Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Livingston vs Hearts hôm nay 29-01-2023

Giải VĐQG Scotland - CN, 29/1

Kết thúc

Livingston

Livingston

0 : 0

Hearts

Hearts

Hiệp một: 0-0
CN, 20:30 29/01/2023
Vòng 23 - VĐQG Scotland
Tony Macaroni Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jorge Grant (Thay: Cameron Devlin)
39
Nathaniel Atkinson
42
Garang Kuol (Thay: Yutaro Oda)
46
Kurtis Guthrie (Thay: Sean Kelly)
64
Jorge Grant
74
Josh Ginnelly (Thay: Nathaniel Atkinson)
74
Alan Forrest (Thay: Stephen Humphrys)
85
Christian Montano (Thay: Steven Bradley)
86
Jason Holt (Thay: Stephen Kelly)
90

Thống kê trận đấu Livingston vs Hearts

số liệu thống kê
Livingston
Livingston
Hearts
Hearts
53 Kiểm soát bóng 47
16 Phạm lỗi 15
40 Ném biên 28
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Livingston vs Hearts

Livingston (4-3-3): Shamal George (1), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Morgan Boyes (15), James Penrice (29), Stephane Omeonga (33), Sean Kelly (24), Scott Pittman (8), Steven Bradley (16), Bruce Anderson (9), Stephen Kelly (17)

Hearts (3-4-2-1): Zander Clark (28), Toby Sibbick (21), Kye Rowles (15), Stephen Kingsley (3), Nathaniel Atkinson (12), Alexander William Cochrane (19), Orestis Kiomourtzoglou (8), Cameron Devlin (14), Lawrence Shankland (9), Stephen Humphrys (29), Yutaro Oda (88)

Livingston
Livingston
4-3-3
1
Shamal George
2
Nicky Devlin
5
Jack Fitzwater
15
Morgan Boyes
29
James Penrice
33
Stephane Omeonga
24
Sean Kelly
8
Scott Pittman
16
Steven Bradley
9
Bruce Anderson
17
Stephen Kelly
88
Yutaro Oda
29
Stephen Humphrys
9
Lawrence Shankland
14
Cameron Devlin
8
Orestis Kiomourtzoglou
19
Alexander William Cochrane
12
Nathaniel Atkinson
3
Stephen Kingsley
15
Kye Rowles
21
Toby Sibbick
28
Zander Clark
Hearts
Hearts
3-4-2-1
Thay người
64’
Sean Kelly
Kurtis Guthrie
39’
Cameron Devlin
Jorge Grant
86’
Steven Bradley
Cristian Montano
46’
Yutaro Oda
Garang Kuol
90’
Stephen Kelly
Jason Holt
74’
Nathaniel Atkinson
Josh Ginnelly
85’
Stephen Humphrys
Alan Forrest
Cầu thủ dự bị
Jack Hamilton
Ross Stewart
Ayo Obileye
Jorge Grant
Luiyi Perez
Alan Forrest
Jackson Longridge
Barrie McKay
Cristian Montano
Lewis Neilson
Andrew Shinnie
Josh Ginnelly
Jason Holt
Garang Kuol
Dylan Bahamboula
Robert Snodgrass
Kurtis Guthrie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
25/09 - 2021
05/12 - 2021
Cúp quốc gia Scotland
12/02 - 2022
VĐQG Scotland
19/03 - 2022
03/09 - 2022
12/11 - 2022
29/01 - 2023
02/11 - 2023
02/01 - 2024
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Livingston

Hạng 2 Scotland
03/04 - 2025
26/03 - 2025
15/03 - 2025
06/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
Hạng 2 Scotland
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Hearts

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
02/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X