![]() Beni Baningime 3 | |
![]() Alexander Cochrane (Thay: Beni Baningime) 36 | |
![]() Stephane Omeonga 37 | |
![]() Barrie McKay (Kiến tạo: Nathaniel Atkinson) 58 | |
![]() Sean Kelly (Thay: Stephane Omeonga) 63 | |
![]() Sebastian Soto (Thay: Odin Bailey) 63 | |
![]() Caleb Chukwuemeka (Thay: Alan Forrest) 63 | |
![]() Josh Ginnelly (Thay: Aaron McEneff) 70 | |
![]() Andrew Shinnie (Thay: Scott Pittman) 74 | |
![]() Adam Lewis (Thay: James Penrice) 74 | |
![]() Benjamin Woodburn (Thay: Barrie McKay) 82 | |
![]() Taylor Moore (Thay: Nathaniel Atkinson) 83 | |
![]() Toby Sibbick (Thay: Andrew Halliday) 83 | |
![]() Joel Nouble 84 | |
![]() Jason Holt 90+1' | |
![]() Nicky Devlin 90+3' |
Thống kê trận đấu Hearts vs Livingston
số liệu thống kê

Hearts

Livingston
61 Kiểm soát bóng 39
8 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hearts vs Livingston
Hearts (4-2-3-1): Craig Gordon (1), Nathaniel Atkinson (12), Craig Halkett (19), Stephen Kingsley (3), Andrew Halliday (16), Peter Haring (5), Beni Baningime (6), Barrie McKay (18), Liam Boyce (10), Aaron McEneff (8), Ellis Simms (20)
Livingston (4-2-3-1): Maksymilian Stryjek (32), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Ayo Obileye (6), James Penrice (29), Jason Holt (18), Scott Pittman (8), Alan Forrest (17), Stephane Omeonga (33), Odin Bailey (14), Joel Nouble (19)

Hearts
4-2-3-1
1
Craig Gordon
12
Nathaniel Atkinson
19
Craig Halkett
3
Stephen Kingsley
16
Andrew Halliday
5
Peter Haring
6
Beni Baningime
18
Barrie McKay
10
Liam Boyce
8
Aaron McEneff
20
Ellis Simms
19
Joel Nouble
14
Odin Bailey
33
Stephane Omeonga
17
Alan Forrest
8
Scott Pittman
18
Jason Holt
29
James Penrice
6
Ayo Obileye
5
Jack Fitzwater
2
Nicky Devlin
32
Maksymilian Stryjek

Livingston
4-2-3-1
Thay người | |||
36’ | Beni Baningime Alexander Cochrane | 63’ | Odin Bailey Sebastian Soto |
70’ | Aaron McEneff Josh Ginnelly | 63’ | Stephane Omeonga Sean Kelly |
82’ | Barrie McKay Benjamin Woodburn | 63’ | Alan Forrest Caleb Chukwuemeka |
83’ | Andrew Halliday Toby Sibbick | 74’ | Scott Pittman Andrew Shinnie |
83’ | Nathaniel Atkinson Taylor Moore | 74’ | James Penrice Adam Lewis |
Cầu thủ dự bị | |||
Macaulay Tait | Sebastian Soto | ||
Alexander Cochrane | Andrew Shinnie | ||
Josh Ginnelly | Christian Montano | ||
Toby Sibbick | Adam Lewis | ||
Taylor Moore | Sean Kelly | ||
Benjamin Woodburn | Jackson Longridge | ||
Ross Stewart | Morgan Boyes | ||
Ivan Konovalov | |||
Caleb Chukwuemeka |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hearts
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại