![]() Milosz Trojak 22 | |
![]() Claude Goncalves 34 | |
![]() Pawel Wszolek 41 | |
![]() Mariusz Fornalczyk 41 | |
![]() Kacper Chodyna (Thay: Pawel Wszolek) 59 | |
![]() Tomas Pekhart (Thay: Blaz Kramer) 59 | |
![]() Jurgen Celhaka (Thay: Claude Goncalves) 59 | |
![]() Jan Ziolkowski 60 | |
![]() Shuma Nagamatsu (Thay: Mariusz Fornalczyk) 64 | |
![]() Dawid Blanik (Thay: Wiktor Dlugosz) 64 | |
![]() Luquinhas (Kiến tạo: Ruben Vinagre) 74 | |
![]() Evgeni Shikavka (Thay: Adrian Dalmau) 75 | |
![]() Pedro Nuno (Thay: Martin Remacle) 75 | |
![]() Patryk Kun (Thay: Ruben Vinagre) 76 | |
![]() Igor Strzalek (Thay: Luquinhas) 82 | |
![]() Daniel Bak 90 | |
![]() Daniel Bak (Thay: Marcel Pieczek) 90 |
Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Legia Warszawa
số liệu thống kê

Korona Kielce

Legia Warszawa
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 22
18 Ném biên 18
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Legia Warszawa
Korona Kielce (4-1-4-1): Xavier Dziekonski (1), Hubert Zwozny (37), Milosz Trojak (66), Piotr Malarczyk (4), Marcel Pieczek (6), Yoav Hofmeister (18), Wiktor Dlugosz (71), Martin Remacle (8), Mariusz Fornalczyk (17), Konrad Matuszewski (3), Adrian Dalmau (20)
Legia Warszawa (3-4-1-2): Kacper Tobiasz (1), Radovan Pankov (12), Jan Ziolkowski (24), Steve Kapuadi (3), Pawel Wszolek (13), Ruben Vinagre (19), Claude Goncalves (5), Bartosz Kapustka (67), Luquinhas (82), Blaz Kramer (9), Marc Gual (28)

Korona Kielce
4-1-4-1
1
Xavier Dziekonski
37
Hubert Zwozny
66
Milosz Trojak
4
Piotr Malarczyk
6
Marcel Pieczek
18
Yoav Hofmeister
71
Wiktor Dlugosz
8
Martin Remacle
17
Mariusz Fornalczyk
3
Konrad Matuszewski
20
Adrian Dalmau
28
Marc Gual
9
Blaz Kramer
82
Luquinhas
67
Bartosz Kapustka
5
Claude Goncalves
19
Ruben Vinagre
13
Pawel Wszolek
3
Steve Kapuadi
24
Jan Ziolkowski
12
Radovan Pankov
1
Kacper Tobiasz

Legia Warszawa
3-4-1-2
Thay người | |||
64’ | Wiktor Dlugosz Dawid Blanik | 59’ | Blaz Kramer Tomas Pekhart |
64’ | Mariusz Fornalczyk Shuma Nagamatsu | 59’ | Pawel Wszolek Kacper Chodyna |
75’ | Adrian Dalmau Evgeniy Shikavka | 59’ | Claude Goncalves Jurgen Celhaka |
75’ | Martin Remacle Pedro Nuno | 76’ | Ruben Vinagre Patryk Kun |
90’ | Marcel Pieczek Daniel Bak | 82’ | Luquinhas Igor Strzalek |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafal Mamla | Gabriel Kobylak | ||
Dawid Blanik | Tomas Pekhart | ||
Evgeniy Shikavka | Rafal Augustyniak | ||
Shuma Nagamatsu | Kacper Chodyna | ||
Milosz Strzebonski | Migouel Alfarela | ||
Pedro Nuno | Jurgen Celhaka | ||
Wojciech Kaminski | Patryk Kun | ||
Daniel Bak | Artur Jedrzejczyk | ||
Bartlomiej Smolarczyk | Igor Strzalek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Korona Kielce
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại