Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Korona Kielce vs Legia Warszawa hôm nay 25-02-2024

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 25/2

Kết thúc
3 : 3

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 1-2
CN, 23:30 25/02/2024
Vòng 22 - VĐQG Ba Lan
Suzuki Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yoav Hofmeister
3
Blaz Kramer (Kiến tạo: Bartosz Kapustka)
6
Artur Jedrzejczyk
9
Blaz Kramer (Kiến tạo: Marc Gual)
30
Martin Remacle
45
Mariusz Fornalczyk (Thay: Nono)
46
Daniel Trejo (Thay: Dawid Blanik)
46
Steve Kapuadi (Thay: Artur Jedrzejczyk)
46
Patryk Kun
56
Marc Gual (Kiến tạo: Juergen Elitim)
60
Dalibor Takac (Thay: Yoav Hofmeister)
62
Ryoya Morishita (Thay: Patryk Kun)
65
Maciej Rosolek (Thay: Marc Gual)
66
Evgeni Shikavka (Kiến tạo: Daniel Trejo)
69
Adrian Dalmau (Thay: Marcus Godinho)
73
Filip Rejczyk (Thay: Bartosz Kapustka)
79
Tomas Pekhart (Thay: Blaz Kramer)
82
Martin Remacle
84
Adrian Dalmau (Kiến tạo: Daniel Trejo)
90+2'
Radovan Pankov
90+4'
Dominick Zator
90+6'

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Legia Warszawa
Legia Warszawa
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 16
30 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
3 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Legia Warszawa

Korona Kielce (4-1-4-1): Konrad Forenc (1), Dominick Zator (2), Piotr Malarczyk (4), Milosz Trojak (66), Marius Briceag (5), Yoav Hofmeister (18), Marcus Godinho (28), Martin Remacle (88), Nono (11), Dawid Blanik (17), Evgeniy Shikavka (9)

Legia Warszawa (3-4-3): Dominik Hladun (30), Radovan Pankov (12), Artur Jedrzejczyk (55), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Rafal Augustyniak (8), Juergen Elitim (22), Patryk Kun (33), Bartosz Kapustka (67), Blaz Kramer (9), Marc Gual (28)

Korona Kielce
Korona Kielce
4-1-4-1
1
Konrad Forenc
2
Dominick Zator
4
Piotr Malarczyk
66
Milosz Trojak
5
Marius Briceag
18
Yoav Hofmeister
28
Marcus Godinho
88
Martin Remacle
11
Nono
17
Dawid Blanik
9
Evgeniy Shikavka
28
Marc Gual
9 2
Blaz Kramer
67
Bartosz Kapustka
33
Patryk Kun
22
Juergen Elitim
8
Rafal Augustyniak
13
Pawel Wszolek
5
Yuri Ribeiro
55
Artur Jedrzejczyk
12
Radovan Pankov
30
Dominik Hladun
Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-3
Thay người
46’
Nono
Mariusz Fornalczyk
46’
Artur Jedrzejczyk
Steve Kapuadi
46’
Dawid Blanik
Danny Trejo
65’
Patryk Kun
Ryoya Morishita
62’
Yoav Hofmeister
Dalibor Takac
66’
Marc Gual
Maciej Rosolek
73’
Marcus Godinho
Adrian Dalmau
79’
Bartosz Kapustka
Filip Rejczyk
82’
Blaz Kramer
Tomas Pekhart
Cầu thủ dự bị
Mateusz Czyzycki
Tomas Pekhart
Mariusz Fornalczyk
Maciej Rosolek
Marcel Pieczek
Kacper Tobiasz
Danny Trejo
Marco Burch
Jakub Konstantyn
Steve Kapuadi
Xavier Dziekonski
Ryoya Morishita
Dalibor Takac
Gil Dias
Adrian Dalmau
Qendrim Zyba
Jacek Podgorski
Filip Rejczyk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/07 - 2022
29/01 - 2023
21/08 - 2023
Cúp quốc gia Ba Lan
07/12 - 2023
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
25/02 - 2024
29/07 - 2024
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
10/12 - 2024

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X