Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Radomiak Radom vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 16-03-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 16/3

Kết thúc
0 : 2

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 16/03/2024
Vòng 25 - VĐQG Ba Lan
Stadion im. Braci Czachorow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
6
(VAR check)
6
Mateusz Skrzypczak (Kiến tạo: Taras Romanczuk)
15
Christos Donis
28
Damian Jakubik
31
Vagner (Thay: Machado)
46
Luizao
56
Bruno Jordao (Thay: Christos Donis)
63
Taras Romanczuk
66
Michal Sacek
68
Kaan Caliskaner (Thay: Afimico Pululu)
68
Jakub Lewicki (Thay: Kristoffer Normann Hansen)
68
Leonardo Rocha
70
Jardel (Thay: Luizao)
71
Leandro (Thay: Lisandro Semedo)
71
Kaan Caliskaner (Kiến tạo: Nene)
73
Leonardo Rocha
77
Dusan Stojinovic (Thay: Michal Sacek)
78
Jaroslaw Kubicki (Thay: Nene)
78
Jan Grzesik (Thay: Damian Jakubik)
83
Dominik Marczuk
85
Luka Vuskovic
89
Tomasz Kupisz (Thay: Dominik Marczuk)
90

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 16
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Jagiellonia Bialystok

Radomiak Radom (4-1-4-1): Gabriel Kobylak (28), Damian Jakubik (14), Raphael Rossi Branco (29), Luka Vuskovic (4), Dawid Abramowicz (33), Luizao (8), Lisandro Semedo (7), Christos Donis (77), Rafal Wolski (27), Machado (20), Leonardo Rocha (17)

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Zlatan Alomerovic (1), Michal Sacek (16), Mateusz Skrzypczak (72), Adrian Dieguez (17), Bartlomiej Wdowik (27), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Dominik Marczuk (7), Jesus Imaz Balleste (11), Kristoffer Hansen (99), Afimico Pululu (10)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-1-4-1
28
Gabriel Kobylak
14
Damian Jakubik
29
Raphael Rossi Branco
4
Luka Vuskovic
33
Dawid Abramowicz
8
Luizao
7
Lisandro Semedo
77
Christos Donis
27
Rafal Wolski
20
Machado
17
Leonardo Rocha
10
Afimico Pululu
99
Kristoffer Hansen
11
Jesus Imaz Balleste
7
Dominik Marczuk
8
Nene
6
Taras Romanczuk
27
Bartlomiej Wdowik
17
Adrian Dieguez
72
Mateusz Skrzypczak
16
Michal Sacek
1
Zlatan Alomerovic
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
Thay người
46’
Machado
Vagner
68’
Kristoffer Normann Hansen
Jakub Lewicki
63’
Christos Donis
Jordao
68’
Afimico Pululu
Kaan Caliskaner
71’
Luizao
Jardel
78’
Nene
Jaroslaw Kubicki
71’
Lisandro Semedo
Leandro
78’
Michal Sacek
Dusan Stojinovic
83’
Damian Jakubik
Jan Grzesik
90’
Dominik Marczuk
Tomasz Kupisz
Cầu thủ dự bị
Jordao
Wojciech Laski
Michal Kaput
Jakub Lewicki
Jan Grzesik
Jose Naranjo
Mateusz Cichocki
Tomasz Kupisz
Filip Majchrowicz
Jaroslaw Kubicki
Vagner
Kaan Caliskaner
Jardel
Dusan Stojinovic
Krystian Okoniewski
Slawomir Abramowicz
Leandro
Jetmir Haliti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin2711610-739T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2710413-434H T T T B
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Zaglebie LubinZaglebie Lubin277515-1826B B H B T
15Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
16Slask WroclawSlask Wroclaw275913-1124B B H T T
17Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
18Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X