Thứ Sáu, 04/04/2025
Dimitrios Goutas
21
Fredrik Ulvestad
45+2'
Haris Hajradinovic (Thay: Aytac Kara)
61
Yasin Ozcan (Thay: Mounir Chouiar)
61
Mortadha Ben Ouannes (Kiến tạo: Valentin Eysseric)
66
Hakan Arslan (Thay: Charilaos Charisis)
74
Erdogan Yesilyurt (Thay: Clinton N'Jie)
74
Leke James (Thay: Jordy Caicedo)
75
Mortadha Ben Ouannes
77
Emre Gokay (Thay: Max-Alain Gradel)
81
Stephane Bahoken (Thay: Bengali-Fode Koita)
81
Tarkan Serbest (Thay: Valentin Eysseric)
81
Mamadou Fall (Kiến tạo: Haris Hajradinovic)
84
Robin Yalcin (Thay: Fredrik Ulvestad)
84
Erdem Canpolat (Thay: Mamadou Fall)
90
Gunay Guvenc
90+1'
Erdogan Yesilyurt
90+2'
Emre Gokay (Kiến tạo: Samu Saiz)
90+7'

Thống kê trận đấu Sivasspor vs Kasimpasa

số liệu thống kê
Sivasspor
Sivasspor
Kasimpasa
Kasimpasa
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 25
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sivasspor vs Kasimpasa

Sivasspor (4-3-3): Muammer Yildirim (25), Alaaddin Okumus (13), Dimitris Goutas (6), Samba Camara (14), Ugur Ciftci (3), Charilaos Charisis (15), Fredrik Ulvestad (23), Samuel Saiz (24), Clinton N'Jie (10), Jordy Caicedo (30), Max Gradel (7)

Kasimpasa (4-2-3-1): Gunay Guvenc (27), Florent Hadergjonaj (94), Ryan Donk (4), Papy Djilobodji (3), Mortadha Ben Ouanes (12), Mickael Malsa (26), Aytac Kara (35), Mamadou Fall (7), Valentin Eysseric (13), Mounir Chouiar (16), Bengali-Fode Koita (9)

Sivasspor
Sivasspor
4-3-3
25
Muammer Yildirim
13
Alaaddin Okumus
6
Dimitris Goutas
14
Samba Camara
3
Ugur Ciftci
15
Charilaos Charisis
23
Fredrik Ulvestad
24
Samuel Saiz
10
Clinton N'Jie
30
Jordy Caicedo
7
Max Gradel
9
Bengali-Fode Koita
16
Mounir Chouiar
13
Valentin Eysseric
7
Mamadou Fall
35
Aytac Kara
26
Mickael Malsa
12
Mortadha Ben Ouanes
3
Papy Djilobodji
4
Ryan Donk
94
Florent Hadergjonaj
27
Gunay Guvenc
Kasimpasa
Kasimpasa
4-2-3-1
Thay người
74’
Charilaos Charisis
Hakan Arslan
61’
Aytac Kara
Haris Hajradinovic
74’
Clinton N'Jie
Erdogan Yesilyurt
61’
Mounir Chouiar
Yasin Ozcan
75’
Jordy Caicedo
Leke James
81’
Valentin Eysseric
Tarkan Serbest
81’
Max-Alain Gradel
Emre Gokay
81’
Bengali-Fode Koita
Stephane Bahoken
84’
Fredrik Ulvestad
Robin Yalcin
90’
Mamadou Fall
Erdem Canpolat
Cầu thủ dự bị
Ali Sasal Vural
Erdem Canpolat
Caner Osmanpasa
Fabiano
Aaron Appindangoye
Tunay Torun
Mehmet Albayrak
Haris Hajradinovic
Isaac Cofie
Tarkan Serbest
Hakan Arslan
Ahmet Engin
Robin Yalcin
Stephane Bahoken
Emre Gokay
Gökhan Gul
Erdogan Yesilyurt
Berat Kalkan
Leke James
Yasin Ozcan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/02 - 2013
21/09 - 2013
23/02 - 2014
28/12 - 2014
18/10 - 2015
18/12 - 2021
07/05 - 2022
24/12 - 2022
16/05 - 2023
22/10 - 2023
02/03 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X