Chủ Nhật, 06/04/2025
Takuya Uchida
12
Yuki Soma
29
Takumu Kawamura (Thay: Taishi Matsumoto)
46
Sho Inagaki
58
Ezequiel (Thay: Nassim Ben Khalifa)
59
Leo Silva (Thay: Ryota Nagaki)
65
Hidemasa Koda (Thay: Keiya Sento)
65
Naldinho (Thay: Kensuke Nagai)
65
Pieros Sotiriou (Thay: Douglas Vieira)
74
Kazuya Miyahara (Thay: Leo Silva)
76

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
46 Kiểm soát bóng 54
12 Phạm lỗi 16
19 Ném biên 25
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Sanfrecce Hiroshima

Nagoya Grampus (3-1-4-2): Mitchell James Langerak (1), Shinnosuke Nakatani (4), Tiago Pagnussat (2), Haruya Fujii (13), Sho Inagaki (15), Ryoya Morishita (17), Ryota Nagaki (20), Takuya Uchida (34), Yuki Soma (11), Keiya Sento (14), Kensuke Nagai (45)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-1-2): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (3), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Makoto Mitsuta (39), Yoshifumi Kashiwa (18), Gakuto Notsuda (7), Taishi Matsumoto (17), Tsukasa Morishima (10), Nassim Ben Khalifa (13), Douglas Vieira (9)

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-1-4-2
1
Mitchell James Langerak
4
Shinnosuke Nakatani
2
Tiago Pagnussat
13
Haruya Fujii
15
Sho Inagaki
17
Ryoya Morishita
20
Ryota Nagaki
34
Takuya Uchida
11
Yuki Soma
14
Keiya Sento
45
Kensuke Nagai
9
Douglas Vieira
13
Nassim Ben Khalifa
10
Tsukasa Morishima
17
Taishi Matsumoto
7
Gakuto Notsuda
18
Yoshifumi Kashiwa
39
Makoto Mitsuta
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
3
Tsukasa Shiotani
38
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-1-2
Thay người
65’
Kensuke Nagai
Naldinho
46’
Taishi Matsumoto
Takumu Kawamura
65’
Keiya Sento
Hidemasa Koda
59’
Nassim Ben Khalifa
Ezequiel
65’
Kazuya Miyahara
Leo Silva
74’
Douglas Vieira
Pieros Sotiriou
76’
Leo Silva
Kazuya Miyahara
Cầu thủ dự bị
Naldinho
Goro Kawanami
Hidemasa Koda
Yuki Nogami
Yohei Takeda
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Yuichi Maruyama
Ezequiel
Kazuya Miyahara
Takumu Kawamura
Yutaka Yoshida
Kosei Shibasaki
Leo Silva
Pieros Sotiriou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/09 - 2024
H1: 0-1 | HP: 1-1 | Pen: 1-3

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
06/04 - 2025
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
J League 1

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia9522417T T H T H
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8521417T H B T T
3Kashima AntlersKashima Antlers9513716T H T B B
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9441316B H H H T
5Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9513216T T H T T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8431915B H T T H
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9432115B T T H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9423314B H T B T
9Shonan BellmareShonan Bellmare9423-214H B B B T
10Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9324111B B T B B
11Yokohama FCYokohama FC9315-110B T B B T
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9243-210T H H T B
13Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410H T H H H
14Gamba OsakaGamba Osaka9315-610T B H B B
15Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-19H B H T B
16Vissel KobeVissel Kobe8233-19B T B T B
17FC TokyoFC Tokyo9225-58H B B H B
18Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9225-68H B T T B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H T B B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata9144-47H B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X