Chủ Nhật, 06/04/2025
Amine Gouiri
15
Hassane Kamara
45
Calvin Stengs (Kiến tạo: Khephren Thuram-Ulien)
54
Andy Delort (Kiến tạo: Lucas Da Cunha)
83
Jean-Clair Todibo
90

Thống kê trận đấu St.Etienne vs Nice

số liệu thống kê
St.Etienne
St.Etienne
Nice
Nice
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 13
28 Ném biên 32
5 Việt vị 2
23 Chuyền dài 15
2 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 5
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 4
9 Phạm lỗi 13
28 Ném biên 32
5 Việt vị 2
23 Chuyền dài 15
2 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 5
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 4

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
03/03 - 2013
06/04 - 2014
23/11 - 2014
14/12 - 2014
10/05 - 2015
28/09 - 2015
21/11 - 2016
09/02 - 2017
06/08 - 2017
21/01 - 2018
16/12 - 2018
19/05 - 2019
05/12 - 2019
18/10 - 2020
31/01 - 2021
25/09 - 2021
H1: 0-1
12/05 - 2022
H1: 0-2
21/09 - 2024
01/03 - 2025

Thành tích gần đây St.Etienne

Ligue 1
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Nice

Ligue 1
05/04 - 2025
H1: 1-2
30/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-2
08/02 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
06/02 - 2025
Ligue 1
02/02 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2823505474T T T T T
2AS MonacoAS Monaco2815581950T H T T B
3MarseilleMarseille2715481849B T B B B
4LyonLyon2814681648T T T B T
5NiceNice2813871747T B H B B
6LilleLille2813871247B T B T B
7StrasbourgStrasbourg2713771046H T T T T
8BrestBrest2813411143B T H T T
9LensLens2711610139B B T T B
10AuxerreAuxerre279810-135T B T H T
11ToulouseToulouse279711234T T H B B
12RennesRennes2710215132T T B B T
13NantesNantes287912-1430B B T B T
14AngersAngers287615-2027B B B B B
15ReimsReims276813-1226B B B H T
16Le HavreLe Havre277317-2824B T H B T
17Saint-EtienneSaint-Etienne276516-3523H B H T B
18MontpellierMontpellier274320-4115B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow
X