![]() Calem Nieuwenhof 42 | |
![]() Tom Parkes 45+4' | |
![]() Lawrence Shankland 45+4' | |
![]() Christian Montano (Thay: Tom Parkes) 46 | |
![]() (Pen) Lawrence Shankland 51 | |
![]() Kenneth Vargas (Kiến tạo: Alan Forrest) 53 | |
![]() Frankie Kent 60 | |
![]() Tete Yengi (Thay: Steven Bradley) 62 | |
![]() Lawrence Shankland (Kiến tạo: Alan Forrest) 64 | |
![]() Michael Nottingham (Thay: Michael Devlin) 68 | |
![]() Joel Nouble (Thay: James Penrice) 68 | |
![]() (Pen) Andrew Shinnie 79 | |
![]() Bruce Anderson (Thay: Scott Pittman) 84 | |
![]() Aidan Denholm (Thay: Calem Nieuwenhof) 89 | |
![]() Yutaro Oda (Thay: Kenneth Vargas) 90 |
Thống kê trận đấu Livingston vs Hearts
số liệu thống kê

Livingston

Hearts
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Livingston vs Hearts
Livingston (3-4-2-1): Jack Hamilton (32), Michael Devlin (5), Ayo Obileye (6), Tom Parkes (4), Jamie Brandon (12), James Penrice (29), Andrew Shinnie (22), Jason Holt (18), Steven Bradley (16), Scott Pittman (8), Kurtis Guthrie (28)
Hearts (3-5-2): Zander Clark (28), Frankie Kent (2), Craig Halkett (4), Stephen Kingsley (3), Toby Sibbick (21), Peter Haring (5), Kenneth Vargas (77), Calem Nieuwenhof (8), Alex Cochrane (19), Lawrence Shankland (9), Alan Forrest (17)

Livingston
3-4-2-1
32
Jack Hamilton
5
Michael Devlin
6
Ayo Obileye
4
Tom Parkes
12
Jamie Brandon
29
James Penrice
22
Andrew Shinnie
18
Jason Holt
16
Steven Bradley
8
Scott Pittman
28
Kurtis Guthrie
17
Alan Forrest
9
Lawrence Shankland
19
Alex Cochrane
8
Calem Nieuwenhof
77
Kenneth Vargas
5
Peter Haring
21
Toby Sibbick
3
Stephen Kingsley
4
Craig Halkett
2
Frankie Kent
28
Zander Clark

Hearts
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Tom Parkes Cristian Montano | 89’ | Calem Nieuwenhof Aidan Denholm |
62’ | Steven Bradley Tete Yengi | 90’ | Kenneth Vargas Yutaro Oda |
68’ | James Penrice Jon Nouble | ||
68’ | Michael Devlin Michael Nottingham | ||
84’ | Scott Pittman Bruce Anderson |
Cầu thủ dự bị | |||
Shamal George | Kyosuke Tagawa | ||
Cristian Montano | Andy Halliday | ||
Bruce Anderson | Craig Gordon | ||
Daniel MacKay | Yutaro Oda | ||
Jon Nouble | Aidan Denholm | ||
Mo Sangare | Finlay Pollock | ||
Michael Nottingham | Macaulay Tait | ||
Luiyi De Lucas | Alex Lowry | ||
Tete Yengi | James Wilson |
Nhận định Livingston vs Hearts
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Hearts
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại