Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Korona Kielce vs Legia Warszawa hôm nay 29-07-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 2, 29/7

Kết thúc
0 : 1

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 0-0
T2, 01:15 29/07/2024
Vòng 2 - VĐQG Ba Lan
Suzuki Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Milosz Trojak
22
Claude Goncalves
34
Pawel Wszolek
41
Mariusz Fornalczyk
41
Kacper Chodyna (Thay: Pawel Wszolek)
59
Tomas Pekhart (Thay: Blaz Kramer)
59
Jurgen Celhaka (Thay: Claude Goncalves)
59
Jan Ziolkowski
60
Shuma Nagamatsu (Thay: Mariusz Fornalczyk)
64
Dawid Blanik (Thay: Wiktor Dlugosz)
64
Luquinhas (Kiến tạo: Ruben Vinagre)
74
Evgeni Shikavka (Thay: Adrian Dalmau)
75
Pedro Nuno (Thay: Martin Remacle)
75
Patryk Kun (Thay: Ruben Vinagre)
76
Igor Strzalek (Thay: Luquinhas)
82
Daniel Bak
90
Daniel Bak (Thay: Marcel Pieczek)
90

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Legia Warszawa
Legia Warszawa
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 22
18 Ném biên 18
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Legia Warszawa

Korona Kielce (4-1-4-1): Xavier Dziekonski (1), Hubert Zwozny (37), Milosz Trojak (66), Piotr Malarczyk (4), Marcel Pieczek (6), Yoav Hofmeister (18), Wiktor Dlugosz (71), Martin Remacle (8), Mariusz Fornalczyk (17), Konrad Matuszewski (3), Adrian Dalmau (20)

Legia Warszawa (3-4-1-2): Kacper Tobiasz (1), Radovan Pankov (12), Jan Ziolkowski (24), Steve Kapuadi (3), Pawel Wszolek (13), Ruben Vinagre (19), Claude Goncalves (5), Bartosz Kapustka (67), Luquinhas (82), Blaz Kramer (9), Marc Gual (28)

Korona Kielce
Korona Kielce
4-1-4-1
1
Xavier Dziekonski
37
Hubert Zwozny
66
Milosz Trojak
4
Piotr Malarczyk
6
Marcel Pieczek
18
Yoav Hofmeister
71
Wiktor Dlugosz
8
Martin Remacle
17
Mariusz Fornalczyk
3
Konrad Matuszewski
20
Adrian Dalmau
28
Marc Gual
9
Blaz Kramer
82
Luquinhas
67
Bartosz Kapustka
5
Claude Goncalves
19
Ruben Vinagre
13
Pawel Wszolek
3
Steve Kapuadi
24
Jan Ziolkowski
12
Radovan Pankov
1
Kacper Tobiasz
Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-1-2
Thay người
64’
Wiktor Dlugosz
Dawid Blanik
59’
Blaz Kramer
Tomas Pekhart
64’
Mariusz Fornalczyk
Shuma Nagamatsu
59’
Pawel Wszolek
Kacper Chodyna
75’
Adrian Dalmau
Evgeniy Shikavka
59’
Claude Goncalves
Jurgen Celhaka
75’
Martin Remacle
Pedro Nuno
76’
Ruben Vinagre
Patryk Kun
90’
Marcel Pieczek
Daniel Bak
82’
Luquinhas
Igor Strzalek
Cầu thủ dự bị
Rafal Mamla
Gabriel Kobylak
Dawid Blanik
Tomas Pekhart
Evgeniy Shikavka
Rafal Augustyniak
Shuma Nagamatsu
Kacper Chodyna
Milosz Strzebonski
Migouel Alfarela
Pedro Nuno
Jurgen Celhaka
Wojciech Kaminski
Patryk Kun
Daniel Bak
Artur Jedrzejczyk
Bartlomiej Smolarczyk
Igor Strzalek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/07 - 2022
29/01 - 2023
21/08 - 2023
Cúp quốc gia Ba Lan
07/12 - 2023
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
25/02 - 2024
29/07 - 2024
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
10/12 - 2024

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X