Thứ Bảy, 05/04/2025
Calem Nieuwenhof
42
Tom Parkes
45+4'
Lawrence Shankland
45+4'
Christian Montano (Thay: Tom Parkes)
46
(Pen) Lawrence Shankland
51
Kenneth Vargas (Kiến tạo: Alan Forrest)
53
Frankie Kent
60
Tete Yengi (Thay: Steven Bradley)
62
Lawrence Shankland (Kiến tạo: Alan Forrest)
64
Michael Nottingham (Thay: Michael Devlin)
68
Joel Nouble (Thay: James Penrice)
68
(Pen) Andrew Shinnie
79
Bruce Anderson (Thay: Scott Pittman)
84
Aidan Denholm (Thay: Calem Nieuwenhof)
89
Yutaro Oda (Thay: Kenneth Vargas)
90

Thống kê trận đấu Livingston vs Hearts

số liệu thống kê
Livingston
Livingston
Hearts
Hearts
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Livingston vs Hearts

Livingston (3-4-2-1): Jack Hamilton (32), Michael Devlin (5), Ayo Obileye (6), Tom Parkes (4), Jamie Brandon (12), James Penrice (29), Andrew Shinnie (22), Jason Holt (18), Steven Bradley (16), Scott Pittman (8), Kurtis Guthrie (28)

Hearts (3-5-2): Zander Clark (28), Frankie Kent (2), Craig Halkett (4), Stephen Kingsley (3), Toby Sibbick (21), Peter Haring (5), Kenneth Vargas (77), Calem Nieuwenhof (8), Alex Cochrane (19), Lawrence Shankland (9), Alan Forrest (17)

Livingston
Livingston
3-4-2-1
32
Jack Hamilton
5
Michael Devlin
6
Ayo Obileye
4
Tom Parkes
12
Jamie Brandon
29
James Penrice
22
Andrew Shinnie
18
Jason Holt
16
Steven Bradley
8
Scott Pittman
28
Kurtis Guthrie
17
Alan Forrest
9
Lawrence Shankland
19
Alex Cochrane
8
Calem Nieuwenhof
77
Kenneth Vargas
5
Peter Haring
21
Toby Sibbick
3
Stephen Kingsley
4
Craig Halkett
2
Frankie Kent
28
Zander Clark
Hearts
Hearts
3-5-2
Thay người
46’
Tom Parkes
Cristian Montano
89’
Calem Nieuwenhof
Aidan Denholm
62’
Steven Bradley
Tete Yengi
90’
Kenneth Vargas
Yutaro Oda
68’
James Penrice
Jon Nouble
68’
Michael Devlin
Michael Nottingham
84’
Scott Pittman
Bruce Anderson
Cầu thủ dự bị
Shamal George
Kyosuke Tagawa
Cristian Montano
Andy Halliday
Bruce Anderson
Craig Gordon
Daniel MacKay
Yutaro Oda
Jon Nouble
Aidan Denholm
Mo Sangare
Finlay Pollock
Michael Nottingham
Macaulay Tait
Luiyi De Lucas
Alex Lowry
Tete Yengi
James Wilson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
25/09 - 2021
05/12 - 2021
Cúp quốc gia Scotland
12/02 - 2022
VĐQG Scotland
19/03 - 2022
03/09 - 2022
12/11 - 2022
29/01 - 2023
02/11 - 2023
02/01 - 2024
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Livingston

Hạng 2 Scotland
03/04 - 2025
26/03 - 2025
15/03 - 2025
06/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
Hạng 2 Scotland
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Hearts

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
02/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X