![]() Charles William M'Mombwa 5 | |
![]() Marcos Urena (Thay: Harry McCarthy) 18 | |
![]() Marcos Urena (Kiến tạo: Jason Cummings) 27 | |
![]() Jake Hollman (Thay: Charles William M'Mombwa) 30 | |
![]() Aleksandar Susnjar (Thay: Aleksandar Jovanovic) 30 | |
![]() Lachlan Rose (Thay: Moudi Najjar) 30 | |
![]() Jordon Mutch 32 | |
![]() Adrian Mariappa 45+1' | |
![]() Matthew Hatch (Thay: Cy Goddard) 46 | |
![]() Matthew Hatch (Kiến tạo: Kye Rowles) 48 | |
![]() Noah Smith (Kiến tạo: Jason Cummings) 57 | |
![]() Michael Ruhs (Thay: Alhassan Toure) 61 | |
![]() Storm Roux 64 | |
![]() James Bayliss (Thay: Storm Roux) 72 | |
![]() Harrison Steele (Thay: Maximilien Balard) 73 | |
![]() Liam Rose (Thay: Jordon Mutch) 74 | |
![]() Marcos Urena 80 | |
![]() Dor Jok (Thay: Noah Smith) 85 | |
![]() Lachlan Rose (Kiến tạo: Craig Noone) 88 | |
![]() Craig Noone 90 |
Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Macarthur
số liệu thống kê

Central Coast Mariners

Macarthur
38 Kiểm soát bóng 62
15 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 26
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Macarthur
Central Coast Mariners (4-4-2): Mark Romano Birighitti (1), Storm Roux (15), Ruon Tongyik (21), Kye Rowles (14), Jacob Farrell (18), Cy Goddard (7), Maximilien Balard (16), Joshua Nisbet (4), Noah Smith (5), Harry McCarthy (33), Jason Cummings (9)
Macarthur (3-5-2): Filip Kurto (12), Tomislav Uskok (20), Aleksandar Jovanovic (6), Adrian Mariappa (23), Craig Noone (17), Jordon Mutch (8), Charles William M'Mombwa (24), Alhassan Toure (35), Moudi Najjar (14), Ulises Davila (10), Apostolos Giannou (99)

Central Coast Mariners
4-4-2
1
Mark Romano Birighitti
15
Storm Roux
21
Ruon Tongyik
14
Kye Rowles
18
Jacob Farrell
7
Cy Goddard
16
Maximilien Balard
4
Joshua Nisbet
5
Noah Smith
33
Harry McCarthy
9
Jason Cummings
99
Apostolos Giannou
10
Ulises Davila
14
Moudi Najjar
35
Alhassan Toure
24
Charles William M'Mombwa
8
Jordon Mutch
17
Craig Noone
23
Adrian Mariappa
6
Aleksandar Jovanovic
20
Tomislav Uskok
12
Filip Kurto

Macarthur
3-5-2
Thay người | |||
18’ | Harry McCarthy Marcos Urena | 30’ | Aleksandar Jovanovic Aleksandar Susnjar |
46’ | Cy Goddard Matthew Hatch | 30’ | Charles William M'Mombwa Jake Hollman |
72’ | Storm Roux James Bayliss | 30’ | Moudi Najjar Lachlan Rose |
73’ | Maximilien Balard Harrison Steele | 61’ | Alhassan Toure Michael Ruhs |
85’ | Noah Smith Dor Jok | 74’ | Jordon Mutch Liam Rose |
Cầu thủ dự bị | |||
Yaren Sozer | Nicholas Suman | ||
Marcos Urena | James Meredith | ||
Matthew Hatch | Aleksandar Susnjar | ||
James Bayliss | Michael Ruhs | ||
Harrison Steele | Jake Hollman | ||
Cameron Windust | Liam Rose | ||
Dor Jok | Lachlan Rose |
Nhận định Central Coast Mariners vs Macarthur
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
AFC Cup
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Macarthur
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H H H T | |
2 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 16 | 38 | B T T T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 10 | 37 | H T T B T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 8 | 36 | H H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 13 | 35 | T T T T H |
6 | ![]() | 21 | 9 | 6 | 6 | 1 | 33 | B H H B B |
7 | ![]() | 21 | 8 | 6 | 7 | 10 | 30 | H H T H B |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 4 | 29 | B B B T H |
9 | ![]() | 21 | 7 | 5 | 9 | -4 | 26 | T H T B H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 10 | 7 | -14 | 25 | B B B H T |
11 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -12 | 21 | B B B H H |
12 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H T B |
13 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -36 | 11 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại