![]() Jason Holt 32 | |
![]() Liam Boyce (Kiến tạo: Barrie McKay) 49 | |
![]() Craig Sibbald 50 | |
![]() Peter Haring 70 | |
![]() Bruce Anderson 73 | |
![]() John Souttar 78 | |
![]() Armand Gnanduillet 90 | |
![]() Cameron Devlin 90+4' |
Thống kê trận đấu Livingston vs Hearts
số liệu thống kê

Livingston

Hearts
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Livingston vs Hearts
Livingston (4-3-2-1): Maksymilian Stryjek (32), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Tom Parkes (4), James Penrice (29), Jason Holt (18), Stephane Omeonga (33), Jack McMillan (21), Craig Sibbald (10), Alan Forrest (17), Andrew Shinnie (22)
Hearts (3-4-3): Craig Gordon (1), John Souttar (4), Craig Halkett (19), Stephen Kingsley (3), Michael Smith (2), Aaron McEneff (8), Cameron Devlin (14), Alexander Cochrane (17), Barrie McKay (18), Liam Boyce (10), Benjamin Woodburn (9)

Livingston
4-3-2-1
32
Maksymilian Stryjek
2
Nicky Devlin
5
Jack Fitzwater
4
Tom Parkes
29
James Penrice
18
Jason Holt
33
Stephane Omeonga
21
Jack McMillan
10
Craig Sibbald
17
Alan Forrest
22
Andrew Shinnie
9
Benjamin Woodburn
10
Liam Boyce
18
Barrie McKay
17
Alexander Cochrane
14
Cameron Devlin
8
Aaron McEneff
2
Michael Smith
3
Stephen Kingsley
19
Craig Halkett
4
John Souttar
1
Craig Gordon

Hearts
3-4-3
Thay người | |||
63’ | Craig Sibbald Bruce Anderson | 17’ | Michael Smith Taylor Moore |
63’ | Jack McMillan Christian Montano | 29’ | Benjamin Woodburn Peter Haring |
68’ | Stephane Omeonga Harry Panayiotou | 80’ | Liam Boyce Armand Gnanduillet |
Cầu thủ dự bị | |||
Bruce Anderson | Josh Ginnelly | ||
Harry Panayiotou | Ross Stewart | ||
Gary Maley | Peter Haring | ||
Sean Kelly | Jamie Walker | ||
Ayo Obileye | Gary Mackay-Steven | ||
Christian Montano | Taylor Moore | ||
Ben Williamson | Armand Gnanduillet |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Hearts
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 32 | 20 | 5 | 7 | 33 | 65 | T B T T B |
3 | ![]() | 32 | 13 | 11 | 8 | 9 | 50 | T T H T T |
4 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | -4 | 49 | B H H T T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -10 | 38 | B B H T B |
8 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -19 | 38 | T T H B B |
9 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -16 | 35 | B B H B T |
10 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -22 | 35 | B T B B B |
11 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -17 | 34 | B H T B T |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại