Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Radomiak Radom vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 27-07-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 27/7

Kết thúc
2 : 3

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 0-2
T7, 22:30 27/07/2024
Vòng 2 - VĐQG Ba Lan
Stadion im. Braci Czachorow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jaroslaw Kubicki (Kiến tạo: Jesus Imaz)
34
Jaroslaw Kubicki (Kiến tạo: Kristoffer Normann Hansen)
40
Leandro (Thay: Rafal Wolski)
46
Luizao (Thay: Bruno Jordao)
46
Slawomir Abramowicz
48
(Pen) Leonardo Rocha
52
Afimico Pululu (Thay: Lamine Diaby-Fadiga)
63
Aurelien Nguiamba (Thay: Jaroslaw Kubicki)
71
Miki (Thay: Dominik Marczuk)
71
Leonardo Rocha
77
Miki (Kiến tạo: Aurelien Nguiamba)
88
Dusan Stojinovic (Thay: Michal Sacek)
89
Mateusz Skrzypczak (Thay: Jesus Imaz)
89
Radoslaw Cielemecki (Thay: Peglow)
90
Jean Sarmiento (Thay: Vagner)
90

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
48 Kiểm soát bóng 52
6 Phạm lỗi 11
8 Ném biên 15
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
20 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Jagiellonia Bialystok

Radomiak Radom (4-2-3-1): Maciej Kikolski (1), Jan Grzesik (13), Mateusz Cichocki (16), Raphael Rossi Branco (29), Zie Mohamed Ouattara (24), Roberto Alves (10), Jordao (6), Vagner (70), Rafal Wolski (27), Peglow (7), Leonardo Rocha (17)

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Slawomir Abramowicz (50), Michal Sacek (16), Jetmir Haliti (4), Adrian Dieguez (17), Joao Moutinho (44), Taras Romanczuk (6), Jaroslaw Kubicki (14), Dominik Marczuk (7), Jesus Imaz Balleste (11), Kristoffer Hansen (99), Mohamed Lamine Diaby (9)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
1
Maciej Kikolski
13
Jan Grzesik
16
Mateusz Cichocki
29
Raphael Rossi Branco
24
Zie Mohamed Ouattara
10
Roberto Alves
6
Jordao
70
Vagner
27
Rafal Wolski
7
Peglow
17 2
Leonardo Rocha
9
Mohamed Lamine Diaby
99
Kristoffer Hansen
11
Jesus Imaz Balleste
7
Dominik Marczuk
14 2
Jaroslaw Kubicki
6
Taras Romanczuk
44
Joao Moutinho
17
Adrian Dieguez
4
Jetmir Haliti
16
Michal Sacek
50
Slawomir Abramowicz
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
Thay người
46’
Rafal Wolski
Leandro
63’
Lamine Diaby-Fadiga
Afimico Pululu
46’
Bruno Jordao
Luizao
71’
Jaroslaw Kubicki
Aurelien Nguiamba
90’
Vagner
Jean Sarmiento
71’
Dominik Marczuk
Miki
90’
Peglow
Radoslaw Cielemecki
89’
Michal Sacek
Dusan Stojinovic
89’
Jesus Imaz
Mateusz Skrzypczak
Cầu thủ dự bị
Leandro
Max Stryjek
Jean Sarmiento
Dusan Stojinovic
Guilherme Zimovski
Afimico Pululu
Krystian Harcinski
Wojciech Laski
Rahil Mammadov
Mateusz Skrzypczak
Damian Jakubik
Alan Rybak
Luizao
Aurelien Nguiamba
Radoslaw Cielemecki
Pawel Olszewski
Krystian Okoniewski
Miki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2710512-335T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin276615-1924B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X