Thứ Năm, 03/04/2025
Jonathan Aspropotamitis
20
Clayton Lewis
28
Christian Theoharous
31
Yianni Nicolaou
53
Alou Kuol
53
Valere Germain (Kiến tạo: Jake Hollman)
57
Brad Tapp (Thay: Harrison Steele)
59
Dylan Wenzel-Halls (Thay: Alou Kuol)
64
Lachlan Rose (Thay: Raphael Borges Rodrigues)
64
Ali Auglah (Thay: Jed Drew)
64
Mikael
74
Miguel Di Pizio (Thay: Angel Torres)
76
Storm Roux (Thay: Mikael)
76
William Wilson (Thay: Christian Theoharous)
76
Kearyn Baccus (Kiến tạo: Yianni Nicolaou)
84
Ulises Davila (Thay: Jake Hollman)
87
William Wilson
90
Oliver Jones (Thay: Valere Germain)
90
Kearyn Baccus
90+1'
Brian Kaltak (Kiến tạo: Noah Smith)
90+1'

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Macarthur FC

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Macarthur FC
Macarthur FC
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 15
33 Ném biên 21
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Macarthur FC

Central Coast Mariners (4-4-2): Danny Vukovic (20), Mikael (2), Brian Kaltak (3), Nathan Paull (33), Noah Smith (5), Angel Torres (11), Harry Steele (16), Josh Nisbet (4), Christian Theoharous (7), Marco Tulio (10), Alou Kuol (9)

Macarthur FC (4-4-1-1): Filip Kurto (12), Yianni Nicolaou (22), Tomislav Uskok (6), Jonathan Aspropotamitis (5), Ivan Vujica (13), Raphael Borges Rodrigues (17), Kearyn Baccus (15), Clayton Lewis (23), Jed Drew (37), Jake Hollman (8), Valere Germain (98)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
20
Danny Vukovic
2
Mikael
3
Brian Kaltak
33
Nathan Paull
5
Noah Smith
11
Angel Torres
16
Harry Steele
4
Josh Nisbet
7
Christian Theoharous
10
Marco Tulio
9
Alou Kuol
98
Valere Germain
8
Jake Hollman
37
Jed Drew
23
Clayton Lewis
15
Kearyn Baccus
17
Raphael Borges Rodrigues
13
Ivan Vujica
5
Jonathan Aspropotamitis
6
Tomislav Uskok
22
Yianni Nicolaou
12
Filip Kurto
Macarthur FC
Macarthur FC
4-4-1-1
Thay người
59’
Harrison Steele
Brad Tapp
64’
Raphael Borges Rodrigues
Lachlan Rose
64’
Alou Kuol
Dylan Wenzel-Halls
64’
Jed Drew
Ali Auglah
76’
Angel Torres
Miguel Di Pizio
87’
Jake Hollman
Ulises Davila
76’
Mikael
Storm Roux
90’
Valere Germain
Oliver Jones
76’
Christian Theoharous
William Wilson
Cầu thủ dự bị
Miguel Di Pizio
Danijel Nizic
Jack Warshawsky
Ulises Davila
Dylan Wenzel-Halls
Kristian Popovic
Storm Roux
Oliver Jones
Daniel Hall
Lachlan Rose
Brad Tapp
Ali Auglah
William Wilson
Matthew Millar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
05/12 - 2021
10/02 - 2022
19/03 - 2022
13/11 - 2022
13/01 - 2023
11/03 - 2023
AFC Cup
22/02 - 2024
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Macarthur FC

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X