Thứ Năm, 03/04/2025
Tommy Oar
25
Jacob Farrell
33
Adrian Mariappa
33
(og) Aleksandar Susnjar
39
Joshua Nisbet
43
Beni Nkololo (Thay: Joshua Nisbet)
46
Nicolai Mueller (Thay: Maximilien Balard)
46
Moudi Najjar (Thay: James Meredith)
60
Michael Ruhs (Thay: Daniel De Silva)
60
Moresche (Thay: Cy Goddard)
63
Storm Roux (Thay: Lewis Miller)
63
Aleksandar Susnjar
65
Michael Ruhs
68
Moudi Najjar
74
Adrian Mariappa
75
(Pen) Oliver Bozanic
76
Jordon Mutch (Thay: Ulises Davila)
79
Lachlan Rose (Thay: Apostolos Giannou)
79
Harrison Steele (Thay: Jason Cummings)
83
(Pen) Moresche
86
Alhassan Toure (Thay: Charles William M'Mombwa)
87
Craig Noone (Kiến tạo: Tommy Oar)
90
Jake McGing
90+2'

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Macarthur

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Macarthur
Macarthur
58 Kiểm soát bóng 42
17 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Macarthur

Central Coast Mariners (4-4-2): Mark Romano Birighitti (1), Lewis Miller (3), Daniel Hall (23), Kye Rowles (14), Jacob Farrell (18), Joshua Nisbet (4), Maximilien Balard (16), Oliver Bozanic (8), Cy Goddard (7), Marcos Urena (12), Jason Cummings (9)

Macarthur (4-4-2): Filip Kurto (12), Jake McGing (2), Adrian Mariappa (23), Aleksandar Susnjar (15), James Meredith (4), Craig Noone (17), Charles William M'Mombwa (24), Tommy Oar (11), Daniel De Silva (7), Ulises Davila (10), Apostolos Giannou (99)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
1
Mark Romano Birighitti
3
Lewis Miller
23
Daniel Hall
14
Kye Rowles
18
Jacob Farrell
4
Joshua Nisbet
16
Maximilien Balard
8
Oliver Bozanic
7
Cy Goddard
12
Marcos Urena
9
Jason Cummings
99
Apostolos Giannou
10
Ulises Davila
7
Daniel De Silva
11
Tommy Oar
24
Charles William M'Mombwa
17
Craig Noone
4
James Meredith
15
Aleksandar Susnjar
23
Adrian Mariappa
2
Jake McGing
12
Filip Kurto
Macarthur
Macarthur
4-4-2
Thay người
46’
Joshua Nisbet
Beni Nkololo
60’
James Meredith
Moudi Najjar
46’
Maximilien Balard
Nicolai Mueller
60’
Daniel De Silva
Michael Ruhs
63’
Lewis Miller
Storm Roux
79’
Ulises Davila
Jordon Mutch
63’
Cy Goddard
Moresche
79’
Apostolos Giannou
Lachlan Rose
83’
Jason Cummings
Harrison Steele
87’
Charles William M'Mombwa
Alhassan Toure
Cầu thủ dự bị
Harrison Steele
Nicholas Suman
Storm Roux
Jordon Mutch
Beni Nkololo
Moudi Najjar
Nicolai Mueller
Liam Rose
Moresche
Lachlan Rose
Cameron Windust
Michael Ruhs
Patrick Beach
Alhassan Toure

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
05/12 - 2021
10/02 - 2022
19/03 - 2022
13/11 - 2022
13/01 - 2023
11/03 - 2023
AFC Cup
22/02 - 2024
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X