Thứ Sáu, 04/04/2025
Dia Saba (Kiến tạo: Ugur Ciftci)
14
Mamadou Fall
21
Mortadha Ben Ouannes (Kiến tạo: Bengali-Fode Koita)
39
Murat Paluli (Thay: Samba Camara)
46
Charilaos Charisis
49
Max-Alain Gradel
57
Max-Alain Gradel (Thay: Charilaos Charisis)
57
Yunus Malli (Thay: Aytac Kara)
61
Raoul Petretta
64
Max-Alain Gradel
65
Stephane Bahoken (Thay: Raoul Petretta)
68
Mortadha Ben Ouannes
74
Kader Keita (Thay: Robin Yalcin)
75
Valentin Eysseric (Thay: Haris Hajradinovic)
75
Ahmed Musa (Thay: Murat Paluli)
82
Dia Saba
90+6'
Haris Hajradinovic
90+10'

Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Sivasspor

số liệu thống kê
Kasimpasa
Kasimpasa
Sivasspor
Sivasspor
59 Kiểm soát bóng 41
18 Phạm lỗi 9
26 Ném biên 28
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Sivasspor

Kasimpasa (4-2-3-1): Ertugrul Taskiran (1), Florent Hadergjonaj (94), Daniel Graovac (6), Jeffrey Bruma (5), Raoul Petretta (28), Mickael Tirpan (24), Aytac Kara (35), Mamadou Fall (7), Haris Hajradinovic (10), Mortadha Ben Ouanes (12), Bengali-Fode Koita (9)

Sivasspor (3-5-2): Ali Sasal Vural (35), Caner Osmanpasa (88), Dimitris Goutas (6), Samba Camara (14), Erdogan Yesilyurt (17), Ugur Ciftci (3), Charilaos Charisis (15), Robin Yalcin (8), Fredrik Ulvestad (23), Dia Saba (11), Mustapha Yatabare (9)

Kasimpasa
Kasimpasa
4-2-3-1
1
Ertugrul Taskiran
94
Florent Hadergjonaj
6
Daniel Graovac
5
Jeffrey Bruma
28
Raoul Petretta
24
Mickael Tirpan
35
Aytac Kara
7
Mamadou Fall
10
Haris Hajradinovic
12
Mortadha Ben Ouanes
9
Bengali-Fode Koita
9
Mustapha Yatabare
11
Dia Saba
23
Fredrik Ulvestad
8
Robin Yalcin
15
Charilaos Charisis
3
Ugur Ciftci
17
Erdogan Yesilyurt
14
Samba Camara
6
Dimitris Goutas
88
Caner Osmanpasa
35
Ali Sasal Vural
Sivasspor
Sivasspor
3-5-2
Thay người
61’
Aytac Kara
Yunus Malli
46’
Ahmed Musa
Murat Paluli
68’
Raoul Petretta
Stephane Bahoken
57’
Charilaos Charisis
Max Gradel
75’
Haris Hajradinovic
Valentin Eysseric
75’
Robin Yalcin
Kader Keita
82’
Murat Paluli
Ahmed Musa
Cầu thủ dự bị
Yunus Malli
Muammer Yildirim
Erdem Canpolat
Karol Angielski
Ryan Donk
Emre Gokay
Tarkan Serbest
Ahmed Musa
Berat Kalkan
Max Gradel
Valentin Eysseric
Hakan Arslan
Bersant Celina
Murat Paluli
Ahmet Engin
Kader Keita
Tunay Torun
Mehmet Albayrak
Stephane Bahoken
Ziya Erdal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/02 - 2013
21/09 - 2013
23/02 - 2014
28/12 - 2014
18/10 - 2015
18/12 - 2021
07/05 - 2022
24/12 - 2022
16/05 - 2023
22/10 - 2023
02/03 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X