Nisbet | 46’ | Jonathan Aspropotamitis Aleksandar Susnjar |
65’ | Christian Theoharous Nicholas Duarte | 65’ | Ivan Vujica Jake McGing |
73’ | Marco Tulio Sasha Kuzevski | 65’ | Daniel Arzani Ali Auglah |
83’ | Harrison Steele Zac Zoricich | 72’ | Jake Hollman Jerry Skotadis |
83’ | Samuel Silvera James Bayliss | 78’ | Alhassan Toure Jesper Webber |
Cầu thủ dự bị | |||
Zac Zoricich | Jerry Skotadis | ||
Yaren Sozer | Charles M'Mombwa | ||
Josh Nisbet | Jesper Webber | ||
Sasha Kuzevski | Aleksandar Susnjar | ||
James Bayliss | Jake McGing | ||
Nicholas Duarte | Nick Suman | ||
Dean Larson | Ali Auglah |
Nhận định Central Coast Mariners vs Macarthur
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
AFC Cup
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Macarthur
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H H H T | |
2 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 16 | 38 | B T T T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 10 | 37 | H T T B T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 8 | 36 | H H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 13 | 35 | T T T T H |
6 | ![]() | 21 | 9 | 6 | 6 | 1 | 33 | B H H B B |
7 | ![]() | 21 | 8 | 6 | 7 | 10 | 30 | H H T H B |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 4 | 29 | B B B T H |
9 | ![]() | 21 | 7 | 5 | 9 | -4 | 26 | T H T B H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 10 | 7 | -14 | 25 | B B B H T |
11 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -12 | 21 | B B B H H |
12 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H T B |
13 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -36 | 11 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại