Thứ Năm, 03/04/2025
Charles William M'Mombwa
5
Marcos Urena (Thay: Harry McCarthy)
18
Marcos Urena (Kiến tạo: Jason Cummings)
27
Jake Hollman (Thay: Charles William M'Mombwa)
30
Aleksandar Susnjar (Thay: Aleksandar Jovanovic)
30
Lachlan Rose (Thay: Moudi Najjar)
30
Jordon Mutch
32
Adrian Mariappa
45+1'
Matthew Hatch (Thay: Cy Goddard)
46
Matthew Hatch (Kiến tạo: Kye Rowles)
48
Noah Smith (Kiến tạo: Jason Cummings)
57
Michael Ruhs (Thay: Alhassan Toure)
61
Storm Roux
64
James Bayliss (Thay: Storm Roux)
72
Harrison Steele (Thay: Maximilien Balard)
73
Liam Rose (Thay: Jordon Mutch)
74
Marcos Urena
80
Dor Jok (Thay: Noah Smith)
85
Lachlan Rose (Kiến tạo: Craig Noone)
88
Craig Noone
90

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Macarthur

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Macarthur
Macarthur
38 Kiểm soát bóng 62
15 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 26
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Macarthur

Central Coast Mariners (4-4-2): Mark Romano Birighitti (1), Storm Roux (15), Ruon Tongyik (21), Kye Rowles (14), Jacob Farrell (18), Cy Goddard (7), Maximilien Balard (16), Joshua Nisbet (4), Noah Smith (5), Harry McCarthy (33), Jason Cummings (9)

Macarthur (3-5-2): Filip Kurto (12), Tomislav Uskok (20), Aleksandar Jovanovic (6), Adrian Mariappa (23), Craig Noone (17), Jordon Mutch (8), Charles William M'Mombwa (24), Alhassan Toure (35), Moudi Najjar (14), Ulises Davila (10), Apostolos Giannou (99)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
1
Mark Romano Birighitti
15
Storm Roux
21
Ruon Tongyik
14
Kye Rowles
18
Jacob Farrell
7
Cy Goddard
16
Maximilien Balard
4
Joshua Nisbet
5
Noah Smith
33
Harry McCarthy
9
Jason Cummings
99
Apostolos Giannou
10
Ulises Davila
14
Moudi Najjar
35
Alhassan Toure
24
Charles William M'Mombwa
8
Jordon Mutch
17
Craig Noone
23
Adrian Mariappa
6
Aleksandar Jovanovic
20
Tomislav Uskok
12
Filip Kurto
Macarthur
Macarthur
3-5-2
Thay người
18’
Harry McCarthy
Marcos Urena
30’
Aleksandar Jovanovic
Aleksandar Susnjar
46’
Cy Goddard
Matthew Hatch
30’
Charles William M'Mombwa
Jake Hollman
72’
Storm Roux
James Bayliss
30’
Moudi Najjar
Lachlan Rose
73’
Maximilien Balard
Harrison Steele
61’
Alhassan Toure
Michael Ruhs
85’
Noah Smith
Dor Jok
74’
Jordon Mutch
Liam Rose
Cầu thủ dự bị
Yaren Sozer
Nicholas Suman
Marcos Urena
James Meredith
Matthew Hatch
Aleksandar Susnjar
James Bayliss
Michael Ruhs
Harrison Steele
Jake Hollman
Cameron Windust
Liam Rose
Dor Jok
Lachlan Rose

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
05/12 - 2021
10/02 - 2022
19/03 - 2022
13/11 - 2022
13/01 - 2023
11/03 - 2023
AFC Cup
22/02 - 2024
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X