![]() Tommy Oar 25 | |
![]() Jacob Farrell 33 | |
![]() Adrian Mariappa 33 | |
![]() (og) Aleksandar Susnjar 39 | |
![]() Joshua Nisbet 43 | |
![]() Beni Nkololo (Thay: Joshua Nisbet) 46 | |
![]() Nicolai Mueller (Thay: Maximilien Balard) 46 | |
![]() Moudi Najjar (Thay: James Meredith) 60 | |
![]() Michael Ruhs (Thay: Daniel De Silva) 60 | |
![]() Moresche (Thay: Cy Goddard) 63 | |
![]() Storm Roux (Thay: Lewis Miller) 63 | |
![]() Aleksandar Susnjar 65 | |
![]() Michael Ruhs 68 | |
![]() Moudi Najjar 74 | |
![]() Adrian Mariappa 75 | |
![]() (Pen) Oliver Bozanic 76 | |
![]() Jordon Mutch (Thay: Ulises Davila) 79 | |
![]() Lachlan Rose (Thay: Apostolos Giannou) 79 | |
![]() Harrison Steele (Thay: Jason Cummings) 83 | |
![]() (Pen) Moresche 86 | |
![]() Alhassan Toure (Thay: Charles William M'Mombwa) 87 | |
![]() Craig Noone (Kiến tạo: Tommy Oar) 90 | |
![]() Jake McGing 90+2' |
Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Macarthur
số liệu thống kê

Central Coast Mariners

Macarthur
58 Kiểm soát bóng 42
17 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Macarthur
Central Coast Mariners (4-4-2): Mark Romano Birighitti (1), Lewis Miller (3), Daniel Hall (23), Kye Rowles (14), Jacob Farrell (18), Joshua Nisbet (4), Maximilien Balard (16), Oliver Bozanic (8), Cy Goddard (7), Marcos Urena (12), Jason Cummings (9)
Macarthur (4-4-2): Filip Kurto (12), Jake McGing (2), Adrian Mariappa (23), Aleksandar Susnjar (15), James Meredith (4), Craig Noone (17), Charles William M'Mombwa (24), Tommy Oar (11), Daniel De Silva (7), Ulises Davila (10), Apostolos Giannou (99)

Central Coast Mariners
4-4-2
1
Mark Romano Birighitti
3
Lewis Miller
23
Daniel Hall
14
Kye Rowles
18
Jacob Farrell
4
Joshua Nisbet
16
Maximilien Balard
8
Oliver Bozanic
7
Cy Goddard
12
Marcos Urena
9
Jason Cummings
99
Apostolos Giannou
10
Ulises Davila
7
Daniel De Silva
11
Tommy Oar
24
Charles William M'Mombwa
17
Craig Noone
4
James Meredith
15
Aleksandar Susnjar
23
Adrian Mariappa
2
Jake McGing
12
Filip Kurto

Macarthur
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Joshua Nisbet Beni Nkololo | 60’ | James Meredith Moudi Najjar |
46’ | Maximilien Balard Nicolai Mueller | 60’ | Daniel De Silva Michael Ruhs |
63’ | Lewis Miller Storm Roux | 79’ | Ulises Davila Jordon Mutch |
63’ | Cy Goddard Moresche | 79’ | Apostolos Giannou Lachlan Rose |
83’ | Jason Cummings Harrison Steele | 87’ | Charles William M'Mombwa Alhassan Toure |
Cầu thủ dự bị | |||
Harrison Steele | Nicholas Suman | ||
Storm Roux | Jordon Mutch | ||
Beni Nkololo | Moudi Najjar | ||
Nicolai Mueller | Liam Rose | ||
Moresche | Lachlan Rose | ||
Cameron Windust | Michael Ruhs | ||
Patrick Beach | Alhassan Toure |
Nhận định Central Coast Mariners vs Macarthur
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
AFC Cup
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Macarthur
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H H H T | |
2 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 16 | 38 | B T T T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 10 | 37 | H T T B T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 8 | 36 | H H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 13 | 35 | T T T T H |
6 | ![]() | 21 | 9 | 6 | 6 | 1 | 33 | B H H B B |
7 | ![]() | 21 | 8 | 6 | 7 | 10 | 30 | H H T H B |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 4 | 29 | B B B T H |
9 | ![]() | 21 | 7 | 5 | 9 | -4 | 26 | T H T B H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 10 | 7 | -14 | 25 | B B B H T |
11 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -12 | 21 | B B B H H |
12 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H T B |
13 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -36 | 11 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại